Guabirá vs Oriente Petrolero: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Guabirá
Guabirá
phong độ sân nhà
W W D D W
Primera División
Estadio Gilberto Parada
Logo Oriente Petrolero
Oriente Petrolero
phong độ sân khách
L W D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Guabirá
Oriente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.60
1.30
3.15
4.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.25
2.20
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W L
W W D D W
D W L L L
vs
D L L W W
W W W L W
L W D L W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O U U O
U U O O O
vs
O O O U U
U O O O U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N Y Y Y Y
Y N Y N Y
vs
Y Y Y N N
N N N Y N
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.00 3.60 Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 2.80 3.80 Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Guabirá +0.50
Oriente Petrolero +0.50
Oriente Petrolero +0.30
Guabirá +0.20
Oriente Petrolero +0.80
Guabirá +0.30
Guabirá +0.80
Oriente Petrolero +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.20 0.80 Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.40 2.00 Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriente Petrolero +0.70
Oriente Petrolero +0.90
Oriente Petrolero +0.50
Ngang nhau
Oriente Petrolero +0.20
Guabirá +0.20
Oriente Petrolero +1.40
Oriente Petrolero +1.60
Oriente Petrolero +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 0.80 2.80 Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.40 1.80 Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriente Petrolero tốt hơn
Oriente Petrolero tốt hơn
Ngang nhau
Guabirá tốt hơn
Oriente Petrolero tốt hơn
Guabirá tốt hơn
Oriente Petrolero tốt hơn
Oriente Petrolero tốt hơn
Oriente Petrolero tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Guabirá
Oriente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.2 0.8 2.2 2.4 2
Bàn thủng lưới/trận 1.8 0.8 2.8 1.1 0.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3 3.6 3.3 2.8 3.8
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 50% 80% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Guabirá
  • L K Gualberto Villarroel SJ 1-4
  • W N Aurora 3-1
  • L K Always Ready 0-6
  • D N Real Potosí 1-1
  • L K Independiente Petrolero 1-3
  • D N Blooming 1-1
  • W N The Strongest 3-1
  • W K ABB 1-0
  • W N Real Tomayapo 3-0
  • D K Universitario de Vinto 1-1
Oriente Petrolero
  • W N ABB 1-0
  • W K Real Tomayapo 2-0
  • L K Real Potosí 1-2
  • L N Always Ready 1-2
  • D K Gualberto Villarroel SJ 3-3
  • W N San Antonio Bulo Bulo 4-0
  • W K Real Oruro 3-2
  • W N Universitario de Vinto 5-0
  • L K Bolívar 1-2
  • W N Nacional Potosí 1-0
  • W vs Aurora 3-1
  • D vs Real Potosí 1-1
  • D vs Blooming 1-1
  • W vs The Strongest 3-1
  • W vs Real Tomayapo 3-0
  • W vs Real Tomayapo 2-0
  • L vs Real Potosí 1-2
  • D vs Gualberto Villarroel SJ 3-3
  • W vs Real Oruro 3-2
  • L vs Bolívar 1-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Guabirá
Oriente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Guabirá
Oriente Petrolero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Guabirá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oriente Petrolero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bolívar 21 15 3 3 55:22 +33 48 W W W W W
2 Always Ready 20 13 6 1 47:13 +34 45 W W W D D
3 The Strongest 21 12 6 3 39:23 +16 42 L W W W W
4 Real Potosí 21 9 8 4 28:14 +14 35 W W W D L
5 Oriente Petrolero 21 10 3 8 37:27 +10 33 W W L L D
6 Aurora 21 7 10 4 33:29 +4 31 D L W W D
7 Guabirá 21 8 5 8 33:43 -10 29 L W L D L
8 Nacional Potosí 21 8 4 9 32:30 +2 28 D L W W L
9 Blooming 21 6 9 6 30:23 +7 27 L D W L D
10 Independiente Petrolero 20 7 4 9 27:35 -8 25 L L L W L
11 Real Oruro 21 7 3 11 35:51 -16 24 W L L W D
12 San Antonio Bulo Bulo 21 6 3 12 21:40 -19 21 D W L L L
13 ABB 21 6 2 13 31:46 -15 20 L L L W L
14 Universitario de Vinto 21 5 3 13 27:42 -15 18 L D W L W
15 Gualberto Villarroel SJ 21 3 8 10 25:38 -13 17 W L L L D
16 Real Tomayapo 21 4 5 12 15:39 -24 17 D L L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bolívar 11 9 1 1 34:11 +23 28
2 Always Ready 10 7 2 1 25:6 +19 23
3 Oriente Petrolero 10 7 1 2 21:7 +14 22
4 Blooming 11 5 6 0 21:6 +15 21
5 Guabirá 10 6 3 1 23:10 +13 21
6 Real Potosí 11 6 3 2 18:6 +12 21
7 The Strongest 10 6 3 1 23:12 +11 21
8 Nacional Potosí 10 6 1 3 18:14 +4 19
9 Aurora 10 4 5 1 21:15 +6 17
10 San Antonio Bulo Bulo 11 5 2 4 13:14 -1 17
11 ABB 10 5 1 4 19:15 +4 16
12 Universitario de Vinto 11 4 2 5 18:17 +1 14
13 Independiente Petrolero 11 4 2 5 13:18 -5 14
14 Gualberto Villarroel SJ 11 3 4 4 17:18 -1 13
15 Real Tomayapo 10 2 4 4 8:12 -4 10
16 Real Oruro 10 3 1 6 17:25 -8 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Always Ready 10 6 4 0 22:7 +15 22
2 The Strongest 11 6 3 2 16:11 +5 21
3 Bolívar 10 6 2 2 21:11 +10 20
4 Real Potosí 10 3 5 2 10:8 +2 14
5 Aurora 11 3 5 3 12:14 -2 14
6 Real Oruro 11 4 2 5 18:26 -8 14
7 Independiente Petrolero 9 3 2 4 14:17 -3 11
8 Oriente Petrolero 11 3 2 6 16:20 -4 11
9 Nacional Potosí 11 2 3 6 14:16 -2 9
10 Guabirá 11 2 2 7 10:33 -23 8
11 Real Tomayapo 11 2 1 8 7:27 -20 7
12 Blooming 10 1 3 6 9:17 -8 6
13 Gualberto Villarroel SJ 10 0 4 6 8:20 -12 4
14 Universitario de Vinto 10 1 1 8 9:25 -16 4
15 San Antonio Bulo Bulo 10 1 1 8 8:26 -18 4
16 ABB 11 1 1 9 12:31 -19 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Guabirá

Huấn luyện viên: L. Eguez

4-2-3-1
13 J. Araúz
2 J. Barro
6 C. Áñez
27 Rafael Corrales
29 N. Masskooni
8 A. Moreno
77 Thiago Ribeiro
7 G. Peredo
15 Rafinha
37 T. Chavez
11 S. Garzón

Dự bị

  • 28Yuto BaigorriaM
  • 25Roger David Coronado CorcuyG
  • 35D. Da SilvaF
  • 33D. FernandezF
  • 40P. LujánM
  • 17M. MacielM
  • 14Juan Carlos ParadaM
  • 4Andrés Ruiz JulienM
  • 22M. TellezF
  • 91V. AbregoF

Oriente Petrolero

Huấn luyện viên: G. Florentín

4-1-4-1
1 A. Torrez
19 Fabricio Perez Guzman
3 Mizael Monteiro
44 Fran Lopez
6 D. Rodríguez
20 J. Lovera
33 C. Saucedo
40 O. Perdomo
77 J. Herrera
7 J. Flores
21 Matias Aponte Parada

Dự bị

  • 35Juergueen Lev Vaca Ferreira
  • 28J. VelascoD
  • 17S. GalindoM
  • 29J. EscobarF
  • 4M. BonillaD
  • 13J. BernalG
  • 41J. Guzman
  • 91N. NacifF
  • 42D. RocaD
  • 23J. RojasM
  • 8O. SilesM
  • 11L. VacaM