Real Tomayapo vs Gualberto Villarroel SJ: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Real Tomayapo
Real Tomayapo
phong độ sân nhà
D L D L L
Primera División
Estadio IV Centenario
Logo Gualberto Villarroel SJ
Gualberto Villarroel SJ
phong độ sân khách
D L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Real Tomayapo
Gualberto Villarroel SJ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
0.60
2.30
1.10
1.60
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
4.30
1.90
2.95
3.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L D
D L D L L
L W W L D
vs
D L L L W
D L D L W
D L D L L
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U O U O U
O U U O U
vs
O O O O O
U O O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y Y Y Y N
N N N Y N
vs
Y N N Y Y
N Y Y N Y
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.40 1.80 Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.80 2.80 Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gualberto Villarroel SJ +1.20
Gualberto Villarroel SJ +1.70
Gualberto Villarroel SJ +0.70
Gualberto Villarroel SJ +0.90
Gualberto Villarroel SJ +1.40
Gualberto Villarroel SJ +0.40
Gualberto Villarroel SJ +1.50
Gualberto Villarroel SJ +2.00
Gualberto Villarroel SJ +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.80 0.80 Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gualberto Villarroel SJ +0.60
Gualberto Villarroel SJ +1.10
Gualberto Villarroel SJ +0.10
Gualberto Villarroel SJ +0.50
Gualberto Villarroel SJ +1.00
Ngang nhau
Gualberto Villarroel SJ +0.70
Gualberto Villarroel SJ +1.20
Gualberto Villarroel SJ +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.60 1.20 Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
Real Tomayapo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Real Tomayapo
Gualberto Villarroel SJ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 1.3 1.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.6 1.2 2 2 2
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.4 1.8 3.3 3.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Real Tomayapo
  • D K San Antonio Bulo Bulo 0-0
  • L N Oriente Petrolero 0-2
  • L N Bolívar 1-2
  • L K The Strongest 1-3
  • W K Real Potosí 1-0
  • D N Always Ready 1-1
  • W K Universitario de Vinto 1-0
  • L N Real Oruro 1-2
  • L K Guabirá 0-3
  • D N ABB 1-1
Gualberto Villarroel SJ
  • W N Guabirá 4-1
  • L K Bolívar 2-4
  • L N Nacional Potosí 0-3
  • L K Aurora 0-3
  • D N Oriente Petrolero 3-3
  • D K ABB 2-2
  • L K Independiente Petrolero 0-1
  • L N Always Ready 2-3
  • D N San Antonio Bulo Bulo 0-0
  • D K Real Potosí 0-0
  • L vs Oriente Petrolero 0-2
  • L vs Bolívar 1-2
  • D vs Always Ready 1-1
  • L vs Real Oruro 1-2
  • D vs ABB 1-1
  • L vs Bolívar 2-4
  • L vs Aurora 0-3
  • D vs ABB 2-2
  • L vs Independiente Petrolero 0-1
  • D vs Real Potosí 0-0

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Real Tomayapo
Gualberto Villarroel SJ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Real Tomayapo
Gualberto Villarroel SJ

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Real Tomayapo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gualberto Villarroel SJ (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bolívar 21 15 3 3 55:22 +33 48 W W W W W
2 Always Ready 20 13 6 1 47:13 +34 45 W W W D D
3 The Strongest 21 12 6 3 39:23 +16 42 L W W W W
4 Real Potosí 21 9 8 4 28:14 +14 35 W W W D L
5 Oriente Petrolero 21 10 3 8 37:27 +10 33 W W L L D
6 Aurora 21 7 10 4 33:29 +4 31 D L W W D
7 Guabirá 21 8 5 8 33:43 -10 29 L W L D L
8 Nacional Potosí 21 8 4 9 32:30 +2 28 D L W W L
9 Blooming 21 6 9 6 30:23 +7 27 L D W L D
10 Independiente Petrolero 20 7 4 9 27:35 -8 25 L L L W L
11 Real Oruro 21 7 3 11 35:51 -16 24 W L L W D
12 San Antonio Bulo Bulo 21 6 3 12 21:40 -19 21 D W L L L
13 ABB 21 6 2 13 31:46 -15 20 L L L W L
14 Universitario de Vinto 21 5 3 13 27:42 -15 18 L D W L W
15 Gualberto Villarroel SJ 21 3 8 10 25:38 -13 17 W L L L D
16 Real Tomayapo 21 4 5 12 15:39 -24 17 D L L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bolívar 11 9 1 1 34:11 +23 28
2 Always Ready 10 7 2 1 25:6 +19 23
3 Oriente Petrolero 10 7 1 2 21:7 +14 22
4 Blooming 11 5 6 0 21:6 +15 21
5 Guabirá 10 6 3 1 23:10 +13 21
6 Real Potosí 11 6 3 2 18:6 +12 21
7 The Strongest 10 6 3 1 23:12 +11 21
8 Nacional Potosí 10 6 1 3 18:14 +4 19
9 Aurora 10 4 5 1 21:15 +6 17
10 San Antonio Bulo Bulo 11 5 2 4 13:14 -1 17
11 ABB 10 5 1 4 19:15 +4 16
12 Universitario de Vinto 11 4 2 5 18:17 +1 14
13 Independiente Petrolero 11 4 2 5 13:18 -5 14
14 Gualberto Villarroel SJ 11 3 4 4 17:18 -1 13
15 Real Tomayapo 10 2 4 4 8:12 -4 10
16 Real Oruro 10 3 1 6 17:25 -8 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Always Ready 10 6 4 0 22:7 +15 22
2 The Strongest 11 6 3 2 16:11 +5 21
3 Bolívar 10 6 2 2 21:11 +10 20
4 Real Potosí 10 3 5 2 10:8 +2 14
5 Aurora 11 3 5 3 12:14 -2 14
6 Real Oruro 11 4 2 5 18:26 -8 14
7 Independiente Petrolero 9 3 2 4 14:17 -3 11
8 Oriente Petrolero 11 3 2 6 16:20 -4 11
9 Nacional Potosí 11 2 3 6 14:16 -2 9
10 Guabirá 11 2 2 7 10:33 -23 8
11 Real Tomayapo 11 2 1 8 7:27 -20 7
12 Blooming 10 1 3 6 9:17 -8 6
13 Gualberto Villarroel SJ 10 0 4 6 8:20 -12 4
14 Universitario de Vinto 10 1 1 8 9:25 -16 4
15 San Antonio Bulo Bulo 10 1 1 8 8:26 -18 4
16 ABB 11 1 1 9 12:31 -19 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Real Tomayapo

Huấn luyện viên: J. Alfonso

4-4-2
1 L. Cárdenas
33 K. Mamani
19 Robson
24 D. Robles
70 Bernabé David Aguirre Aramayo
7 Cristhian Arabe
8 J. Mamani
6 V. Melgar
11 F. Nouet
43 Cesar Romero
18 R. Eguez

Dự bị

  • 50Yordy ÁlvarezM
  • 32R. SuárezD
  • 12J. RiberaM
  • 9J. OrozcoF
  • 14V. GálvezD
  • 15J. GuerraD
  • 27Ruan CostaF
  • 35J. CastilloM
  • 22C. AdornoG

Gualberto Villarroel SJ

Huấn luyện viên: J. Baldivieso

4-4-2
25 Roberto Carlos Rivas Rivera
2 J. Ramallo
26 J. Lencinas
20 F. Aguilar
4 Gonzalo Vaca Salvatierra
55 J. Goyeneche
17 Elmer Quispe
38 L. Vargas
11 Moresche
7 A. Cáceres
9 R. Monteiro

Dự bị

  • 10R. FerrufinoF
  • 37L. R. Cruz ValverdeM
  • 14M. CaleroF
  • 66D. AkologoG
  • 29S. GalindoF
  • 36G. JustinianoD
  • 8R. OrihuelaM
  • 18Santiago Pinto Soliz
  • 21S. ValdezM
  • 30L. ZeballosF