Budućnost Banovići vs Čapljina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Budućnost Banovići
Budućnost Banovići
phong độ sân nhà
D D W D D
1st League - FBiH
Gradski Stadion
Logo Čapljina
Čapljina
phong độ sân khách
L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Budućnost Banovići
Čapljina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Budućnost Banovići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Čapljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
2.20
0.00
1.44
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
3.75
4.00
3.33
Hệ số BTTS
4.15
4.00
4.30
3.25
4.30
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Budućnost Banovići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Čapljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L D L
D D W D D
L L L L L
vs
L L L L W
D W L L W
L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U O O U
O O O O O
vs
O U O U O
O O U O O
O O U
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
vs
N N Y N Y
Y Y N Y Y
N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.00 3.80 Budućnost Banovići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.37 3.40 3.33 Čapljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budućnost Banovići +0.03
Ngang nhau
Budućnost Banovići +0.07
Čapljina +0.37
Čapljina +0.40
Čapljina +0.33
Budućnost Banovići +0.43
Budućnost Banovići +0.40
Budućnost Banovići +0.47
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.60 0.80 Budućnost Banovići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.80 0.00 Čapljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budućnost Banovići +0.30
Čapljina +0.60
Budućnost Banovići +1.20
Budućnost Banovići +0.70
Čapljina +0.20
Budućnost Banovići +1.60
Čapljina +0.10
Čapljina +1.00
Budućnost Banovići +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.20 1.40 3.00 Budućnost Banovići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.47 1.60 3.33 Čapljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Budućnost Banovići tốt hơn
Čapljina tốt hơn
Budućnost Banovići tốt hơn
Budućnost Banovići tốt hơn
Budućnost Banovići tốt hơn
Budućnost Banovići tốt hơn
Čapljina tốt hơn
Čapljina tốt hơn
Budućnost Banovići tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Budućnost Banovići
Čapljina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Budućnost Banovići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Čapljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.6 0.8 0.9 1.8 0
Bàn thủng lưới/trận 2.2 1.4 3 2.47 1.6 3.33
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3 3.8 3.37 3.4 3.33
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 40% 80% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st League - FBiH - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Budućnost Banovići
  • L K Igman Konjic 1-2
  • D N Bratstvo Gračanica 1-1
  • L K Stupčanica Olovo 1-4
  • D N Jedinstvo Bihać 2-2
  • L K Travnik 0-3
  • W N Sloboda Tuzla 3-2
  • L K GOŠK Gabela 1-4
  • D N Radnik Hadžići 0-0
  • D N Vitez 2-2
  • L K Jedinstvo Bihać 1-2
Čapljina
  • W N Tomislav 4-2
  • L K Vitez 0-1
  • L N Rudar Kakanj 1-2
  • L N Posušje 0-1
  • L K Igman Konjic 0-4
  • W N Bratstvo Gračanica 2-1
  • L K Stupčanica Olovo 0-5
  • D N Jedinstvo Bihać 2-2
  • D vs Bratstvo Gračanica 1-1
  • D vs Jedinstvo Bihać 2-2
  • W vs Sloboda Tuzla 3-2
  • D vs Radnik Hadžići 0-0
  • D vs Vitez 2-2
  • L vs Vitez 0-1
  • L vs Igman Konjic 0-4
  • L vs Stupčanica Olovo 0-5

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Budućnost Banovići
Čapljina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Budućnost Banovići (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Čapljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st League - FBiH · FBiH

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Travnik 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
2 Posušje 8 5 3 0 11:5 +6 18 W D W W W
3 Stupčanica Olovo 8 5 1 2 19:7 +12 16 D L W L W
4 GOŠK Gabela 8 5 1 2 12:6 +6 16 D L L W W
5 Igman Konjic 8 4 3 1 11:7 +4 15 W D W W W
6 Sloboda Tuzla 8 4 2 2 15:8 +7 14 L W W D W
7 TOŠK Tešanj 8 4 0 4 10:10 0 12 W W W L L
8 Jedinstvo Bihać 8 2 3 3 15:11 +4 9 L L L D W
9 Zvijezda Gradačac 8 2 2 4 7:7 0 8 D W L D L
10 Bratstvo Gračanica 8 1 5 2 10:12 -2 8 L D D D W
11 Radnik Hadžići 8 2 1 5 5:9 -4 7 W L L L L
12 Rudar Kakanj 8 2 1 5 5:12 -7 7 W D W L L
13 Čapljina 8 2 1 5 9:18 -9 7 W L L L L
14 Vitez 8 1 3 4 5:11 -6 6 L W L D L
15 Budućnost Banovići 8 1 3 4 9:18 -9 6 L D L D L
16 Tomislav 8 1 2 5 10:23 -13 5 L D D W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Posušje 4 4 0 0 6:1 +5 12
2 Stupčanica Olovo 4 3 1 0 13:3 +10 10
3 Travnik 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Igman Konjic 5 3 1 1 8:5 +3 10
5 Sloboda Tuzla 3 3 0 0 10:2 +8 9
6 Zvijezda Gradačac 3 2 1 0 6:2 +4 7
7 Čapljina 5 2 1 2 9:8 +1 7
8 Jedinstvo Bihać 4 2 0 2 9:3 +6 6
9 GOŠK Gabela 3 2 0 1 5:3 +2 6
10 Budućnost Banovići 4 1 3 0 6:5 +1 6
11 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 4:3 +1 6
12 Vitez 4 1 3 0 4:3 +1 6
13 Bratstvo Gračanica 5 1 3 1 6:7 -1 6
14 Rudar Kakanj 5 1 1 3 3:5 -2 4
15 Tomislav 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Radnik Hadžići 3 1 0 2 2:2 0 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Travnik 4 4 0 0 8:3 +5 12
2 GOŠK Gabela 5 3 1 1 7:3 +4 10
3 Stupčanica Olovo 4 2 0 2 6:4 +2 6
4 Posušje 4 1 3 0 5:4 +1 6
5 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 6:7 -1 6
6 Igman Konjic 3 1 2 0 3:2 +1 5
7 Sloboda Tuzla 5 1 2 2 5:6 -1 5
8 Radnik Hadžići 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 Jedinstvo Bihać 4 0 3 1 6:8 -2 3
10 Rudar Kakanj 3 1 0 2 2:7 -5 3
11 Bratstvo Gračanica 3 0 2 1 4:5 -1 2
12 Zvijezda Gradačac 5 0 1 4 1:5 -4 1
13 Tomislav 4 0 1 3 4:13 -9 1
14 Vitez 4 0 0 4 1:8 -7 0
15 Budućnost Banovići 4 0 0 4 3:13 -10 0
16 Čapljina 3 0 0 3 0:10 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.