Tomislav vs Rudar Kakanj: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tomislav
Tomislav
phong độ sân nhà
W L L W D
1st League - FBiH
Stadion Tomislavgrad
Logo Rudar Kakanj
Rudar Kakanj
phong độ sân khách
L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Tomislav
Rudar Kakanj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tomislav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
2.30
0.60
1.44
1.30
1.67
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
5.00
1.25
0.00
3.33
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.38
2.20
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tomislav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D D L
W L L W D
D L L D L
vs
L L W D W
L L L D W
L L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O O O O O
vs
U U O U U
U U U U U
O U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
N N Y Y Y
Y N N Y Y
vs
N N Y Y N
N N N Y N
N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.30 4.00 4.60 Tomislav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.60 3.00 Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tomislav +2.00
Tomislav +2.70
Tomislav +1.30
Tomislav +1.70
Tomislav +2.40
Tomislav +1.00
Tomislav +2.30
Tomislav +3.00
Tomislav +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.00 1.40 Tomislav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.63 0.60 0.67 Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tomislav +1.07
Tomislav +1.10
Tomislav +1.03
Tomislav +1.37
Tomislav +1.40
Tomislav +1.33
Tomislav +0.77
Tomislav +0.80
Tomislav +0.73
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 2.00 3.20 Tomislav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.67 1.00 2.33 Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Tomislav tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
Rudar Kakanj tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tomislav
Rudar Kakanj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tomislav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2 1.4 0.63 0.6 0.67
Bàn thủng lưới/trận 2.6 2 3.2 1.67 1 2.33
Tổng bàn thắng/trận 4.3 4 4.6 2.3 1.6 3
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 27% 20% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st League - FBiH - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tomislav
  • L K Čapljina 2-4
  • D N Igman Konjic 2-2
  • D K Bratstvo Gračanica 2-2
  • W N Stupčanica Olovo 2-1
  • L K Jedinstvo Bihać 0-4
  • L N Travnik 2-4
  • L K Sloboda Tuzla 0-3
  • L N GOŠK Gabela 0-3
  • W N Tuzla City 4-0
  • D K TOŠK Tešanj 3-3
Rudar Kakanj
  • W N Vitez 2-0
  • D N Posušje 1-1
  • W K Čapljina 2-1
  • L N Igman Konjic 0-1
  • L K Bratstvo Gračanica 0-1
  • L N Stupčanica Olovo 0-2
  • L K Jedinstvo Bihać 0-5
  • L N Travnik 0-1
  • D vs Igman Konjic 2-2
  • W vs Stupčanica Olovo 2-1
  • L vs Travnik 2-4
  • L vs GOŠK Gabela 0-3
  • W vs Tuzla City 4-0
  • W vs Čapljina 2-1
  • L vs Bratstvo Gračanica 0-1
  • L vs Jedinstvo Bihać 0-5

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tomislav
Rudar Kakanj

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tomislav (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Kakanj (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st League - FBiH · FBiH

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Travnik 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
2 Posušje 8 5 3 0 11:5 +6 18 W D W W W
3 Stupčanica Olovo 8 5 1 2 19:7 +12 16 D L W L W
4 GOŠK Gabela 8 5 1 2 12:6 +6 16 D L L W W
5 Igman Konjic 8 4 3 1 11:7 +4 15 W D W W W
6 Sloboda Tuzla 8 4 2 2 15:8 +7 14 L W W D W
7 TOŠK Tešanj 8 4 0 4 10:10 0 12 W W W L L
8 Jedinstvo Bihać 8 2 3 3 15:11 +4 9 L L L D W
9 Zvijezda Gradačac 8 2 2 4 7:7 0 8 D W L D L
10 Bratstvo Gračanica 8 1 5 2 10:12 -2 8 L D D D W
11 Radnik Hadžići 8 2 1 5 5:9 -4 7 W L L L L
12 Rudar Kakanj 8 2 1 5 5:12 -7 7 W D W L L
13 Čapljina 8 2 1 5 9:18 -9 7 W L L L L
14 Vitez 8 1 3 4 5:11 -6 6 L W L D L
15 Budućnost Banovići 8 1 3 4 9:18 -9 6 L D L D L
16 Tomislav 8 1 2 5 10:23 -13 5 L D D W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Posušje 4 4 0 0 6:1 +5 12
2 Stupčanica Olovo 4 3 1 0 13:3 +10 10
3 Travnik 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Igman Konjic 5 3 1 1 8:5 +3 10
5 Sloboda Tuzla 3 3 0 0 10:2 +8 9
6 Zvijezda Gradačac 3 2 1 0 6:2 +4 7
7 Čapljina 5 2 1 2 9:8 +1 7
8 Jedinstvo Bihać 4 2 0 2 9:3 +6 6
9 GOŠK Gabela 3 2 0 1 5:3 +2 6
10 Budućnost Banovići 4 1 3 0 6:5 +1 6
11 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 4:3 +1 6
12 Vitez 4 1 3 0 4:3 +1 6
13 Bratstvo Gračanica 5 1 3 1 6:7 -1 6
14 Rudar Kakanj 5 1 1 3 3:5 -2 4
15 Tomislav 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Radnik Hadžići 3 1 0 2 2:2 0 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Travnik 4 4 0 0 8:3 +5 12
2 GOŠK Gabela 5 3 1 1 7:3 +4 10
3 Stupčanica Olovo 4 2 0 2 6:4 +2 6
4 Posušje 4 1 3 0 5:4 +1 6
5 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 6:7 -1 6
6 Igman Konjic 3 1 2 0 3:2 +1 5
7 Sloboda Tuzla 5 1 2 2 5:6 -1 5
8 Radnik Hadžići 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 Jedinstvo Bihać 4 0 3 1 6:8 -2 3
10 Rudar Kakanj 3 1 0 2 2:7 -5 3
11 Bratstvo Gračanica 3 0 2 1 4:5 -1 2
12 Zvijezda Gradačac 5 0 1 4 1:5 -4 1
13 Tomislav 4 0 1 3 4:13 -9 1
14 Vitez 4 0 0 4 1:8 -7 0
15 Budućnost Banovići 4 0 0 4 3:13 -10 0
16 Čapljina 3 0 0 3 0:10 -10 0