Zvijezda Gradačac vs Bratstvo Gračanica: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Zvijezda Gradačac
Zvijezda Gradačac
phong độ sân nhà
W D W
1st League - FBiH
Stadion Banja Ilidža
Logo Bratstvo Gračanica
Bratstvo Gračanica
phong độ sân khách
D W L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Zvijezda Gradačac
Bratstvo Gračanica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Zvijezda Gradačac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bratstvo Gračanica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.63
3.83
0.30
1.90
1.90
1.90
Hệ số Trên 2.5
0.63
1.67
0.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.81
3.83
2.20
3.30
3.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Zvijezda Gradačac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bratstvo Gračanica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W D
W D W
L L L L D
vs
W D D D L
D D W D L
D W L D D
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U U O
U U U U U
vs
U O O U O
O U U O O
U U O O U
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
N Y Y
N N N N Y
vs
N Y Y Y Y
Y N N Y Y
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.93 2.67 1.20 Zvijezda Gradačac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.60 2.20 Bratstvo Gračanica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bratstvo Gračanica +0.47
Bratstvo Gračanica +0.67
Bratstvo Gračanica +0.27
Zvijezda Gradačac +0.27
Zvijezda Gradačac +0.07
Zvijezda Gradačac +0.47
Bratstvo Gračanica +1.20
Bratstvo Gračanica +1.40
Bratstvo Gračanica +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.10 2.00 0.20 Zvijezda Gradačac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Bratstvo Gračanica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bratstvo Gračanica +0.10
Bratstvo Gračanica +0.10
Bratstvo Gračanica +0.10
Zvijezda Gradačac +0.80
Zvijezda Gradačac +0.80
Zvijezda Gradačac +0.80
Bratstvo Gračanica +1.00
Bratstvo Gračanica +1.00
Bratstvo Gračanica +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.83 0.67 1.00 Zvijezda Gradačac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Bratstvo Gračanica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Zvijezda Gradačac tốt hơn
Ngang nhau
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Zvijezda Gradačac
Bratstvo Gračanica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zvijezda Gradačac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bratstvo Gračanica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 2 0.2 1.2 1.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.83 0.67 1 1.2 1.4 1
Tổng bàn thắng/trận 1.93 2.67 1.2 2.4 2.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 43% 67% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 40% 40% 40%
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st League - FBiH - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Zvijezda Gradačac
  • D K Stupčanica Olovo 1-1
  • W N Jedinstvo Bihać 3-1
  • L K Travnik 0-1
  • D N Sloboda Tuzla 1-1
  • L K GOŠK Gabela 0-1
  • W N Radnik Hadžići 2-0
  • L K Posušje 0-1
  • L K TOŠK Tešanj 0-1
Bratstvo Gračanica
  • L N TOŠK Tešanj 1-3
  • D K Budućnost Banovići 1-1
  • D N Tomislav 2-2
  • D K Vitez 2-2
  • W N Rudar Kakanj 1-0
  • L K Čapljina 1-2
  • D N Igman Konjic 0-0
  • D N Posušje 2-2
  • D N Jedinstvo Bihać 2-2
  • W K Stupčanica Olovo 2-0
  • W vs Jedinstvo Bihać 3-1
  • D vs Sloboda Tuzla 1-1
  • W vs Radnik Hadžići 2-0
  • D vs Budućnost Banovići 1-1
  • D vs Vitez 2-2
  • L vs Čapljina 1-2
  • W vs Stupčanica Olovo 2-0
  • D vs Igman Konjic 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Zvijezda Gradačac
Bratstvo Gračanica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zvijezda Gradačac (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bratstvo Gračanica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st League - FBiH · FBiH

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Travnik 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
2 Posušje 8 5 3 0 11:5 +6 18 W D W W W
3 Stupčanica Olovo 8 5 1 2 19:7 +12 16 D L W L W
4 GOŠK Gabela 8 5 1 2 12:6 +6 16 D L L W W
5 Igman Konjic 8 4 3 1 11:7 +4 15 W D W W W
6 Sloboda Tuzla 8 4 2 2 15:8 +7 14 L W W D W
7 TOŠK Tešanj 8 4 0 4 10:10 0 12 W W W L L
8 Jedinstvo Bihać 8 2 3 3 15:11 +4 9 L L L D W
9 Zvijezda Gradačac 8 2 2 4 7:7 0 8 D W L D L
10 Bratstvo Gračanica 8 1 5 2 10:12 -2 8 L D D D W
11 Radnik Hadžići 8 2 1 5 5:9 -4 7 W L L L L
12 Rudar Kakanj 8 2 1 5 5:12 -7 7 W D W L L
13 Čapljina 8 2 1 5 9:18 -9 7 W L L L L
14 Vitez 8 1 3 4 5:11 -6 6 L W L D L
15 Budućnost Banovići 8 1 3 4 9:18 -9 6 L D L D L
16 Tomislav 8 1 2 5 10:23 -13 5 L D D W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Posušje 4 4 0 0 6:1 +5 12
2 Stupčanica Olovo 4 3 1 0 13:3 +10 10
3 Travnik 4 3 1 0 8:2 +6 10
4 Igman Konjic 5 3 1 1 8:5 +3 10
5 Sloboda Tuzla 3 3 0 0 10:2 +8 9
6 Zvijezda Gradačac 3 2 1 0 6:2 +4 7
7 Čapljina 5 2 1 2 9:8 +1 7
8 Jedinstvo Bihać 4 2 0 2 9:3 +6 6
9 GOŠK Gabela 3 2 0 1 5:3 +2 6
10 Budućnost Banovići 4 1 3 0 6:5 +1 6
11 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 4:3 +1 6
12 Vitez 4 1 3 0 4:3 +1 6
13 Bratstvo Gračanica 5 1 3 1 6:7 -1 6
14 Rudar Kakanj 5 1 1 3 3:5 -2 4
15 Tomislav 4 1 1 2 6:10 -4 4
16 Radnik Hadžići 3 1 0 2 2:2 0 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Travnik 4 4 0 0 8:3 +5 12
2 GOŠK Gabela 5 3 1 1 7:3 +4 10
3 Stupčanica Olovo 4 2 0 2 6:4 +2 6
4 Posušje 4 1 3 0 5:4 +1 6
5 TOŠK Tešanj 4 2 0 2 6:7 -1 6
6 Igman Konjic 3 1 2 0 3:2 +1 5
7 Sloboda Tuzla 5 1 2 2 5:6 -1 5
8 Radnik Hadžići 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 Jedinstvo Bihać 4 0 3 1 6:8 -2 3
10 Rudar Kakanj 3 1 0 2 2:7 -5 3
11 Bratstvo Gračanica 3 0 2 1 4:5 -1 2
12 Zvijezda Gradačac 5 0 1 4 1:5 -4 1
13 Tomislav 4 0 1 3 4:13 -9 1
14 Vitez 4 0 0 4 1:8 -7 0
15 Budućnost Banovići 4 0 0 4 3:13 -10 0
16 Čapljina 3 0 0 3 0:10 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.