Kozara Gradiška vs Rudar Prijedor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kozara Gradiška
Kozara Gradiška
phong độ sân nhà
W W W W W
1st League - RS
Gradski Stadion
Logo Rudar Prijedor
Rudar Prijedor
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kozara Gradiška
Rudar Prijedor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kozara Gradiška (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Prijedor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
5.00
1.60
2.00
4.13
0.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
3.33
2.50
4.00
Hệ số BTTS
1.55
2.20
0.90
3.06
4.13
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kozara Gradiška (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Prijedor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W L
W W W W W
W D L D L
vs
L W L L W
W D W W
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
O U O U U
U U O U U
vs
O U U O O
O U U O
O O O U O
Phong độ BTTS
N N N N N
Y N N N N
N N N N N
vs
N N N N Y
Y Y N Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.50 2.00 1.00 Kozara Gradiška (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.03 3.25 2.80 Rudar Prijedor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Prijedor +1.53
Rudar Prijedor +1.75
Rudar Prijedor +1.30
Rudar Prijedor +1.03
Rudar Prijedor +1.25
Rudar Prijedor +0.80
Rudar Prijedor +2.03
Rudar Prijedor +2.25
Rudar Prijedor +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.80 0.20 Kozara Gradiška (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.45 2.50 0.40 Rudar Prijedor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Prijedor +0.45
Rudar Prijedor +1.50
Kozara Gradiška +0.60
Kozara Gradiška +0.35
Rudar Prijedor +0.70
Kozara Gradiška +1.40
Rudar Prijedor +1.25
Rudar Prijedor +2.30
Rudar Prijedor +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.20 0.80 Kozara Gradiška (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.58 0.75 2.40 Rudar Prijedor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kozara Gradiška tốt hơn
Kozara Gradiška tốt hơn
Kozara Gradiška tốt hơn
Kozara Gradiška tốt hơn
Kozara Gradiška tốt hơn
Kozara Gradiška tốt hơn
Kozara Gradiška tốt hơn
Rudar Prijedor tốt hơn
Kozara Gradiška tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kozara Gradiška
Rudar Prijedor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kozara Gradiška (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Prijedor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.8 0.2 1.45 2.5 0.4
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.2 0.8 1.58 0.75 2.4
Tổng bàn thắng/trận 1.5 2 1 3.03 3.25 2.8
Tỷ lệ BTTS 10% 20% 0% 48% 75% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 80% 60% 13% 25% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1st League - RS - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kozara Gradiška
  • L K Drina Zvornik 0-1
  • W N Sutjeska Foča 1-0
  • D K Slavija 0-0
  • W N Velež Nevesinje 1-0
  • L K Leotar 0-3
  • W N FK Romanija Pale 3-0
  • D K FK Majevica Lopare 0-0
  • W N Potkozarje 1-0
  • W K Famos Vojkovići 1-0
  • W N BSK Banja Luka 3-1
Rudar Prijedor
  • W N Omarska 4-1
  • L K Laktaši 0-3
  • L K Drina Zvornik 0-1
  • W N Sutjeska Foča 1-0
  • L K FK Majevica Lopare 0-3
  • D K Slavija 2-2
  • D N Velež Nevesinje 1-1
  • L K Leotar 0-3
  • W N FK Romanija Pale 4-1
  • W vs Sutjeska Foča 1-0
  • W vs Velež Nevesinje 1-0
  • W vs FK Romanija Pale 3-0
  • W vs Potkozarje 1-0
  • W vs BSK Banja Luka 3-1
  • L vs Laktaši 0-3
  • L vs Drina Zvornik 0-1
  • L vs FK Majevica Lopare 0-3
  • D vs Slavija 2-2
  • L vs Leotar 0-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kozara Gradiška
Rudar Prijedor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kozara Gradiška (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rudar Prijedor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1st League - RS

Giải đấu này không có bảng xếp hạng.

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.