Vasco DA Gama vs Remo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Vasco DA Gama
Vasco DA Gama
phong độ sân nhà
L D L W W
Serie A
Estádio São Januário
Logo Remo
Remo
phong độ sân khách
L L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Vasco DA Gama
Remo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.30
2.30
0.45
0.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.10
2.90
3.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W W
L D L W W
D L L W W
vs
L L L L D
D L L L D
L L D L L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U U O O O
U O U O O
vs
O U O O U
O O U O U
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N Y N Y N
N Y N Y Y
vs
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.00 2.40 Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.00 2.80 Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Remo +0.20
Remo +0.30
Remo +0.10
Vasco DA Gama +0.10
Ngang nhau
Vasco DA Gama +0.20
Remo +0.50
Remo +0.60
Remo +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.80 1.00 Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasco DA Gama +0.40
Vasco DA Gama +0.20
Vasco DA Gama +0.60
Vasco DA Gama +0.80
Vasco DA Gama +0.60
Vasco DA Gama +1.00
Ngang nhau
Remo +0.20
Vasco DA Gama +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
Vasco DA Gama tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vasco DA Gama
Remo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.8 1 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3 2.4 2.9 3 2.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Vasco DA Gama
  • W K Botafogo 2-1
  • W N Coritiba 5-0
  • W K Gremio 2-1
  • L K Fluminense 0-1
  • W N Cruzeiro 3-1
  • L K Palmeiras 1-4
  • L N Santos 0-3
  • D K Bahia 0-0
  • D N Mirassol 1-1
  • L K Vitoria 0-1
Remo
  • D N Gremio 1-1
  • L N Santos 1-2
  • L K Bahia 1-2
  • L N Flamengo 0-1
  • L N Coritiba 2-3
  • L K Fluminense 1-2
  • D K Internacional 1-1
  • D N Atletico-MG 2-2
  • L K Mirassol 1-2
  • W N Vitoria 2-0
  • W vs Coritiba 5-0
  • W vs Cruzeiro 3-1
  • L vs Santos 0-3
  • D vs Mirassol 1-1
  • L vs Atletico-MG 0-1
  • L vs Bahia 1-2
  • L vs Fluminense 1-2
  • D vs Internacional 1-1
  • L vs Mirassol 1-2
  • L vs Corinthians 0-3

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Vasco DA Gama
Remo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vasco DA Gama
Remo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vasco DA Gama (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Remo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Flamengo 29 18 7 4 57:25 +32 61 D W W W W
2 Palmeiras 29 17 9 3 48:21 +27 60 W D W D D
3 Fluminense 29 14 9 6 48:36 +12 51 W W L W D
4 Atletico Paranaense 29 14 8 7 45:34 +11 50 D W D L D
5 Cruzeiro 29 14 6 9 44:40 +4 48 W W L W L
6 Bahia 29 12 10 7 43:36 +7 46 L L W W W
7 Atletico-MG 29 12 8 9 39:34 +5 44 D W D W L
8 Santos 29 11 9 9 45:43 +2 42 D W W W W
9 Coritiba 29 10 8 11 37:47 -10 38 L L D L W
10 RB Bragantino 29 10 7 12 34:33 +1 37 D L L D L
11 Sao Paulo 29 10 6 13 33:34 -1 36 L L W L W
12 Vitoria 29 10 6 13 32:42 -10 36 W L D W L
13 Botafogo 29 9 8 12 42:47 -5 35 L L W D D
14 Vasco DA Gama 28 9 7 12 36:42 -6 34 W W W L W
15 Mirassol 29 8 9 12 34:43 -9 33 D W D W L
16 Corinthians 29 8 8 13 30:34 -4 32 L L L L L
17 Internacional 29 7 10 12 32:37 -5 31 W L W L L
18 Gremio 29 7 9 13 31:39 -8 30 D D L L L
19 Remo 29 5 9 15 33:48 -15 24 D L L L L
20 Chapecoense-sc 28 3 9 16 29:57 -28 18 L D L W L
  • Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
  • Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
  • Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
  • Relegation - Serie B
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Fluminense 15 11 3 1 28:14 +14 36
2 Flamengo 14 10 3 1 28:10 +18 33
3 Palmeiras 14 10 3 1 24:9 +15 33
4 Atletico Paranaense 15 9 5 1 27:13 +14 32
5 Vitoria 15 10 1 4 22:12 +10 31
6 Atletico-MG 14 8 5 1 24:16 +8 29
7 Cruzeiro 15 8 4 3 26:16 +10 28
8 Sao Paulo 14 8 3 3 22:12 +10 27
9 Gremio 14 7 4 3 22:16 +6 25
10 Bahia 14 6 6 2 22:14 +8 24
11 Vasco DA Gama 14 7 2 5 21:18 +3 23
12 Santos 15 6 5 4 22:20 +2 23
13 Mirassol 15 6 5 4 21:21 0 23
14 RB Bragantino 14 6 3 5 20:15 +5 21
15 Botafogo 15 5 6 4 25:22 +3 21
16 Coritiba 14 5 4 5 19:19 0 19
17 Corinthians 15 5 3 7 15:16 -1 18
18 Internacional 15 4 5 6 18:17 +1 17
19 Remo 15 3 6 6 19:20 -1 15
20 Chapecoense-sc 13 2 5 6 18:29 -11 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flamengo 15 8 4 3 29:15 +14 28
2 Palmeiras 15 7 6 2 24:12 +12 27
3 Bahia 15 6 4 5 21:22 -1 22
4 Cruzeiro 14 6 2 6 18:24 -6 20
5 Santos 14 5 4 5 23:23 0 19
6 Coritiba 15 5 4 6 18:28 -10 19
7 Atletico Paranaense 14 5 3 6 18:21 -3 18
8 RB Bragantino 15 4 4 7 14:18 -4 16
9 Fluminense 14 3 6 5 20:22 -2 15
10 Atletico-MG 15 4 3 8 15:18 -3 15
11 Corinthians 14 3 5 6 15:18 -3 14
12 Internacional 14 3 5 6 14:20 -6 14
13 Botafogo 14 4 2 8 17:25 -8 14
14 Vasco DA Gama 14 2 5 7 15:24 -9 11
15 Mirassol 14 2 4 8 13:22 -9 10
16 Sao Paulo 15 2 3 10 11:22 -11 9
17 Remo 14 2 3 9 14:28 -14 9
18 Chapecoense-sc 15 1 4 10 11:28 -17 7
19 Gremio 15 0 5 10 9:23 -14 5
20 Vitoria 14 0 5 9 10:30 -20 5

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Vasco DA Gama

Huấn luyện viên: Pedro Emanuel

4-1-4-1
1 Léo Jardim
96 Paulo Henrique
4 A. Saldivia
30 Robert Renan
66 Cuiabano
5 S. Sosa
18 M. Hinestroza
22 A. Lescano
23 Thiago Mendes
9 F. Colidio
19 Bruno Duarte

Dự bị

  • 7DavidF
  • 13Daniel FuzatoG
  • 28AdsonF
  • 55Gabriel PereiraD
  • 6Lucas PitonD
  • 17Nuno MoreiraM
  • 8JairM
  • 2J. RodríguezD
  • 83Ramon RiqueM
  • 77C. SpinelliF
  • 3Tchê TchêM
  • 43Lucas FreitasD

Remo

Huấn luyện viên: Thiago Carpini

4-2-3-1
88 Marcelo Rangel
79 Marcelinho
13 Marllon
27 Zé Ivaldo
6 Marlon
14 L. Picco
55 Zé Ricardo
22 Yago Pikachu
15 Vitor Bueno
21 A. Galeano
19 Gabriel Taliari

Dự bị

  • 26David FranciscoM
  • 94Ygor VinhasG
  • 2Matheus AlexandreD
  • 5Leo AndradeD
  • 7Jája SilvaM
  • 10JádersonF
  • 97IvanG
  • 39Eduardo MeloF
  • 8PatrickM
  • 61Paulo Sérgio Da Costa Evangelista JuniorM
  • 20Andres Dionicio Moreno GonzalezF