Atletico Goianiense vs Sport Recife: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
phong độ sân nhà
L W W W W
Serie B
Estádio Antônio Accioly
Logo Sport Recife
Sport Recife
phong độ sân khách
L L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Atletico Goianiense
Sport Recife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
4.00
2.30
3.00
5.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
2.55
2.20
2.90
4.30
3.60
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W L
L W W W W
W D L W L
vs
L W L W W
W W W W W
L L L L W
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
U O O O U
U O U U O
vs
O O O O O
O O U O O
O O O O O
Phong độ BTTS
N N N N Y
N N Y N N
N Y N N Y
vs
Y Y Y Y Y
Y N N Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.80 2.20 Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.80 3.20 Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Recife +0.50
Sport Recife +0.30
Sport Recife +0.70
Sport Recife +0.20
Ngang nhau
Sport Recife +0.40
Sport Recife +0.80
Sport Recife +0.60
Sport Recife +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.20 1.00 Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.20 1.20 Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Recife +0.10
Sport Recife +0.60
Atletico Goianiense +0.40
Atletico Goianiense +0.50
Ngang nhau
Atletico Goianiense +1.00
Sport Recife +0.70
Sport Recife +1.20
Sport Recife +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.60 1.20 Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.60 2.00 Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atletico Goianiense tốt hơn
Sport Recife tốt hơn
Atletico Goianiense tốt hơn
Atletico Goianiense tốt hơn
Ngang nhau
Atletico Goianiense tốt hơn
Atletico Goianiense tốt hơn
Sport Recife tốt hơn
Atletico Goianiense tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Atletico Goianiense
Sport Recife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.2 1 1.7 2.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.6 1.2 1.3 0.6 2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.8 2.2 3 2.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Atletico Goianiense
  • L K CRB 1-3
  • W N America Mineiro 2-0
  • W K Goias 1-0
  • L K São Bernardo 0-1
  • W N Criciuma 4-0
  • W N Ceara 2-1
  • D K Juventude 2-2
  • W K Avai 1-0
  • W N Botafogo SP 3-0
  • D K Londrina 0-0
Sport Recife
  • W N São Bernardo 2-1
  • W K Athletic Club 2-1
  • L K Nautico Recife 1-3
  • W N Juventude 2-1
  • L K CRB 1-2
  • W N Ponte Preta 2-0
  • L K Ceara 1-2
  • L K Novorizontino 1-2
  • W N America Mineiro 3-0
  • L K Avai 1-2
  • W vs America Mineiro 2-0
  • W vs Criciuma 4-0
  • W vs Ceara 2-1
  • W vs Botafogo SP 3-0
  • L vs Vila Nova 0-2
  • W vs Athletic Club 2-1
  • L vs Nautico Recife 1-3
  • L vs CRB 1-2
  • L vs Ceara 1-2
  • L vs Novorizontino 1-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Atletico Goianiense
Sport Recife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Atletico Goianiense
Sport Recife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Goianiense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sport Recife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

5 dự đoán cho trận này

Brazil - Serie B
2026-10-11 20:10:00
Atletico Goianiense logo
Atletico Goianiense
versus
Sport Recife logo
Sport Recife
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.84
Độ tin cậy: 90%
Brazil - Serie B
2026-10-11 20:10:00
Atletico Goianiense logo
Atletico Goianiense
versus
Sport Recife logo
Sport Recife
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.12
Độ tin cậy: 90%
Brazil - Serie B
2026-10-11 20:10:00
Atletico Goianiense logo
Atletico Goianiense
versus
Sport Recife logo
Sport Recife
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.18
Độ tin cậy: 85%
Brazil - Serie B
2026-10-11 20:10:00
Atletico Goianiense logo
Atletico Goianiense
versus
Sport Recife logo
Sport Recife
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.52
Độ tin cậy: 75%
Brazil - Serie B
2026-10-11 20:10:00
Atletico Goianiense logo
Atletico Goianiense
versus
Sport Recife logo
Sport Recife
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.14
Độ tin cậy: 75%

Bảng xếp hạng

Serie B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Juventude 32 17 8 7 37:19 +18 59 W W W L L
2 Vila Nova 32 17 7 8 44:31 +13 58 D W W W D
3 Novorizontino 32 16 9 7 54:27 +27 57 W W D L D
4 Fortaleza EC 32 15 11 6 37:27 +10 56 W D D W D
5 Criciuma 32 15 8 9 33:28 +5 53 L W W L L
6 Atletico Goianiense 32 14 10 8 40:30 +10 52 L W W L W
7 CRB 32 15 6 11 49:45 +4 51 W L W L W
8 Sport Recife 32 13 11 8 44:34 +10 50 W W L W L
9 Operario-PR 32 13 9 10 44:43 +1 48 L L D W D
10 Cuiaba 32 11 14 7 32:25 +7 47 D W L W D
11 Goias 32 13 6 13 32:40 -8 45 W L L W W
12 São Bernardo 32 12 9 11 44:34 +10 45 L W D W W
13 Nautico Recife 32 11 9 12 39:40 -1 42 L D W L D
14 Ceara 32 11 9 12 35:39 -4 42 W W D W D
15 Athletic Club 32 10 12 10 38:37 +1 42 L L D D W
16 Botafogo SP 32 10 8 14 36:38 -2 38 W L W D L
17 Avai 32 9 6 17 32:43 -11 33 W L L L D
18 Londrina 32 7 7 18 40:47 -7 28 L L L L W
19 America Mineiro 32 4 5 23 21:53 -32 17 L L L L L
20 Ponte Preta 32 3 4 25 17:68 -51 13 L L L W L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vila Nova 16 12 3 1 31:11 +20 39
2 Juventude 16 10 4 2 22:6 +16 34
3 Fortaleza EC 16 9 6 1 25:14 +11 33
4 Atletico Goianiense 16 9 4 3 26:13 +13 31
5 Sport Recife 16 8 7 1 28:16 +12 31
6 Novorizontino 16 9 4 3 26:14 +12 31
7 Criciuma 16 9 4 3 18:10 +8 31
8 CRB 16 9 3 4 31:18 +13 30
9 Cuiaba 16 7 7 2 19:9 +10 28
10 Goias 16 9 1 6 16:17 -1 28
11 Nautico Recife 16 8 3 5 19:15 +4 27
12 Ceara 16 8 3 5 20:17 +3 27
13 Operario-PR 16 7 5 4 23:20 +3 26
14 Athletic Club 16 6 5 5 19:16 +3 23
15 Avai 16 6 4 6 17:16 +1 22
16 Botafogo SP 16 6 3 7 25:22 +3 21
17 São Bernardo 16 4 6 6 19:18 +1 18
18 Londrina 16 4 5 7 23:20 +3 17
19 America Mineiro 16 3 3 10 12:22 -10 12
20 Ponte Preta 16 2 4 10 10:25 -15 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 São Bernardo 16 8 3 5 25:16 +9 27
2 Novorizontino 16 7 5 4 28:13 +15 26
3 Juventude 16 7 4 5 15:13 +2 25
4 Fortaleza EC 16 6 5 5 12:13 -1 23
5 Operario-PR 16 6 4 6 21:23 -2 22
6 Criciuma 16 6 4 6 15:18 -3 22
7 Atletico Goianiense 16 5 6 5 14:17 -3 21
8 CRB 16 6 3 7 18:27 -9 21
9 Athletic Club 16 4 7 5 19:21 -2 19
10 Sport Recife 16 5 4 7 16:18 -2 19
11 Cuiaba 16 4 7 5 13:16 -3 19
12 Vila Nova 16 5 4 7 13:20 -7 19
13 Botafogo SP 16 4 5 7 11:16 -5 17
14 Goias 16 4 5 7 16:23 -7 17
15 Nautico Recife 16 3 6 7 20:25 -5 15
16 Ceara 16 3 6 7 15:22 -7 15
17 Londrina 16 3 2 11 17:27 -10 11
18 Avai 16 3 2 11 15:27 -12 11
19 America Mineiro 16 1 2 13 9:31 -22 5
20 Ponte Preta 16 1 0 15 7:43 -36 3

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Atletico Goianiense

Huấn luyện viên: Roger

4-2-3-1
1 Paulo Vítor
2 Ewerthon
3 J. Barreto
4 Adriano Martins
6 Guilherme Lopes
8 Netinho
5 Peixoto
7 Soares Geovany
10 Marrony
11 Gustavo Maia
9 Gustavo Coutinho

Dự bị

  • 12Paulo HenriqueG
  • 13YuriD
  • 17Henrique Freitas AlvesM
  • 14GebsonD
  • 16CristianoM
  • 19MatheusinhoM
  • 18João PedroF
  • 15Leandro VilelaM
  • 20Bruno JoséM

Sport Recife

Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.