Novorizontino vs Ponte Preta: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Novorizontino
Novorizontino
phong độ sân nhà
W W D D W
Serie B
Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi
Logo Ponte Preta
Ponte Preta
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Novorizontino
Ponte Preta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
3.60
3.30
0.65
1.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
0.50
0.00
1.00
Hệ số BTTS
3.30
3.30
3.30
1.85
2.20
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D W W
W W D D W
D W W L W
vs
L W L L L
D L L W L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O O U U O
U O O O U
vs
O U U U U
U U U U U
U U O U U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y Y Y N N
N Y Y Y N
vs
N N N N N
Y N N N N
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.40 2.80 Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.80 2.80 Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novorizontino +0.30
Novorizontino +0.80
Ponte Preta +0.20
Novorizontino +0.10
Novorizontino +0.60
Ponte Preta +0.40
Novorizontino +0.50
Novorizontino +1.00
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.80 2.00 Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.20 0.40 0.00 Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novorizontino +1.70
Novorizontino +1.50
Novorizontino +1.90
Novorizontino +1.60
Novorizontino +1.40
Novorizontino +1.80
Novorizontino +1.80
Novorizontino +1.60
Novorizontino +2.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.60 0.80 Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.40 2.80 Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
Novorizontino tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Novorizontino
Ponte Preta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.8 2 0.2 0.4 0
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.6 0.8 2.1 1.4 2.8
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.4 2.8 2.3 1.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 10% 20% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Novorizontino
  • W K Nautico Recife 2-0
  • W N Goias 3-0
  • D N São Bernardo 0-0
  • L K Ceara 1-2
  • D N Cuiaba 1-1
  • W K Botafogo SP 3-1
  • W N Avai 3-1
  • W N Sport Recife 2-1
  • W K Athletic Club 4-1
  • W N America Mineiro 3-0
Ponte Preta
  • L N Juventude 0-2
  • L K Cuiaba 0-2
  • L K Botafogo SP 0-2
  • W N CRB 1-0
  • L K Londrina 0-6
  • L K Sport Recife 0-2
  • L N São Bernardo 0-2
  • L K America Mineiro 0-2
  • L N Avai 0-2
  • L K Vila Nova 0-6
  • W vs Goias 3-0
  • D vs São Bernardo 0-0
  • D vs Cuiaba 1-1
  • W vs Avai 3-1
  • W vs Sport Recife 2-1
  • L vs Cuiaba 0-2
  • L vs Botafogo SP 0-2
  • L vs Londrina 0-6
  • L vs Sport Recife 0-2
  • L vs America Mineiro 0-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Novorizontino
Ponte Preta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Novorizontino
Ponte Preta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Novorizontino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ponte Preta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Juventude 32 17 8 7 37:19 +18 59 W W W L L
2 Vila Nova 32 17 7 8 44:31 +13 58 D W W W D
3 Fortaleza EC 32 15 11 6 37:27 +10 56 W D D W D
4 Novorizontino 31 15 9 7 52:27 +25 54 W D L D W
5 Criciuma 31 15 8 8 33:27 +6 53 W W L L L
6 Atletico Goianiense 32 14 10 8 40:30 +10 52 L W W L W
7 CRB 32 15 6 11 49:45 +4 51 W L W L W
8 Sport Recife 32 13 11 8 44:34 +10 50 W W L W L
9 Operario-PR 32 13 9 10 44:43 +1 48 L L D W D
10 Cuiaba 32 11 14 7 32:25 +7 47 D W L W D
11 Goias 32 13 6 13 32:40 -8 45 W L L W W
12 São Bernardo 32 12 9 11 44:34 +10 45 L W D W W
13 Nautico Recife 31 11 9 11 39:38 +1 42 D W L D L
14 Athletic Club 32 10 12 10 38:37 +1 42 L L D D W
15 Ceara 31 10 9 12 34:39 -5 39 W D W D L
16 Botafogo SP 32 10 8 14 36:38 -2 38 W L W D L
17 Avai 32 9 6 17 32:43 -11 33 W L L L D
18 Londrina 32 7 7 18 40:47 -7 28 L L L L W
19 America Mineiro 32 4 5 23 21:53 -32 17 L L L L L
20 Ponte Preta 32 3 4 25 17:68 -51 13 L L L W L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vila Nova 16 12 3 1 31:11 +20 39
2 Juventude 16 10 4 2 22:6 +16 34
3 Fortaleza EC 16 9 6 1 25:14 +11 33
4 Atletico Goianiense 16 9 4 3 26:13 +13 31
5 Sport Recife 16 8 7 1 28:16 +12 31
6 Novorizontino 16 9 4 3 26:14 +12 31
7 Criciuma 16 9 4 3 18:10 +8 31
8 CRB 16 9 3 4 31:18 +13 30
9 Cuiaba 16 7 7 2 19:9 +10 28
10 Goias 16 9 1 6 16:17 -1 28
11 Nautico Recife 15 8 3 4 19:13 +6 27
12 Operario-PR 16 7 5 4 23:20 +3 26
13 Ceara 15 7 3 5 19:17 +2 24
14 Athletic Club 16 6 5 5 19:16 +3 23
15 Avai 16 6 4 6 17:16 +1 22
16 Botafogo SP 16 6 3 7 25:22 +3 21
17 São Bernardo 16 4 6 6 19:18 +1 18
18 Londrina 16 4 5 7 23:20 +3 17
19 America Mineiro 16 3 3 10 12:22 -10 12
20 Ponte Preta 16 2 4 10 10:25 -15 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 São Bernardo 16 8 3 5 25:16 +9 27
2 Juventude 16 7 4 5 15:13 +2 25
3 Novorizontino 15 6 5 4 26:13 +13 23
4 Fortaleza EC 16 6 5 5 12:13 -1 23
5 Operario-PR 16 6 4 6 21:23 -2 22
6 Criciuma 15 6 4 5 15:17 -2 22
7 Atletico Goianiense 16 5 6 5 14:17 -3 21
8 CRB 16 6 3 7 18:27 -9 21
9 Athletic Club 16 4 7 5 19:21 -2 19
10 Sport Recife 16 5 4 7 16:18 -2 19
11 Cuiaba 16 4 7 5 13:16 -3 19
12 Vila Nova 16 5 4 7 13:20 -7 19
13 Botafogo SP 16 4 5 7 11:16 -5 17
14 Goias 16 4 5 7 16:23 -7 17
15 Nautico Recife 16 3 6 7 20:25 -5 15
16 Ceara 16 3 6 7 15:22 -7 15
17 Londrina 16 3 2 11 17:27 -10 11
18 Avai 16 3 2 11 15:27 -12 11
19 America Mineiro 16 1 2 13 9:31 -22 5
20 Ponte Preta 16 1 0 15 7:43 -36 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.