Ferroviária vs Inter De Limeira: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ferroviária
Ferroviária
phong độ sân nhà
D W W W W
Serie C
Trực tiếp 61' 1-0
Estádio Doutor Adhemar de Barros
Logo Inter De Limeira
Inter De Limeira
phong độ sân khách
L L D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ferroviária
Inter De Limeira

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ferroviária (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter De Limeira (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
4.30
0.90
1.90
2.90
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
1.90
3.60
3.30
2.60
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ferroviária (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter De Limeira (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W D L
D W W W W
D L D D L
vs
D D D W D
W D D W D
L L D D D
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
U O U U O
O U O U U
vs
O O O U O
U U O U O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
N N N N Y
Y N Y Y N
vs
Y Y Y N Y
N N Y N Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.20 2.80 Ferroviária (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.80 3.40 Inter De Limeira (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter De Limeira +0.60
Inter De Limeira +0.30
Inter De Limeira +0.90
Inter De Limeira +0.90
Inter De Limeira +0.60
Inter De Limeira +1.20
Inter De Limeira +0.30
Ngang nhau
Inter De Limeira +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 Ferroviária (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Inter De Limeira (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter De Limeira +0.10
Inter De Limeira +0.30
Ferroviária +0.10
Ferroviária +0.20
Ngang nhau
Ferroviária +0.40
Inter De Limeira +0.40
Inter De Limeira +0.60
Inter De Limeira +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.40 1.60 Ferroviária (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 Inter De Limeira (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ferroviária tốt hơn
Ngang nhau
Ferroviária tốt hơn
Ferroviária tốt hơn
Ferroviária tốt hơn
Ferroviária tốt hơn
Inter De Limeira tốt hơn
Inter De Limeira tốt hơn
Ferroviária tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ferroviária
Inter De Limeira

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ferroviária (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter De Limeira (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 1.6 1.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1 0.4 1.6 1.5 1 2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.2 2.8 3.1 2.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 80% 0% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ferroviária
  • L K Paysandu 0-1
  • D K Brusque 1-1
  • W N Brusque 3-2
  • W N Paysandu 1-0
  • D K Inter De Limeira 3-3
  • W N Confiança 1-0
  • L K Ypiranga-RS 0-1
  • W N Paysandu 4-0
  • D K Figueirense 2-2
  • D N Maranhão 0-0
Inter De Limeira
  • D N Brusque 2-2
  • W N Paysandu 2-0
  • D K Paysandu 2-2
  • D K Brusque 2-2
  • D N Ferroviária 3-3
  • D K Caxias 0-0
  • D N Figueirense 0-0
  • L K Brusque 2-3
  • W N Volta Redonda 2-0
  • L K Guarani Campinas 1-3
  • W vs Brusque 3-2
  • W vs Paysandu 1-0
  • W vs Confiança 1-0
  • W vs Paysandu 4-0
  • D vs Maranhão 0-0
  • D vs Paysandu 2-2
  • D vs Brusque 2-2
  • D vs Caxias 0-0
  • L vs Brusque 2-3
  • L vs Guarani Campinas 1-3

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ferroviária
Inter De Limeira

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ferroviária (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter De Limeira (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie C · Second stage - Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ferroviária 5 2 2 1 8:7 +1 8 L D W W D
2 Inter De Limeira 5 1 4 0 11:9 +2 7 D W D D D
3 Brusque 5 1 3 1 9:9 0 6 D D L D W
4 Paysandu 5 1 1 3 4:7 -3 4 W L D L L
  • Promotion
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ferroviária 2 2 0 0 4:2 +2 6
2 Inter De Limeira 3 1 2 0 7:5 +2 5
3 Paysandu 3 1 1 1 4:4 0 4
4 Brusque 2 0 2 0 3:3 0 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Brusque 3 1 1 1 6:6 0 4
2 Inter De Limeira 2 0 2 0 4:4 0 2
3 Ferroviária 3 0 2 1 4:5 -1 2
4 Paysandu 2 0 0 2 0:3 -3 0