Maringá vs Floresta: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Maringá
Maringá
phong độ sân nhà
W L W L W
Serie C
Estádio Regional Willie Davids
Logo Floresta
Floresta
phong độ sân khách
D L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Maringá
Floresta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Maringá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Floresta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.00
2.90
2.45
2.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
3.00
0.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số BTTS
2.40
2.20
2.60
2.75
2.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Maringá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Floresta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W D D
W L W L W
D W W D D
vs
L W L D D
W W L D D
D L W W L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O O O U U
U U U U U
vs
U U U U U
U U U U U
U O O U U
Phong độ BTTS
N N N N Y
N N Y N N
Y N N N Y
vs
N N N Y Y
N N N Y Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 2.60 1.20 Maringá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 Floresta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maringá +0.10
Maringá +0.30
Floresta +0.10
Maringá +0.80
Maringá +1.00
Maringá +0.60
Floresta +0.60
Floresta +0.40
Floresta +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.60 0.80 Maringá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Floresta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maringá +0.30
Maringá +0.20
Maringá +0.40
Maringá +0.70
Maringá +0.60
Maringá +0.80
Floresta +0.10
Floresta +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 1.00 0.40 Maringá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Floresta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maringá tốt hơn
Floresta tốt hơn
Maringá tốt hơn
Floresta tốt hơn
Floresta tốt hơn
Maringá tốt hơn
Maringá tốt hơn
Maringá tốt hơn
Maringá tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Maringá
Floresta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Maringá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Floresta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.6 0.8 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.7 1 0.4 0.9 0.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 1.9 2.6 1.2 1.8 1.6 2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Maringá
  • D K Santa Cruz 1-1
  • D K Botafogo PB 0-0
  • W N Botafogo PB 2-0
  • L N Santa Cruz 0-1
  • W K Floresta 1-0
  • W K Paysandu 1-0
  • W N Barra 2-1
  • D K Confiança 1-1
  • L N Amazonas 0-3
  • D K Floresta 1-1
Floresta
  • D N Botafogo PB 1-1
  • D N Santa Cruz 1-1
  • L K Santa Cruz 0-1
  • W K Botafogo PB 1-0
  • L N Maringá 0-1
  • W N Ituano 2-0
  • W K Volta Redonda 2-1
  • W N Anápolis 1-0
  • L K Ypiranga-RS 1-4
  • D N Maringá 1-1
  • W vs Botafogo PB 2-0
  • L vs Santa Cruz 0-1
  • W vs Barra 2-1
  • L vs Amazonas 0-3
  • W vs Volta Redonda 4-0
  • L vs Santa Cruz 0-1
  • W vs Botafogo PB 1-0
  • W vs Volta Redonda 2-1
  • L vs Ypiranga-RS 1-4
  • D vs Caxias 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Maringá
Floresta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Maringá (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Floresta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie C · Second stage - Group B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Santa Cruz 5 3 2 0 5:2 +3 11 D D W W W
2 Maringá 5 2 2 1 4:2 +2 8 D D W L W
3 Floresta 5 1 2 2 3:4 -1 5 D D L W L
4 Botafogo PB 5 0 2 3 1:5 -4 2 D D L L L
  • Promotion
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Santa Cruz 3 2 1 0 3:1 +2 7
2 Maringá 2 1 0 1 2:1 +1 3
3 Floresta 3 0 2 1 2:3 -1 2
4 Botafogo PB 2 0 1 1 0:1 -1 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maringá 3 1 2 0 2:1 +1 5
2 Santa Cruz 2 1 1 0 2:1 +1 4
3 Floresta 2 1 0 1 1:1 0 3
4 Botafogo PB 3 0 1 2 1:4 -3 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.