Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2.3 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

Serie C

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Serie C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Maringá
FlorestaChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Serie C · Second stage - Group B
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Cruz
|
5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | +3 | 11 | D D W W W |
| 2 |
Maringá
|
5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | +2 | 8 | D D W L W |
| 3 |
Floresta
|
5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | -1 | 5 | D D L W L |
| 4 |
Botafogo PB
|
5 | 0 | 2 | 3 | 1:5 | -4 | 2 | D D L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Santa Cruz
|
3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | +2 | 7 |
| 2 |
Maringá
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | +1 | 3 |
| 3 |
Floresta
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 |
| 4 |
Botafogo PB
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maringá
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | +1 | 5 |
| 2 |
Santa Cruz
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | +1 | 4 |
| 3 |
Floresta
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 0 | 3 |
| 4 |
Botafogo PB
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | -3 | 1 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.