Nesebar vs CSKA Sofia II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nesebar
Nesebar
phong độ sân nhà
W W D W W
Second League
Gradski stadion
Logo CSKA Sofia II
CSKA Sofia II
phong độ sân khách
W W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Nesebar
CSKA Sofia II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nesebar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSKA Sofia II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
4.30
1.30
3.65
4.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nesebar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSKA Sofia II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W L
W W D W W
L W L D L
vs
W L W W W
W D W W W
W W L L W
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U O U O O
O U U U U
vs
O U O O U
O U O O U
O U U U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N N Y Y Y
Y N N Y N
vs
Y N N Y N
Y Y Y N N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 4.20 2.00 Nesebar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 4.00 2.00 CSKA Sofia II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nesebar +0.10
CSKA Sofia II +0.90
Nesebar +1.10
Nesebar +1.20
Nesebar +0.20
Nesebar +2.20
CSKA Sofia II +1.00
CSKA Sofia II +2.00
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.90 3.20 0.60 Nesebar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 3.00 1.40 CSKA Sofia II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSKA Sofia II +0.30
CSKA Sofia II +1.10
Nesebar +0.50
Nesebar +1.00
Nesebar +0.20
Nesebar +1.80
CSKA Sofia II +1.60
CSKA Sofia II +2.40
CSKA Sofia II +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 Nesebar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.00 0.60 CSKA Sofia II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSKA Sofia II tốt hơn
CSKA Sofia II tốt hơn
CSKA Sofia II tốt hơn
CSKA Sofia II tốt hơn
Ngang nhau
CSKA Sofia II tốt hơn
CSKA Sofia II tốt hơn
CSKA Sofia II tốt hơn
CSKA Sofia II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nesebar
CSKA Sofia II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nesebar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSKA Sofia II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 3.2 0.6 2.2 3 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 0.8 1 0.6
Tổng bàn thắng/trận 3.1 4.2 2 3 4 2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Nesebar
  • L K Vihren 0-2
  • W N Beroe 4-3
  • D K Lokomotiv G. Oryahovitsa 1-1
  • W N Rilski Sportist 2-1
  • L K Marek 0-1
  • D N Yantra 2019 1-1
  • W N Pirin Blagoevgrad 7-0
  • W K Sportist Svoge 1-0
  • W N Dobrudzha 2-0
  • L K Montana 1-3
CSKA Sofia II
  • W N Sportist Svoge 1-0
  • W K Dobrudzha 3-1
  • W N Montana 4-0
  • L K Etar Veliko Tarnovo 0-1
  • W N Spartak Pleven 5-1
  • L K Fratria 0-1
  • D N Ludogorets II 1-1
  • W K Chernomorets 1919 Burgas 1-0
  • W N Hebar 1918 4-3
  • W K Pirin Blagoevgrad 3-0
  • W vs Beroe 4-3
  • W vs Rilski Sportist 2-1
  • D vs Yantra 2019 1-1
  • W vs Pirin Blagoevgrad 7-0
  • W vs Dobrudzha 2-0
  • W vs Dobrudzha 3-1
  • L vs Etar Veliko Tarnovo 0-1
  • L vs Fratria 0-1
  • W vs Chernomorets 1919 Burgas 1-0
  • W vs Pirin Blagoevgrad 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nesebar
CSKA Sofia II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nesebar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSKA Sofia II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League · B PFG

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vihren 12 7 3 2 25:12 +13 24 L W L W W
2 CSKA Sofia II 11 7 2 2 23:9 +14 23 W W W L W
3 Fratria 12 6 4 2 17:10 +7 22 L W W D D
4 Chernomorets 1919 Burgas 11 6 3 2 18:8 +10 21 W W W D W
5 Yantra 2019 12 6 1 5 13:11 +2 19 W L L L W
6 Beroe 11 5 3 3 16:12 +4 18 W L W D D
7 Rilski Sportist 11 5 3 3 14:10 +4 18 W W W L W
8 Etar Veliko Tarnovo 11 5 2 4 19:19 0 17 W L L W L
9 Nesebar 11 5 2 4 20:17 +3 17 L W D W L
10 Lokomotiv G. Oryahovitsa 11 4 4 3 9:10 -1 16 D W D D W
11 Hebar 1918 11 4 2 5 24:19 +5 14 L W W L D
12 Marek 11 4 2 5 11:12 -1 14 D L W L W
13 Spartak Pleven 11 4 1 6 11:22 -11 13 L W L W L
14 Ludogorets II 10 3 3 4 9:10 -1 12 L D W L D
15 Montana 11 3 2 6 13:23 -10 11 L L L L D
16 Sportist Svoge 11 2 4 5 7:10 -3 10 L W L D L
17 Dobrudzha 11 2 3 6 12:18 -6 9 W L L D L
18 Pirin Blagoevgrad 11 0 0 11 4:33 -29 0 L L L L L
  • Promotion - efbet League
  • Promotion - efbet League (Promotion)
  • Vtora liga (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beroe 6 5 1 0 9:1 +8 16
2 Yantra 2019 7 5 0 2 10:5 +5 15
3 Etar Veliko Tarnovo 7 4 2 1 11:8 +3 14
4 CSKA Sofia II 5 4 1 0 15:5 +10 13
5 Nesebar 6 4 1 1 17:10 +7 13
6 Fratria 6 4 1 1 9:3 +6 13
7 Rilski Sportist 6 4 1 1 9:5 +4 13
8 Vihren 6 3 3 0 12:5 +7 12
9 Chernomorets 1919 Burgas 5 4 0 1 7:1 +6 12
10 Marek 4 3 0 1 9:5 +4 9
11 Lokomotiv G. Oryahovitsa 6 2 3 1 6:5 +1 9
12 Sportist Svoge 6 2 3 1 6:5 +1 9
13 Spartak Pleven 5 3 0 2 6:6 0 9
14 Montana 5 3 0 2 8:10 -2 9
15 Hebar 1918 5 2 1 2 9:7 +2 7
16 Dobrudzha 6 1 3 2 8:7 +1 6
17 Ludogorets II 4 1 2 1 4:5 -1 5
18 Pirin Blagoevgrad 5 0 0 5 3:14 -11 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vihren 6 4 0 2 13:7 +6 12
2 CSKA Sofia II 6 3 1 2 8:4 +4 10
3 Chernomorets 1919 Burgas 6 2 3 1 11:7 +4 9
4 Fratria 6 2 3 1 8:7 +1 9
5 Hebar 1918 6 2 1 3 15:12 +3 7
6 Ludogorets II 6 2 1 3 5:5 0 7
7 Lokomotiv G. Oryahovitsa 5 2 1 2 3:5 -2 7
8 Rilski Sportist 5 1 2 2 5:5 0 5
9 Marek 7 1 2 4 2:7 -5 5
10 Yantra 2019 5 1 1 3 3:6 -3 4
11 Nesebar 5 1 1 3 3:7 -4 4
12 Spartak Pleven 6 1 1 4 5:16 -11 4
13 Etar Veliko Tarnovo 4 1 0 3 8:11 -3 3
14 Dobrudzha 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 Beroe 5 0 2 3 7:11 -4 2
16 Montana 6 0 2 4 5:13 -8 2
17 Sportist Svoge 5 0 1 4 1:5 -4 1
18 Pirin Blagoevgrad 6 0 0 6 1:19 -18 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.