Cherno more II vs Riltzi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Cherno more II
Cherno more II
phong độ sân nhà
W L W W D
Third League - Northeast
Cherno More Sports Complex
Logo Riltzi
Riltzi
phong độ sân khách
L L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Cherno more II
Riltzi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cherno more II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.30
1.60
2.15
3.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cherno more II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W D L
W L W W D
D W D L L
vs
W W L L L
W D W W L
L L W L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
O U O U U
U O U O U
vs
U O O O O
O U U O O
O U U O O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y N Y N Y
Y N N Y N
vs
N Y Y N N
Y Y N Y N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.80 1.80 Cherno more II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 2.80 4.60 Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi +1.40
Riltzi +0.50
Riltzi +2.30
Riltzi +0.90
Ngang nhau
Riltzi +1.80
Riltzi +1.90
Riltzi +1.00
Riltzi +2.80
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.00 1.00 Cherno more II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cherno more II +0.40
Riltzi +0.10
Cherno more II +0.90
Cherno more II +0.90
Cherno more II +0.40
Cherno more II +1.40
Riltzi +0.10
Riltzi +0.60
Cherno more II +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 Cherno more II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 1.20 4.00 Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
Cherno more II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cherno more II
Riltzi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cherno more II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2 1 1.1 1.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 2.6 1.2 4
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.8 1.8 3.7 2.8 4.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Third League - Northeast - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Cherno more II
  • L K Svetkavitsa 14 0-1
  • D N Botev Novi Pazar 1-1
  • W N Olympic Varna 2-0
  • W N Aksakovo 3-1
  • L N Chernomorets Balchik 0-1
  • W N Chernolomets 1919 4-1
  • L K Ludogorets III 1-2
  • D K Svetkavitsa 14 0-0
  • L N Septemvri Tervel 0-2
  • W K Spartak Varna II 3-0
Riltzi
  • L K Chernolomets 1919 0-6
  • L N Ludogorets III 0-3
  • L K Septemvri Dragoevo 2-4
  • W N Ustrem Donchevo 4-1
  • W K Fratria II 1-0
  • W N Dorostol 1-0
  • L K Devnya 2005 0-1
  • L K Volov Shumen 0-9
  • D N Aksakovo 1-1
  • L K Botev Novi Pazar 0-1
  • D vs Botev Novi Pazar 1-1
  • W vs Olympic Varna 2-0
  • W vs Aksakovo 3-1
  • L vs Chernomorets Balchik 0-1
  • W vs Chernolomets 1919 4-1
  • L vs Chernolomets 1919 0-6
  • L vs Septemvri Dragoevo 2-4
  • W vs Fratria II 1-0
  • L vs Devnya 2005 0-1
  • L vs Volov Shumen 0-9

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cherno more II
Riltzi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cherno more II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riltzi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Third League - Northeast · Northeast

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volov Shumen 7 5 1 1 24:6 +18 16 L W W W W
2 Ludogorets III 7 5 1 1 18:5 +13 16 W W L D W
3 Svetkavitsa 14 8 5 1 2 14:5 +9 16 W L L W D
4 Chernolomets 1919 7 4 2 1 16:6 +10 14 W W W W D
5 Chernomorets Balchik 6 4 2 0 10:4 +6 14 W D W W W
6 Benkovski Isperih 5 3 2 0 13:5 +8 11 D W D W W
7 Septemvri Tervel 5 3 2 0 12:5 +7 11 W D W W D
8 Cherno more II 7 3 1 3 11:7 +4 10 L D W W L
9 Botev Novi Pazar 6 2 3 1 12:9 +3 9 D D L D W
10 Riltzi 7 3 0 4 8:15 -7 9 L L L W W
11 Septemvri Dragoevo 7 2 2 3 12:17 -5 8 L D L W D
12 Devnya 2005 7 2 1 4 7:14 -7 7 W L D L L
13 Fratria II 8 2 1 5 8:24 -16 7 W W L D L
14 Olympic Varna 7 2 0 5 15:21 -6 6 L L L L L
15 Aksakovo 6 1 1 4 9:20 -11 4 W L L D L
16 Ustrem Donchevo 8 0 1 7 13:26 -13 1 L D L L L
17 Dorostol 6 0 1 5 4:17 -13 1 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ludogorets III 4 4 0 0 15:4 +11 12
2 Septemvri Tervel 4 3 1 0 11:4 +7 10
3 Cherno more II 5 3 1 1 10:4 +6 10
4 Svetkavitsa 14 5 3 1 1 7:2 +5 10
5 Volov Shumen 3 3 0 0 15:1 +14 9
6 Chernolomets 1919 4 2 2 0 11:1 +10 8
7 Septemvri Dragoevo 3 2 1 0 9:5 +4 7
8 Devnya 2005 4 2 1 1 5:6 -1 7
9 Benkovski Isperih 2 2 0 0 8:3 +5 6
10 Chernomorets Balchik 2 2 0 0 5:3 +2 6
11 Riltzi 3 2 0 1 5:4 +1 6
12 Botev Novi Pazar 3 1 2 0 5:1 +4 5
13 Fratria II 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Olympic Varna 2 1 0 1 5:4 +1 3
15 Aksakovo 2 1 0 1 4:6 -2 3
16 Ustrem Donchevo 4 0 1 3 8:12 -4 1
17 Dorostol 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets Balchik 4 2 2 0 5:1 +4 8
2 Volov Shumen 4 2 1 1 9:5 +4 7
3 Svetkavitsa 14 3 2 0 1 7:3 +4 6
4 Chernolomets 1919 3 2 0 1 5:5 0 6
5 Benkovski Isperih 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Ludogorets III 3 1 1 1 3:1 +2 4
7 Botev Novi Pazar 3 1 1 1 7:8 -1 4
8 Olympic Varna 5 1 0 4 10:17 -7 3
9 Riltzi 4 1 0 3 3:11 -8 3
10 Fratria II 4 1 0 3 3:16 -13 3
11 Septemvri Tervel 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Dorostol 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Aksakovo 4 0 1 3 5:14 -9 1
14 Septemvri Dragoevo 4 0 1 3 3:12 -9 1
15 Cherno more II 2 0 0 2 1:3 -2 0
16 Devnya 2005 3 0 0 3 2:8 -6 0
17 Ustrem Donchevo 4 0 0 4 5:14 -9 0