Chernolomets 1919 vs Benkovski Isperih: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chernolomets 1919
Chernolomets 1919
phong độ sân nhà
W D D W W
Third League - Northeast
Stadion Stamo Kostov
Logo Benkovski Isperih
Benkovski Isperih
phong độ sân khách
W L W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Chernolomets 1919
Benkovski Isperih

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chernolomets 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benkovski Isperih (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.60
2.00
2.80
3.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.75
1.90
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chernolomets 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benkovski Isperih (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W D D W W
L L L W W
vs
W W D W D
L W L W W
W L W D D
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O U U O O
O O O O U
vs
O O U O U
U O U O O
U O O U U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N N Y N N
N Y Y Y N
vs
N Y Y Y Y
N Y N Y Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.00 3.80 Chernolomets 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 4.00 2.60 Benkovski Isperih (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chernolomets 1919 +0.10
Benkovski Isperih +0.60
Chernolomets 1919 +0.80
Benkovski Isperih +0.30
Benkovski Isperih +1.00
Chernolomets 1919 +0.40
Chernolomets 1919 +0.50
Benkovski Isperih +0.20
Chernolomets 1919 +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.80 1.20 Chernolomets 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Benkovski Isperih (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Benkovski Isperih +0.40
Chernolomets 1919 +0.40
Chernolomets 1919 +0.80
Chernolomets 1919 +0.40
Chernolomets 1919 +1.20
Benkovski Isperih +0.80
Benkovski Isperih +1.20
Benkovski Isperih +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 0.20 2.60 Chernolomets 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 Benkovski Isperih (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benkovski Isperih tốt hơn
Chernolomets 1919 tốt hơn
Benkovski Isperih tốt hơn
Chernolomets 1919 tốt hơn
Chernolomets 1919 tốt hơn
Chernolomets 1919 tốt hơn
Benkovski Isperih tốt hơn
Benkovski Isperih tốt hơn
Benkovski Isperih tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chernolomets 1919
Benkovski Isperih

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chernolomets 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benkovski Isperih (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.8 1.2 2 2.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.4 0.2 2.6 1.3 1.6 1
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3 3.8 3.3 4 2.6
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Third League - Northeast - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chernolomets 1919
  • W N Riltzi 6-0
  • W K Svetkavitsa 14 1-0
  • W N Botev Novi Pazar 4-0
  • W K Olympic Varna 3-1
  • D N Aksakovo 1-1
  • L K Cherno more II 1-4
  • D N Chernomorets Balchik 0-0
  • L K Ludogorets III 1-3
  • W N Ustrem Donchevo 3-0
  • L K Volov Shumen 0-5
Benkovski Isperih
  • D K Septemvri Dragoevo 1-1
  • W N Ustrem Donchevo 3-2
  • D K Fratria II 1-1
  • W N Dorostol 5-1
  • W K Devnya 2005 3-0
  • L K Ustrem Donchevo 2-3
  • L N Volov Shumen 0-2
  • W K Aksakovo 1-0
  • W N Botev Novi Pazar 4-1
  • W K Svetkavitsa 14 1-0
  • W vs Riltzi 6-0
  • W vs Botev Novi Pazar 4-0
  • D vs Aksakovo 1-1
  • D vs Chernomorets Balchik 0-0
  • W vs Ustrem Donchevo 3-0
  • D vs Septemvri Dragoevo 1-1
  • D vs Fratria II 1-1
  • W vs Devnya 2005 3-0
  • L vs Ustrem Donchevo 2-3
  • W vs Aksakovo 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chernolomets 1919
Benkovski Isperih

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chernolomets 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benkovski Isperih (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Third League - Northeast · Northeast

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volov Shumen 7 5 1 1 24:6 +18 16 L W W W W
2 Ludogorets III 7 5 1 1 18:5 +13 16 W W L D W
3 Svetkavitsa 14 8 5 1 2 14:5 +9 16 W L L W D
4 Chernolomets 1919 7 4 2 1 16:6 +10 14 W W W W D
5 Chernomorets Balchik 6 4 2 0 10:4 +6 14 W D W W W
6 Benkovski Isperih 5 3 2 0 13:5 +8 11 D W D W W
7 Septemvri Tervel 5 3 2 0 12:5 +7 11 W D W W D
8 Cherno more II 7 3 1 3 11:7 +4 10 L D W W L
9 Botev Novi Pazar 6 2 3 1 12:9 +3 9 D D L D W
10 Riltzi 7 3 0 4 8:15 -7 9 L L L W W
11 Septemvri Dragoevo 7 2 2 3 12:17 -5 8 L D L W D
12 Devnya 2005 7 2 1 4 7:14 -7 7 W L D L L
13 Fratria II 8 2 1 5 8:24 -16 7 W W L D L
14 Olympic Varna 7 2 0 5 15:21 -6 6 L L L L L
15 Aksakovo 6 1 1 4 9:20 -11 4 W L L D L
16 Ustrem Donchevo 8 0 1 7 13:26 -13 1 L D L L L
17 Dorostol 6 0 1 5 4:17 -13 1 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ludogorets III 4 4 0 0 15:4 +11 12
2 Septemvri Tervel 4 3 1 0 11:4 +7 10
3 Cherno more II 5 3 1 1 10:4 +6 10
4 Svetkavitsa 14 5 3 1 1 7:2 +5 10
5 Volov Shumen 3 3 0 0 15:1 +14 9
6 Chernolomets 1919 4 2 2 0 11:1 +10 8
7 Septemvri Dragoevo 3 2 1 0 9:5 +4 7
8 Devnya 2005 4 2 1 1 5:6 -1 7
9 Benkovski Isperih 2 2 0 0 8:3 +5 6
10 Chernomorets Balchik 2 2 0 0 5:3 +2 6
11 Riltzi 3 2 0 1 5:4 +1 6
12 Botev Novi Pazar 3 1 2 0 5:1 +4 5
13 Fratria II 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Olympic Varna 2 1 0 1 5:4 +1 3
15 Aksakovo 2 1 0 1 4:6 -2 3
16 Ustrem Donchevo 4 0 1 3 8:12 -4 1
17 Dorostol 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets Balchik 4 2 2 0 5:1 +4 8
2 Volov Shumen 4 2 1 1 9:5 +4 7
3 Svetkavitsa 14 3 2 0 1 7:3 +4 6
4 Chernolomets 1919 3 2 0 1 5:5 0 6
5 Benkovski Isperih 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Ludogorets III 3 1 1 1 3:1 +2 4
7 Botev Novi Pazar 3 1 1 1 7:8 -1 4
8 Olympic Varna 5 1 0 4 10:17 -7 3
9 Riltzi 4 1 0 3 3:11 -8 3
10 Fratria II 4 1 0 3 3:16 -13 3
11 Septemvri Tervel 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Dorostol 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Aksakovo 4 0 1 3 5:14 -9 1
14 Septemvri Dragoevo 4 0 1 3 3:12 -9 1
15 Cherno more II 2 0 0 2 1:3 -2 0
16 Devnya 2005 3 0 0 3 2:8 -6 0
17 Ustrem Donchevo 4 0 0 4 5:14 -9 0