Chernomorets Balchik vs Volov Shumen: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chernomorets Balchik
Chernomorets Balchik
phong độ sân nhà
W W W W W
Third League - Northeast
Gradski stadion
Logo Volov Shumen
Volov Shumen
phong độ sân khách
W D W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Chernomorets Balchik
Volov Shumen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chernomorets Balchik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volov Shumen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.30
5.00
3.60
4.15
5.00
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
1.90
2.20
1.60
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chernomorets Balchik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volov Shumen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
W W W W W
W D W W D
vs
W W W W L
W W W W W
W D W W L
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
O U U O U
O U U O U
vs
O O O O O
O O U O O
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
N N N Y N
N N N Y N
vs
N N Y Y Y
N N N N Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 3.00 2.00 Chernomorets Balchik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.60 6.00 3.20 Volov Shumen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volov Shumen +2.10
Volov Shumen +3.50
Volov Shumen +0.70
Volov Shumen +1.60
Volov Shumen +3.00
Volov Shumen +0.20
Volov Shumen +2.60
Volov Shumen +4.00
Volov Shumen +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.40 1.80 Chernomorets Balchik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 5.80 2.20 Volov Shumen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volov Shumen +1.90
Volov Shumen +3.70
Volov Shumen +0.10
Volov Shumen +1.60
Volov Shumen +3.40
Chernomorets Balchik +0.20
Volov Shumen +2.20
Volov Shumen +4.00
Volov Shumen +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.40 0.60 0.20 Chernomorets Balchik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.20 1.00 Volov Shumen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chernomorets Balchik tốt hơn
Volov Shumen tốt hơn
Chernomorets Balchik tốt hơn
Ngang nhau
Volov Shumen tốt hơn
Chernomorets Balchik tốt hơn
Chernomorets Balchik tốt hơn
Ngang nhau
Chernomorets Balchik tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chernomorets Balchik
Volov Shumen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chernomorets Balchik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volov Shumen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.4 1.8 4 5.8 2.2
Bàn thủng lưới/trận 0.4 0.6 0.2 0.6 0.2 1
Tổng bàn thắng/trận 2.5 3 2 4.6 6 3.2
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 80% 80% 80% 60% 80% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Third League - Northeast - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Chernomorets Balchik
  • W N Svetkavitsa 14 1-0
  • D K Botev Novi Pazar 0-0
  • W N Olympic Varna 4-3
  • W K Aksakovo 4-1
  • W K Cherno more II 1-0
  • D K Chernolomets 1919 0-0
  • W K Botev Novi Pazar 4-0
  • W N Svetkavitsa 14 2-0
  • W K Septemvri Tervel 1-0
  • W N Spartak Varna II 2-0
Volov Shumen
  • L K Ludogorets III 1-2
  • W N Septemvri Dragoevo 4-1
  • W K Ustrem Donchevo 4-2
  • W N Fratria II 9-0
  • W K Dorostol 3-0
  • W N Devnya 2005 2-0
  • D K Septemvri Tervel 1-1
  • W N Riltzi 9-0
  • W K Benkovski Isperih 2-0
  • W N Chernolomets 1919 5-0
  • W vs Svetkavitsa 14 1-0
  • W vs Olympic Varna 4-3
  • W vs Svetkavitsa 14 2-0
  • W vs Spartak Varna II 2-0
  • W vs Fratria II 3-0
  • L vs Ludogorets III 1-2
  • W vs Ustrem Donchevo 4-2
  • W vs Dorostol 3-0
  • D vs Septemvri Tervel 1-1
  • W vs Benkovski Isperih 2-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chernomorets Balchik
Volov Shumen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chernomorets Balchik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volov Shumen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Third League - Northeast · Northeast

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volov Shumen 7 5 1 1 24:6 +18 16 L W W W W
2 Ludogorets III 7 5 1 1 18:5 +13 16 W W L D W
3 Svetkavitsa 14 8 5 1 2 14:5 +9 16 W L L W D
4 Chernolomets 1919 7 4 2 1 16:6 +10 14 W W W W D
5 Chernomorets Balchik 6 4 2 0 10:4 +6 14 W D W W W
6 Benkovski Isperih 5 3 2 0 13:5 +8 11 D W D W W
7 Septemvri Tervel 5 3 2 0 12:5 +7 11 W D W W D
8 Cherno more II 7 3 1 3 11:7 +4 10 L D W W L
9 Botev Novi Pazar 6 2 3 1 12:9 +3 9 D D L D W
10 Riltzi 7 3 0 4 8:15 -7 9 L L L W W
11 Septemvri Dragoevo 7 2 2 3 12:17 -5 8 L D L W D
12 Devnya 2005 7 2 1 4 7:14 -7 7 W L D L L
13 Fratria II 8 2 1 5 8:24 -16 7 W W L D L
14 Olympic Varna 7 2 0 5 15:21 -6 6 L L L L L
15 Aksakovo 6 1 1 4 9:20 -11 4 W L L D L
16 Ustrem Donchevo 8 0 1 7 13:26 -13 1 L D L L L
17 Dorostol 6 0 1 5 4:17 -13 1 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ludogorets III 4 4 0 0 15:4 +11 12
2 Septemvri Tervel 4 3 1 0 11:4 +7 10
3 Cherno more II 5 3 1 1 10:4 +6 10
4 Svetkavitsa 14 5 3 1 1 7:2 +5 10
5 Volov Shumen 3 3 0 0 15:1 +14 9
6 Chernolomets 1919 4 2 2 0 11:1 +10 8
7 Septemvri Dragoevo 3 2 1 0 9:5 +4 7
8 Devnya 2005 4 2 1 1 5:6 -1 7
9 Benkovski Isperih 2 2 0 0 8:3 +5 6
10 Chernomorets Balchik 2 2 0 0 5:3 +2 6
11 Riltzi 3 2 0 1 5:4 +1 6
12 Botev Novi Pazar 3 1 2 0 5:1 +4 5
13 Fratria II 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Olympic Varna 2 1 0 1 5:4 +1 3
15 Aksakovo 2 1 0 1 4:6 -2 3
16 Ustrem Donchevo 4 0 1 3 8:12 -4 1
17 Dorostol 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets Balchik 4 2 2 0 5:1 +4 8
2 Volov Shumen 4 2 1 1 9:5 +4 7
3 Svetkavitsa 14 3 2 0 1 7:3 +4 6
4 Chernolomets 1919 3 2 0 1 5:5 0 6
5 Benkovski Isperih 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Ludogorets III 3 1 1 1 3:1 +2 4
7 Botev Novi Pazar 3 1 1 1 7:8 -1 4
8 Olympic Varna 5 1 0 4 10:17 -7 3
9 Riltzi 4 1 0 3 3:11 -8 3
10 Fratria II 4 1 0 3 3:16 -13 3
11 Septemvri Tervel 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Dorostol 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Aksakovo 4 0 1 3 5:14 -9 1
14 Septemvri Dragoevo 4 0 1 3 3:12 -9 1
15 Cherno more II 2 0 0 2 1:3 -2 0
16 Devnya 2005 3 0 0 3 2:8 -6 0
17 Ustrem Donchevo 4 0 0 4 5:14 -9 0