Ludogorets III vs Septemvri Tervel: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ludogorets III
Ludogorets III
phong độ sân nhà
W W W W W
Third League - Northeast
Sporten tsentar Ludogorets
Logo Septemvri Tervel
Septemvri Tervel
phong độ sân khách
W W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ludogorets III
Septemvri Tervel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ludogorets III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Tervel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
5.00
3.30
4.30
4.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
5.00
2.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
5.00
1.20
3.25
4.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ludogorets III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Tervel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L W W
W W W W W
W W D L W
vs
D W W D W
W D W W W
W W W W D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O O O O
O U U U O
vs
U O O U O
O U O O O
U O O U U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y Y Y Y Y
N N N N N
vs
Y Y Y Y N
Y Y Y Y N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 4.60 1.60 Ludogorets III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 4.00 2.60 Septemvri Tervel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Tervel +0.20
Septemvri Tervel +0.90
Ludogorets III +0.50
Ludogorets III +1.30
Ludogorets III +0.60
Ludogorets III +2.00
Septemvri Tervel +1.70
Septemvri Tervel +2.40
Septemvri Tervel +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.50 3.60 1.40 Ludogorets III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.00 2.40 Septemvri Tervel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Tervel +0.20
Septemvri Tervel +0.50
Ludogorets III +0.10
Ludogorets III +0.90
Ludogorets III +0.60
Ludogorets III +1.20
Septemvri Tervel +1.30
Septemvri Tervel +1.60
Septemvri Tervel +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 1.00 0.20 Ludogorets III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 1.00 0.20 Septemvri Tervel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Ludogorets III tốt hơn
Septemvri Tervel tốt hơn
Septemvri Tervel tốt hơn
Ngang nhau
Septemvri Tervel tốt hơn
Ludogorets III tốt hơn
Ludogorets III tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ludogorets III
Septemvri Tervel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ludogorets III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Tervel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.5 3.6 1.4 2.7 3 2.4
Bàn thủng lưới/trận 0.6 1 0.2 0.6 1 0.2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 4.6 1.6 3.3 4 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 100% 0% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 0% 80% 50% 20% 80%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Third League - Northeast - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ludogorets III
  • W N Volov Shumen 2-1
  • W K Riltzi 3-0
  • L K Svetkavitsa 14 0-1
  • D K Botev Novi Pazar 0-0
  • W N Olympic Varna 5-1
  • W N Aksakovo 6-1
  • W N Cherno more II 2-1
  • W N Chernolomets 1919 3-1
  • W K Septemvri Tervel 1-0
  • W K Svetkavitsa Targovishte 3-0
Septemvri Tervel
  • W N Septemvri Dragoevo 3-0
  • D K Ustrem Donchevo 1-1
  • W N Fratria II 2-1
  • W N Devnya 2005 5-2
  • D N Volov Shumen 1-1
  • W N Spartak Varna II 4-1
  • L N Ludogorets III 0-1
  • W K Cherno more II 2-0
  • L N Chernomorets Balchik 0-1
  • W K Fratria II 4-0
  • W vs Volov Shumen 2-1
  • W vs Olympic Varna 5-1
  • W vs Aksakovo 6-1
  • W vs Cherno more II 2-1
  • W vs Chernolomets 1919 3-1
  • D vs Ustrem Donchevo 1-1
  • W vs Cherno more II 2-0
  • W vs Fratria II 4-0
  • W vs Svetkavitsa 14 3-0
  • W vs Benkovski Isperih 2-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ludogorets III
Septemvri Tervel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ludogorets III (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Tervel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Third League - Northeast · Northeast

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volov Shumen 7 5 1 1 24:6 +18 16 L W W W W
2 Ludogorets III 7 5 1 1 18:5 +13 16 W W L D W
3 Svetkavitsa 14 8 5 1 2 14:5 +9 16 W L L W D
4 Chernolomets 1919 7 4 2 1 16:6 +10 14 W W W W D
5 Chernomorets Balchik 6 4 2 0 10:4 +6 14 W D W W W
6 Benkovski Isperih 5 3 2 0 13:5 +8 11 D W D W W
7 Septemvri Tervel 5 3 2 0 12:5 +7 11 W D W W D
8 Cherno more II 7 3 1 3 11:7 +4 10 L D W W L
9 Botev Novi Pazar 6 2 3 1 12:9 +3 9 D D L D W
10 Riltzi 7 3 0 4 8:15 -7 9 L L L W W
11 Septemvri Dragoevo 7 2 2 3 12:17 -5 8 L D L W D
12 Devnya 2005 7 2 1 4 7:14 -7 7 W L D L L
13 Fratria II 8 2 1 5 8:24 -16 7 W W L D L
14 Olympic Varna 7 2 0 5 15:21 -6 6 L L L L L
15 Aksakovo 6 1 1 4 9:20 -11 4 W L L D L
16 Ustrem Donchevo 8 0 1 7 13:26 -13 1 L D L L L
17 Dorostol 6 0 1 5 4:17 -13 1 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ludogorets III 4 4 0 0 15:4 +11 12
2 Septemvri Tervel 4 3 1 0 11:4 +7 10
3 Cherno more II 5 3 1 1 10:4 +6 10
4 Svetkavitsa 14 5 3 1 1 7:2 +5 10
5 Volov Shumen 3 3 0 0 15:1 +14 9
6 Chernolomets 1919 4 2 2 0 11:1 +10 8
7 Septemvri Dragoevo 3 2 1 0 9:5 +4 7
8 Devnya 2005 4 2 1 1 5:6 -1 7
9 Benkovski Isperih 2 2 0 0 8:3 +5 6
10 Chernomorets Balchik 2 2 0 0 5:3 +2 6
11 Riltzi 3 2 0 1 5:4 +1 6
12 Botev Novi Pazar 3 1 2 0 5:1 +4 5
13 Fratria II 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Olympic Varna 2 1 0 1 5:4 +1 3
15 Aksakovo 2 1 0 1 4:6 -2 3
16 Ustrem Donchevo 4 0 1 3 8:12 -4 1
17 Dorostol 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets Balchik 4 2 2 0 5:1 +4 8
2 Volov Shumen 4 2 1 1 9:5 +4 7
3 Svetkavitsa 14 3 2 0 1 7:3 +4 6
4 Chernolomets 1919 3 2 0 1 5:5 0 6
5 Benkovski Isperih 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Ludogorets III 3 1 1 1 3:1 +2 4
7 Botev Novi Pazar 3 1 1 1 7:8 -1 4
8 Olympic Varna 5 1 0 4 10:17 -7 3
9 Riltzi 4 1 0 3 3:11 -8 3
10 Fratria II 4 1 0 3 3:16 -13 3
11 Septemvri Tervel 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Dorostol 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Aksakovo 4 0 1 3 5:14 -9 1
14 Septemvri Dragoevo 4 0 1 3 3:12 -9 1
15 Cherno more II 2 0 0 2 1:3 -2 0
16 Devnya 2005 3 0 0 3 2:8 -6 0
17 Ustrem Donchevo 4 0 0 4 5:14 -9 0