Septemvri Dragoevo vs Devnya 2005: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Septemvri Dragoevo
Septemvri Dragoevo
phong độ sân nhà
W W D
Third League - Northeast
Sân chưa xác định
Logo Devnya 2005
Devnya 2005
phong độ sân khách
L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Septemvri Dragoevo
Devnya 2005

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Septemvri Dragoevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Devnya 2005 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.86
3.83
0.38
1.64
2.88
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.57
3.33
3.75
2.86
3.75
1.67
Hệ số BTTS
4.50
5.00
4.13
3.00
3.25
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Septemvri Dragoevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Devnya 2005 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L D L
W W D
L D L L
vs
L L D L W
W L D W
L L L
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O O U
O U O O
vs
O O O U O
U O O O
U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y
Y Y Y N
vs
N Y Y N Y
N N Y Y
N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.21 4.67 3.75 Septemvri Dragoevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.04 2.75 3.33 Devnya 2005 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Dragoevo +1.17
Septemvri Dragoevo +1.46
Septemvri Dragoevo +0.88
Septemvri Dragoevo +1.63
Septemvri Dragoevo +1.92
Septemvri Dragoevo +1.34
Septemvri Dragoevo +0.71
Septemvri Dragoevo +1.00
Septemvri Dragoevo +0.42
TB bàn ghi được/trận
1.88 3.00 0.75 Septemvri Dragoevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.96 1.25 0.67 Devnya 2005 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Septemvri Dragoevo +0.92
Septemvri Dragoevo +0.63
Septemvri Dragoevo +1.21
Septemvri Dragoevo +2.04
Septemvri Dragoevo +1.75
Septemvri Dragoevo +2.33
Devnya 2005 +0.21
Devnya 2005 +0.50
Septemvri Dragoevo +0.08
TB bàn thủng lưới/trận
2.33 1.67 3.00 Septemvri Dragoevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.08 1.50 2.67 Devnya 2005 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Devnya 2005 tốt hơn
Devnya 2005 tốt hơn
Septemvri Dragoevo tốt hơn
Septemvri Dragoevo tốt hơn
Devnya 2005 tốt hơn
Septemvri Dragoevo tốt hơn
Devnya 2005 tốt hơn
Devnya 2005 tốt hơn
Devnya 2005 tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Septemvri Dragoevo
Devnya 2005

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Septemvri Dragoevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Devnya 2005 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.88 3 0.75 0.96 1.25 0.67
Bàn thủng lưới/trận 2.33 1.67 3 2.08 1.5 2.67
Tổng bàn thắng/trận 4.21 4.67 3.75 3.04 2.75 3.33
Tỷ lệ BTTS 88% 100% 75% 42% 50% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 13% 25% 0%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Third League - Northeast - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Septemvri Dragoevo
  • L K Septemvri Tervel 0-3
  • D N Benkovski Isperih 1-1
  • L K Volov Shumen 1-4
  • W N Riltzi 4-2
  • D K Svetkavitsa 14 1-1
  • L K Olympic Varna 1-4
  • W N Aksakovo 4-2
Devnya 2005
  • W N Ustrem Donchevo 2-1
  • L K Fratria II 0-1
  • D N Dorostol 2-2
  • L K Septemvri Tervel 2-5
  • L N Benkovski Isperih 0-3
  • L K Volov Shumen 0-2
  • W N Riltzi 1-0
  • D vs Benkovski Isperih 1-1
  • W vs Riltzi 4-2
  • W vs Aksakovo 4-2
  • L vs Fratria II 0-1
  • L vs Septemvri Tervel 2-5
  • L vs Volov Shumen 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Septemvri Dragoevo
Devnya 2005

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Septemvri Dragoevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Devnya 2005 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Third League - Northeast · Northeast

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volov Shumen 7 5 1 1 24:6 +18 16 L W W W W
2 Ludogorets III 7 5 1 1 18:5 +13 16 W W L D W
3 Svetkavitsa 14 8 5 1 2 14:5 +9 16 W L L W D
4 Chernolomets 1919 7 4 2 1 16:6 +10 14 W W W W D
5 Chernomorets Balchik 6 4 2 0 10:4 +6 14 W D W W W
6 Benkovski Isperih 5 3 2 0 13:5 +8 11 D W D W W
7 Septemvri Tervel 5 3 2 0 12:5 +7 11 W D W W D
8 Cherno more II 7 3 1 3 11:7 +4 10 L D W W L
9 Botev Novi Pazar 6 2 3 1 12:9 +3 9 D D L D W
10 Riltzi 7 3 0 4 8:15 -7 9 L L L W W
11 Septemvri Dragoevo 7 2 2 3 12:17 -5 8 L D L W D
12 Devnya 2005 7 2 1 4 7:14 -7 7 W L D L L
13 Fratria II 8 2 1 5 8:24 -16 7 W W L D L
14 Olympic Varna 7 2 0 5 15:21 -6 6 L L L L L
15 Aksakovo 6 1 1 4 9:20 -11 4 W L L D L
16 Ustrem Donchevo 8 0 1 7 13:26 -13 1 L D L L L
17 Dorostol 6 0 1 5 4:17 -13 1 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ludogorets III 4 4 0 0 15:4 +11 12
2 Septemvri Tervel 4 3 1 0 11:4 +7 10
3 Cherno more II 5 3 1 1 10:4 +6 10
4 Svetkavitsa 14 5 3 1 1 7:2 +5 10
5 Volov Shumen 3 3 0 0 15:1 +14 9
6 Chernolomets 1919 4 2 2 0 11:1 +10 8
7 Septemvri Dragoevo 3 2 1 0 9:5 +4 7
8 Devnya 2005 4 2 1 1 5:6 -1 7
9 Benkovski Isperih 2 2 0 0 8:3 +5 6
10 Chernomorets Balchik 2 2 0 0 5:3 +2 6
11 Riltzi 3 2 0 1 5:4 +1 6
12 Botev Novi Pazar 3 1 2 0 5:1 +4 5
13 Fratria II 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Olympic Varna 2 1 0 1 5:4 +1 3
15 Aksakovo 2 1 0 1 4:6 -2 3
16 Ustrem Donchevo 4 0 1 3 8:12 -4 1
17 Dorostol 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets Balchik 4 2 2 0 5:1 +4 8
2 Volov Shumen 4 2 1 1 9:5 +4 7
3 Svetkavitsa 14 3 2 0 1 7:3 +4 6
4 Chernolomets 1919 3 2 0 1 5:5 0 6
5 Benkovski Isperih 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Ludogorets III 3 1 1 1 3:1 +2 4
7 Botev Novi Pazar 3 1 1 1 7:8 -1 4
8 Olympic Varna 5 1 0 4 10:17 -7 3
9 Riltzi 4 1 0 3 3:11 -8 3
10 Fratria II 4 1 0 3 3:16 -13 3
11 Septemvri Tervel 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Dorostol 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Aksakovo 4 0 1 3 5:14 -9 1
14 Septemvri Dragoevo 4 0 1 3 3:12 -9 1
15 Cherno more II 2 0 0 2 1:3 -2 0
16 Devnya 2005 3 0 0 3 2:8 -6 0
17 Ustrem Donchevo 4 0 0 4 5:14 -9 0