Ustrem Donchevo vs Dorostol: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ustrem Donchevo
Ustrem Donchevo
phong độ sân nhà
W L L L D
Third League - Northeast
Stadion Donchevo
Logo Dorostol
Dorostol
phong độ sân khách
L L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ustrem Donchevo
Dorostol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ustrem Donchevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dorostol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
1.30
0.00
0.65
1.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
3.25
2.20
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ustrem Donchevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dorostol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
W L L L D
L L L L L
vs
L L L D L
L W L L L
L L L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O O O U
O O O O O
vs
U O O O O
O O O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
vs
N N Y Y Y
N N N N Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.70 5.00 4.40 Ustrem Donchevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.40 4.40 4.40 Dorostol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ustrem Donchevo +0.30
Ustrem Donchevo +0.30
Ustrem Donchevo +0.30
Ustrem Donchevo +0.60
Ustrem Donchevo +0.60
Ustrem Donchevo +0.60
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.20 1.00 Ustrem Donchevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Dorostol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ustrem Donchevo +0.60
Ustrem Donchevo +0.80
Ustrem Donchevo +0.40
Ustrem Donchevo +1.20
Ustrem Donchevo +1.40
Ustrem Donchevo +1.00
Ngang nhau
Ustrem Donchevo +0.20
Dorostol +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
3.10 2.80 3.40 Ustrem Donchevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.60 3.20 Dorostol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ustrem Donchevo tốt hơn
Ustrem Donchevo tốt hơn
Ustrem Donchevo tốt hơn
Ustrem Donchevo tốt hơn
Ustrem Donchevo tốt hơn
Ustrem Donchevo tốt hơn
Ngang nhau
Ustrem Donchevo tốt hơn
Dorostol tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ustrem Donchevo
Dorostol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ustrem Donchevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dorostol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.2 1 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 3.1 2.8 3.4 3.4 3.6 3.2
Tổng bàn thắng/trận 4.7 5 4.4 4.4 4.4 4.4
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Third League - Northeast - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ustrem Donchevo
  • L K Devnya 2005 1-2
  • D N Septemvri Tervel 1-1
  • L K Benkovski Isperih 2-3
  • L N Volov Shumen 2-4
  • L K Riltzi 1-4
  • L N Svetkavitsa 14 2-3
  • L K Botev Novi Pazar 1-5
  • L N Olympic Varna 3-4
  • W N Benkovski Isperih 3-2
  • L K Chernolomets 1919 0-3
Dorostol
  • L N Fratria II 1-2
  • D K Devnya 2005 2-2
  • L K Benkovski Isperih 1-5
  • L N Volov Shumen 0-3
  • L K Riltzi 0-1
  • L N Svetkavitsa 14 0-4
  • W N Svetkavitsa Targovishte 3-0
  • L K Olympic Varna 2-4
  • L N Ludogorets III 0-9
  • L K Ustrem Donchevo 1-4
  • D vs Septemvri Tervel 1-1
  • L vs Volov Shumen 2-4
  • L vs Svetkavitsa 14 2-3
  • L vs Olympic Varna 3-4
  • W vs Benkovski Isperih 3-2
  • D vs Devnya 2005 2-2
  • L vs Benkovski Isperih 1-5
  • L vs Riltzi 0-1
  • L vs Olympic Varna 2-4
  • L vs Ustrem Donchevo 1-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ustrem Donchevo
Dorostol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ustrem Donchevo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dorostol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Third League - Northeast · Northeast

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Volov Shumen 7 5 1 1 24:6 +18 16 L W W W W
2 Ludogorets III 7 5 1 1 18:5 +13 16 W W L D W
3 Svetkavitsa 14 8 5 1 2 14:5 +9 16 W L L W D
4 Chernolomets 1919 7 4 2 1 16:6 +10 14 W W W W D
5 Chernomorets Balchik 6 4 2 0 10:4 +6 14 W D W W W
6 Benkovski Isperih 5 3 2 0 13:5 +8 11 D W D W W
7 Septemvri Tervel 5 3 2 0 12:5 +7 11 W D W W D
8 Cherno more II 7 3 1 3 11:7 +4 10 L D W W L
9 Botev Novi Pazar 6 2 3 1 12:9 +3 9 D D L D W
10 Riltzi 7 3 0 4 8:15 -7 9 L L L W W
11 Septemvri Dragoevo 7 2 2 3 12:17 -5 8 L D L W D
12 Devnya 2005 7 2 1 4 7:14 -7 7 W L D L L
13 Fratria II 8 2 1 5 8:24 -16 7 W W L D L
14 Olympic Varna 7 2 0 5 15:21 -6 6 L L L L L
15 Aksakovo 6 1 1 4 9:20 -11 4 W L L D L
16 Ustrem Donchevo 8 0 1 7 13:26 -13 1 L D L L L
17 Dorostol 6 0 1 5 4:17 -13 1 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ludogorets III 4 4 0 0 15:4 +11 12
2 Septemvri Tervel 4 3 1 0 11:4 +7 10
3 Cherno more II 5 3 1 1 10:4 +6 10
4 Svetkavitsa 14 5 3 1 1 7:2 +5 10
5 Volov Shumen 3 3 0 0 15:1 +14 9
6 Chernolomets 1919 4 2 2 0 11:1 +10 8
7 Septemvri Dragoevo 3 2 1 0 9:5 +4 7
8 Devnya 2005 4 2 1 1 5:6 -1 7
9 Benkovski Isperih 2 2 0 0 8:3 +5 6
10 Chernomorets Balchik 2 2 0 0 5:3 +2 6
11 Riltzi 3 2 0 1 5:4 +1 6
12 Botev Novi Pazar 3 1 2 0 5:1 +4 5
13 Fratria II 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Olympic Varna 2 1 0 1 5:4 +1 3
15 Aksakovo 2 1 0 1 4:6 -2 3
16 Ustrem Donchevo 4 0 1 3 8:12 -4 1
17 Dorostol 3 0 0 3 1:9 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets Balchik 4 2 2 0 5:1 +4 8
2 Volov Shumen 4 2 1 1 9:5 +4 7
3 Svetkavitsa 14 3 2 0 1 7:3 +4 6
4 Chernolomets 1919 3 2 0 1 5:5 0 6
5 Benkovski Isperih 3 1 2 0 5:2 +3 5
6 Ludogorets III 3 1 1 1 3:1 +2 4
7 Botev Novi Pazar 3 1 1 1 7:8 -1 4
8 Olympic Varna 5 1 0 4 10:17 -7 3
9 Riltzi 4 1 0 3 3:11 -8 3
10 Fratria II 4 1 0 3 3:16 -13 3
11 Septemvri Tervel 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Dorostol 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Aksakovo 4 0 1 3 5:14 -9 1
14 Septemvri Dragoevo 4 0 1 3 3:12 -9 1
15 Cherno more II 2 0 0 2 1:3 -2 0
16 Devnya 2005 3 0 0 3 2:8 -6 0
17 Ustrem Donchevo 4 0 0 4 5:14 -9 0