Recoleta vs Magallanes: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Recoleta
Recoleta
phong độ sân nhà
L W W W W
Primera B
Estadio Municipal de Recoleta
Logo Magallanes
Magallanes
phong độ sân khách
L W W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Recoleta
Magallanes

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Recoleta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Magallanes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.10
4.00
2.20
2.95
3.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.15
4.30
2.00
3.10
1.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Recoleta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Magallanes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W D W
L W W W W
D D D W D
vs
L D D W W
D W D W W
L W W L D
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
U O O O O
U U U O U
vs
O U U U U
O U U U U
U O O O U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
N Y Y Y Y
N Y N Y N
vs
Y N Y N N
Y N N N N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 3.20 1.00 Recoleta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 1.60 3.80 Magallanes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Magallanes +0.60
Recoleta +0.50
Magallanes +1.70
Recoleta +0.50
Recoleta +1.60
Magallanes +0.60
Magallanes +1.70
Magallanes +0.60
Magallanes +2.80
TB bàn ghi được/trận
1.30 2.00 0.60 Recoleta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 Magallanes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Magallanes +0.20
Recoleta +0.10
Magallanes +0.50
Recoleta +0.50
Recoleta +0.80
Recoleta +0.20
Magallanes +0.90
Magallanes +0.60
Magallanes +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.20 0.40 Recoleta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.40 2.00 Magallanes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Recoleta tốt hơn
Magallanes tốt hơn
Recoleta tốt hơn
Ngang nhau
Magallanes tốt hơn
Recoleta tốt hơn
Recoleta tốt hơn
Ngang nhau
Recoleta tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Recoleta
Magallanes

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Recoleta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Magallanes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 2 0.6 1.5 1.2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1.2 0.4 1.2 0.4 2
Tổng bàn thắng/trận 2.1 3.2 1 2.7 1.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 40% 80% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Recoleta
  • W N Santiago Wanderers 2-1
  • D K Deportes Santa Cruz 0-0
  • W N San Marcos de Arica 2-1
  • W K Antofagasta 2-1
  • D K Curico Unido 0-0
  • W N Deportes Copiapo 2-1
  • D K Deportes Temuco 1-1
  • W N Rangers de Talca 4-2
  • D K Union San Felipe 0-0
  • L N D. Puerto Montt 0-1
Magallanes
  • W N Curico Unido 1-0
  • W N D. Puerto Montt 2-0
  • D K Deportes Copiapo 1-1
  • D N Union San Felipe 0-0
  • L K Santiago Wanderers 1-2
  • W N Deportes Santa Cruz 1-0
  • W K Rangers de Talca 3-2
  • D N Cobreloa 2-2
  • W K Deportes Temuco 4-3
  • W N Union Espanola 3-2
  • W vs Santiago Wanderers 2-1
  • W vs San Marcos de Arica 2-1
  • W vs Deportes Copiapo 2-1
  • W vs Rangers de Talca 4-2
  • L vs D. Puerto Montt 0-1
  • D vs Deportes Copiapo 1-1
  • L vs Santiago Wanderers 1-2
  • W vs Rangers de Talca 3-2
  • W vs Deportes Temuco 4-3
  • L vs San Marcos de Arica 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Recoleta
Magallanes

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Recoleta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Magallanes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Cobreloa 26 13 9 4 44:27 +17 48 W W D L W
2 San Luis 26 13 8 5 41:29 +12 47 W W W W W
3 Santiago Wanderers 26 12 8 6 41:28 +13 44 L L L W W
4 Magallanes 26 12 7 7 42:38 +4 43 W W D D L
5 Antofagasta 26 11 8 7 44:26 +18 41 W L D L W
6 Recoleta 26 11 8 7 38:34 +4 41 W D W W D
7 San Marcos de Arica 26 10 9 7 33:24 +9 39 W W L W L
8 Deportes Copiapo 26 10 7 9 40:39 +1 37 W W D L L
9 Union Espanola 26 10 6 10 32:34 -2 36 L D L D L
10 D. Puerto Montt 26 10 4 12 26:34 -8 34 L L L W L
11 Deportes Temuco 26 8 8 10 40:36 +4 32 L D W L W
12 Deportes Iquique 26 7 10 9 35:30 +5 31 W W L L L
13 Curico Unido 26 6 9 11 22:39 -17 27 L L W L D
14 Deportes Santa Cruz 26 4 10 12 27:40 -13 22 L D W D D
15 Union San Felipe 26 5 7 14 16:44 -28 22 L L L D D
16 Rangers de Talca 26 4 6 16 23:42 -19 18 L L W W W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cobreloa 13 10 2 1 30:9 +21 32
2 San Luis 14 9 4 1 29:14 +15 31
3 Antofagasta 13 7 4 2 23:9 +14 25
4 Deportes Copiapo 13 7 3 3 22:16 +6 24
5 Magallanes 13 7 3 3 24:19 +5 24
6 Union Espanola 13 7 3 3 19:14 +5 24
7 Recoleta 13 7 3 3 20:18 +2 24
8 Santiago Wanderers 12 6 5 1 24:15 +9 23
9 San Marcos de Arica 13 6 4 3 16:9 +7 22
10 D. Puerto Montt 13 7 1 5 17:15 +2 22
11 Curico Unido 13 5 4 4 14:14 0 19
12 Deportes Iquique 13 4 6 3 17:9 +8 18
13 Deportes Temuco 13 4 4 5 23:19 +4 16
14 Union San Felipe 13 3 5 5 8:12 -4 14
15 Deportes Santa Cruz 13 1 7 5 15:21 -6 10
16 Rangers de Talca 13 1 4 8 10:20 -10 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Santiago Wanderers 14 6 3 5 17:13 +4 21
2 Magallanes 13 5 4 4 18:19 -1 19
3 Recoleta 13 4 5 4 18:16 +2 17
4 San Marcos de Arica 13 4 5 4 17:15 +2 17
5 Antofagasta 13 4 4 5 21:17 +4 16
6 Deportes Temuco 13 4 4 5 17:17 0 16
7 San Luis 12 4 4 4 12:15 -3 16
8 Cobreloa 13 3 7 3 14:18 -4 16
9 Deportes Iquique 13 3 4 6 18:21 -3 13
10 Deportes Copiapo 13 3 4 6 18:23 -5 13
11 Union Espanola 13 3 3 7 13:20 -7 12
12 Deportes Santa Cruz 13 3 3 7 12:19 -7 12
13 D. Puerto Montt 13 3 3 7 9:19 -10 12
14 Rangers de Talca 13 3 2 8 13:22 -9 11
15 Curico Unido 13 1 5 7 8:25 -17 8
16 Union San Felipe 13 2 2 9 8:32 -24 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.