Bucaramanga vs Águilas Doradas: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Bucaramanga
Bucaramanga
phong độ sân nhà
D D D W W
Primera A
Trực tiếp 51' 1-0
Estadio Américo Montanini
Logo Águilas Doradas
Águilas Doradas
phong độ sân khách
D L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Bucaramanga
Águilas Doradas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.25
2.90
3.60
1.40
2.20
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
4.15
4.30
4.00
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W W W
D D D W W
W D D W W
vs
D L L W D
D D D D W
D L L L D
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U U O U O
O U U O O
vs
O U U U O
U U O O U
O U U U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
vs
Y N N N Y
Y Y Y Y N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.80 3.00 Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.80 2.60 Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bucaramanga +0.20
Bucaramanga +0.10
Bucaramanga +0.30
Bucaramanga +0.10
Ngang nhau
Bucaramanga +0.20
Bucaramanga +0.30
Bucaramanga +0.20
Bucaramanga +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.80 2.00 Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bucaramanga +0.70
Bucaramanga +0.30
Bucaramanga +1.10
Bucaramanga +0.60
Bucaramanga +0.20
Bucaramanga +1.00
Bucaramanga +0.80
Bucaramanga +0.40
Bucaramanga +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
Bucaramanga tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bucaramanga
Águilas Doradas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.8 2 1.2 1.6 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 1.5 1.2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.8 3 2.7 2.8 2.6
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Bucaramanga
  • W N Junior 3-1
  • W K Once Caldas 3-1
  • W N Internacional de Bogota 2-0
  • D N Independiente Medellin 2-2
  • W K Deportivo Pereira 3-1
  • D K Deportivo Cali 1-1
  • D K Deportes Tolima 0-0
  • W K Alianza Valledupar 3-2
  • D N Cucuta 1-1
  • D N Llaneros 1-1
Águilas Doradas
  • D K Alianza Valledupar 2-2
  • W N Jaguares 2-0
  • L K Deportivo Cali 0-2
  • L K America de Cali 0-1
  • D N Deportivo Pereira 2-2
  • L K Atletico Nacional 0-2
  • D K Internacional de Bogota 2-2
  • D N Chico 2-2
  • D N Millonarios 1-1
  • D N Llaneros 1-1
  • W vs Junior 3-1
  • W vs Internacional de Bogota 2-0
  • D vs Independiente Medellin 2-2
  • D vs Cucuta 1-1
  • D vs Llaneros 1-1
  • D vs Alianza Valledupar 2-2
  • L vs Deportivo Cali 0-2
  • L vs America de Cali 0-1
  • L vs Atletico Nacional 0-2
  • D vs Internacional de Bogota 2-2

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Bucaramanga
Águilas Doradas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bucaramanga
Águilas Doradas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bucaramanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Águilas Doradas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera A · Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 America de Cali 13 8 3 2 25:9 +16 27 L W W D L
2 Deportivo Cali 13 7 4 2 20:9 +11 25 D W W W W
3 Atletico Nacional 11 7 2 2 21:10 +11 23 D W D L W
4 Bucaramanga 11 6 5 0 20:10 +10 23 W W W D W
5 Independiente Medellin 13 7 2 4 21:17 +4 23 W L D L W
6 Santa Fe 12 6 4 2 19:12 +7 22 W W L W W
7 Millonarios 14 5 7 2 19:12 +7 22 D D D W W
8 Deportes Tolima 14 5 5 4 17:16 +1 20 L D D D D
9 Cucuta 13 5 3 5 16:19 -3 18 W W W L L
10 Once Caldas 13 4 4 5 16:16 0 16 W D L L W
11 Águilas Doradas 12 3 6 3 16:17 -1 15 D W L L D
12 Llaneros 13 4 2 7 15:17 -2 14 L L L W L
13 Internacional de Bogota 14 2 8 4 16:20 -4 14 D D D L L
14 Chico 12 3 3 6 10:19 -9 12 L D W L L
15 Alianza Valledupar 13 3 3 7 14:26 -12 12 D L W L W
16 Fortaleza FC 13 1 8 4 14:19 -5 11 D D D L D
17 Junior 12 2 4 6 18:22 -4 10 D L L W W
18 Jaguares 12 2 4 6 14:22 -8 10 W L L L D
19 Deportivo Pasto 12 2 3 7 9:18 -9 9 D L W W D
20 Deportivo Pereira 12 1 6 5 7:17 -10 9 D L L D D
  • Post season qualification
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 America de Cali 7 5 0 2 17:5 +12 15
2 Deportivo Cali 6 4 2 0 13:4 +9 14
3 Independiente Medellin 7 4 1 2 10:8 +2 13
4 Santa Fe 7 3 3 1 10:7 +3 12
5 Deportes Tolima 7 3 3 1 9:7 +2 12
6 Cucuta 6 3 2 1 11:6 +5 11
7 Atletico Nacional 5 3 2 0 8:3 +5 11
8 Chico 6 3 1 2 8:4 +4 10
9 Águilas Doradas 6 2 4 0 10:7 +3 10
10 Bucaramanga 5 2 3 0 9:5 +4 9
11 Once Caldas 6 3 0 3 9:7 +2 9
12 Llaneros 6 3 0 3 8:7 +1 9
13 Internacional de Bogota 7 2 3 2 10:11 -1 9
14 Jaguares 7 2 3 2 10:12 -2 9
15 Millonarios 5 2 2 1 6:2 +4 8
16 Junior 6 1 4 1 9:8 +1 7
17 Fortaleza FC 7 1 3 3 8:11 -3 6
18 Alianza Valledupar 8 1 3 4 9:17 -8 6
19 Deportivo Pasto 6 1 1 4 3:7 -4 4
20 Deportivo Pereira 6 0 3 3 3:9 -6 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bucaramanga 6 4 2 0 11:5 +6 14
2 Millonarios 9 3 5 1 13:10 +3 14
3 Atletico Nacional 6 4 0 2 13:7 +6 12
4 America de Cali 6 3 3 0 8:4 +4 12
5 Deportivo Cali 7 3 2 2 7:5 +2 11
6 Santa Fe 5 3 1 1 9:5 +4 10
7 Independiente Medellin 6 3 1 2 11:9 +2 10
8 Deportes Tolima 7 2 2 3 8:9 -1 8
9 Once Caldas 7 1 4 2 7:9 -2 7
10 Cucuta 7 2 1 4 5:13 -8 7
11 Alianza Valledupar 5 2 0 3 5:9 -4 6
12 Deportivo Pereira 6 1 3 2 4:8 -4 6
13 Fortaleza FC 6 0 5 1 6:8 -2 5
14 Llaneros 7 1 2 4 7:10 -3 5
15 Internacional de Bogota 7 0 5 2 6:9 -3 5
16 Águilas Doradas 6 1 2 3 6:10 -4 5
17 Deportivo Pasto 6 1 2 3 6:11 -5 5
18 Junior 6 1 0 5 9:14 -5 3
19 Chico 6 0 2 4 2:15 -13 2
20 Jaguares 5 0 1 4 4:10 -6 1

Đội hình

Bucaramanga

Huấn luyện viên: P. Peirano

5-3-2
25 C. Fiermarín
6 N. Castrillón
24 J. Ortiz
23 C. Romaña
19 A. Gutiérrez
80 O. Albornoz
21 F. Charrupí
22 F. Castro
17 E. Batalla
10 F. Sambueza
27 L. Pons

Dự bị

  • 29S. VelasquezM
  • 28L. FloresM
  • 30V. CantilloM
  • 9B. CaicedoF
  • 7K. LondoñoM
  • 5A. MurriloF
  • 12D. NovoaG
  • 3M. ReaD
  • 11F. SalazarF

Águilas Doradas

Huấn luyện viên: F. Robatto

4-2-3-1
1 J. Soto
26 D. Lozano
4 A. Mosquera
3 J. Ontaneda
32 J. Mena
19 F. Lozano
6 I. Rojas
15 F. Suárez
8 A. Ricaurte
7 Eduar Arízalas
21 R. Márquez

Dự bị

  • 12Juan HurtadoG
  • 30N. LaraD
  • 10Junior Alexander Noguera MachucaM
  • 16M. RamírezF
  • 25J. RoaM
  • 28S. RodríguezD
  • 9A. VásquezF
  • 29T. BlandonF
  • 24J. ÁvaloM