Fortaleza FC vs Millonarios: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Fortaleza FC
Fortaleza FC
phong độ sân nhà
W L L L D
Primera A
Estadio Municipal de Cota
Logo Millonarios
Millonarios
phong độ sân khách
L D W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Fortaleza FC
Millonarios

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
1.30
1.20
2.25
2.60
1.90
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.65
4.30
3.00
3.45
1.90
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L D D
W L L L D
L D D D D
vs
D W W D D
L W D D W
L D W D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O O O O
O U O O U
vs
U O O U O
U U U U O
O U O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y Y Y Y
Y N Y Y N
vs
Y Y N Y Y
N N N Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 1.60 3.20 Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortaleza FC +0.50
Fortaleza FC +1.30
Millonarios +0.30
Fortaleza FC +1.00
Fortaleza FC +1.80
Fortaleza FC +0.20
Ngang nhau
Fortaleza FC +0.80
Millonarios +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Millonarios +0.20
Ngang nhau
Millonarios +0.40
Ngang nhau
Fortaleza FC +0.20
Millonarios +0.20
Millonarios +0.40
Millonarios +0.20
Millonarios +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 2.00 1.40 Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.40 1.60 Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Millonarios tốt hơn
Millonarios tốt hơn
Millonarios tốt hơn
Millonarios tốt hơn
Millonarios tốt hơn
Millonarios tốt hơn
Millonarios tốt hơn
Millonarios tốt hơn
Fortaleza FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Fortaleza FC
Millonarios

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.7 2 1.4 1 0.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 2.4 1.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 60% 20% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 30% 60% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Fortaleza FC
  • D K Deportivo Pasto 0-0
  • D N Deportes Tolima 2-2
  • L N Junior 1-4
  • D K Jaguares 2-2
  • D K Santa Fe 2-2
  • L N Once Caldas 1-2
  • D K Chico 0-0
  • L N Atletico Nacional 1-2
  • W N Cucuta 2-0
  • L K Llaneros 1-3
Millonarios
  • D K Independiente Medellin 2-2
  • D K Atletico Nacional 1-1
  • W N Chico 3-0
  • W K Cucuta 2-1
  • D N Deportivo Cali 1-1
  • D K Deportivo Pereira 1-1
  • L K Santa Fe 2-3
  • D N Internacional de Bogota 0-0
  • W K Llaneros 2-0
  • D K Águilas Doradas 1-1
  • D vs Deportes Tolima 2-2
  • L vs Junior 1-4
  • L vs Once Caldas 1-2
  • L vs Atletico Nacional 1-2
  • W vs Cucuta 2-0
  • D vs Independiente Medellin 2-2
  • D vs Atletico Nacional 1-1
  • W vs Cucuta 2-1
  • D vs Deportivo Pereira 1-1
  • L vs Santa Fe 2-3

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Fortaleza FC
Millonarios

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Fortaleza FC
Millonarios

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Millonarios (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera A · Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 America de Cali 12 8 3 1 24:7 +17 27 W W D L W
2 Deportivo Cali 12 7 3 2 20:9 +11 24 W W W W W
3 Bucaramanga 11 6 5 0 20:10 +10 23 W W W D W
4 Atletico Nacional 10 7 1 2 21:10 +11 22 W D L W W
5 Santa Fe 12 6 4 2 19:12 +7 22 W W L W W
6 Millonarios 13 5 6 2 18:11 +7 21 D D W W D
7 Independiente Medellin 12 6 2 4 19:16 +3 20 L D L W D
8 Deportes Tolima 12 5 4 3 15:13 +2 19 D D D L L
9 Cucuta 12 4 3 5 15:19 -4 15 W W L L D
10 Llaneros 12 4 2 6 15:16 -1 14 L L W L L
11 Águilas Doradas 11 3 5 3 14:15 -1 14 W L L D L
12 Once Caldas 12 3 4 5 15:16 -1 13 D L L W L
13 Internacional de Bogota 13 2 7 4 14:18 -4 13 D D L L W
14 Chico 11 3 3 5 10:18 -8 12 D W L L W
15 Alianza Valledupar 12 3 2 7 12:24 -12 11 L W L W W
16 Fortaleza FC 12 1 7 4 13:18 -5 10 D D L D D
17 Junior 11 2 3 6 16:20 -4 9 L L W W L
18 Deportivo Pasto 12 2 3 7 9:18 -9 9 D L W W D
19 Deportivo Pereira 11 1 5 5 7:17 -10 8 L L D D L
20 Jaguares 11 1 4 6 11:20 -9 7 L L L D D
  • Post season qualification
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 America de Cali 6 5 0 1 16:3 +13 15
2 Deportivo Cali 6 4 2 0 13:4 +9 14
3 Independiente Medellin 7 4 1 2 10:8 +2 13
4 Santa Fe 7 3 3 1 10:7 +3 12
5 Deportes Tolima 7 3 3 1 9:7 +2 12
6 Cucuta 6 3 2 1 11:6 +5 11
7 Atletico Nacional 4 3 1 0 8:3 +5 10
8 Chico 5 3 1 1 8:3 +5 10
9 Águilas Doradas 6 2 4 0 10:7 +3 10
10 Bucaramanga 5 2 3 0 9:5 +4 9
11 Llaneros 6 3 0 3 8:7 +1 9
12 Internacional de Bogota 7 2 3 2 10:11 -1 9
13 Millonarios 5 2 2 1 6:2 +4 8
14 Once Caldas 5 2 0 3 8:7 +1 6
15 Junior 5 1 3 1 7:6 +1 6
16 Jaguares 6 1 3 2 7:10 -3 6
17 Fortaleza FC 6 1 2 3 7:10 -3 5
18 Alianza Valledupar 7 1 2 4 7:15 -8 5
19 Deportivo Pasto 6 1 1 4 3:7 -4 4
20 Deportivo Pereira 5 0 2 3 3:9 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bucaramanga 6 4 2 0 11:5 +6 14
2 Millonarios 8 3 4 1 12:9 +3 13
3 Atletico Nacional 6 4 0 2 13:7 +6 12
4 America de Cali 6 3 3 0 8:4 +4 12
5 Santa Fe 5 3 1 1 9:5 +4 10
6 Deportivo Cali 6 3 1 2 7:5 +2 10
7 Independiente Medellin 5 2 1 2 9:8 +1 7
8 Deportes Tolima 5 2 1 2 6:6 0 7
9 Once Caldas 7 1 4 2 7:9 -2 7
10 Alianza Valledupar 5 2 0 3 5:9 -4 6
11 Deportivo Pereira 6 1 3 2 4:8 -4 6
12 Llaneros 6 1 2 3 7:9 -2 5
13 Fortaleza FC 6 0 5 1 6:8 -2 5
14 Deportivo Pasto 6 1 2 3 6:11 -5 5
15 Internacional de Bogota 6 0 4 2 4:7 -3 4
16 Águilas Doradas 5 1 1 3 4:8 -4 4
17 Cucuta 6 1 1 4 4:13 -9 4
18 Junior 6 1 0 5 9:14 -5 3
19 Chico 6 0 2 4 2:15 -13 2
20 Jaguares 5 0 1 4 4:10 -6 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.