Kustosija vs Opatija: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kustosija
Kustosija
phong độ sân nhà
L L W
First NL
Trực tiếp 90' 1-1
Igralište NK Kustošija
Logo Opatija
Opatija
phong độ sân khách
D D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kustosija
Opatija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kustosija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Opatija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.38
1.67
1.20
1.95
3.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
0.63
1.67
0.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.44
2.67
2.30
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kustosija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Opatija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L D
L L W
D D D L D
vs
L L L W D
W W L W D
D D L L L
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
O U U
U U U U U
vs
O O U U U
O U O U U
U O O O U
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y N N
Y N N N Y
vs
Y Y N N Y
Y N Y N Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.33 1.67 1.00 Kustosija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.60 2.60 Opatija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Opatija +1.27
Opatija +1.27
Opatija +1.27
Opatija +0.93
Opatija +0.93
Opatija +0.93
Opatija +1.60
Opatija +1.60
Opatija +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.53 0.67 0.40 Kustosija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 Opatija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Opatija +0.77
Opatija +1.07
Opatija +0.47
Opatija +0.63
Opatija +0.93
Opatija +0.33
Opatija +0.90
Opatija +1.20
Opatija +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.00 0.60 Kustosija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Opatija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kustosija tốt hơn
Kustosija tốt hơn
Kustosija tốt hơn
Kustosija tốt hơn
Ngang nhau
Kustosija tốt hơn
Kustosija tốt hơn
Kustosija tốt hơn
Kustosija tốt hơn
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kustosija
Opatija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kustosija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Opatija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.53 0.67 0.4 1.3 1.6 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1 0.6 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 1.33 1.67 1 2.6 2.6 2.6
Tỷ lệ BTTS 37% 33% 40% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 37% 33% 40% 20% 40% 0%
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First NL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kustosija
  • D K Opatija 1-1
  • L K Jadran LP 0-1
  • W N Croatia Zmijavci 1-0
  • D K HNK Cibalia 0-0
  • L N Dinamo Zagreb U21 0-1
  • D K Segesta Sisak 0-0
  • L N Mladost Ždralovi 1-2
  • D K Dugopolje 1-1
Opatija
  • D N Kustosija 1-1
  • W N Vukovar 1-0
  • L K Orijent 1919 0-1
  • L N Bsk Bijelo Brdo 2-3
  • L K Dubrava Zagreb 1-2
  • W N Hrvace 1-0
  • L K Karlovac 1919 1-2
  • D K Jadran LP 2-2
  • W N Karlovac 1919 3-1
  • W N Jarun 2-0
  • W vs Croatia Zmijavci 1-0
  • L vs Dinamo Zagreb U21 0-1
  • L vs Mladost Ždralovi 1-2
  • L vs Orijent 1919 0-1
  • L vs Dubrava Zagreb 1-2
  • L vs Karlovac 1919 1-2
  • D vs Jadran LP 2-2
  • D vs Orijent 1919 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kustosija
Opatija

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kustosija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Opatija (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First NL · 2 HNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Jadran LP 8 4 3 1 13:8 +5 15 D W W W L
2 Mladost Ždralovi 8 4 2 2 8:7 +1 14 W L L W D
3 Croatia Zmijavci 7 4 1 2 11:6 +5 13 W L L D W
4 HNK Cibalia 8 3 4 1 8:6 +2 13 L W W D D
5 Bsk Bijelo Brdo 8 4 1 3 10:9 +1 13 L W L W W
6 Segesta Sisak 7 3 2 2 9:8 +1 11 D W W L D
7 Karlovac 1919 8 3 2 3 11:12 -1 11 W D L L W
8 Sesvete 8 3 1 4 10:9 +1 10 D L L W W
9 Dinamo Zagreb U21 7 3 0 4 11:11 0 9 W L L W W
10 Dugopolje 7 2 3 2 9:9 0 9 L W L D D
11 Dubrava Zagreb 7 2 2 3 6:7 -1 8 L W D W D
12 Opatija 8 2 2 4 9:11 -2 8 D W L L L
13 Orijent 1919 7 2 2 3 6:8 -2 8 L W L D D
14 Vukovar 7 2 2 3 11:14 -3 8 L L W D L
15 Kustosija 8 1 4 3 4:6 -2 7 D L W D L
16 Hrvace 7 2 1 4 7:12 -5 7 W W D L L
  • Promotion - HNL
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mladost Ždralovi 5 3 1 1 6:5 +1 10
2 Croatia Zmijavci 4 3 0 1 8:3 +5 9
3 Karlovac 1919 4 3 0 1 8:5 +3 9
4 Segesta Sisak 4 2 2 0 6:3 +3 8
5 Jadran LP 4 2 2 0 5:3 +2 8
6 HNK Cibalia 4 2 2 0 3:1 +2 8
7 Orijent 1919 3 2 1 0 5:1 +4 7
8 Sesvete 5 2 1 2 8:5 +3 7
9 Opatija 4 2 1 1 5:4 +1 7
10 Bsk Bijelo Brdo 4 2 1 1 4:3 +1 7
11 Dugopolje 4 1 3 0 6:5 +1 6
12 Hrvace 3 1 1 1 4:4 0 4
13 Vukovar 4 1 1 2 7:10 -3 4
14 Dinamo Zagreb U21 2 1 0 1 2:2 0 3
15 Dubrava Zagreb 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Kustosija 3 1 0 2 2:3 -1 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Jadran LP 4 2 1 1 8:5 +3 7
2 Dinamo Zagreb U21 5 2 0 3 9:9 0 6
3 Bsk Bijelo Brdo 4 2 0 2 6:6 0 6
4 HNK Cibalia 4 1 2 1 5:5 0 5
5 Dubrava Zagreb 4 1 2 1 3:3 0 5
6 Vukovar 3 1 1 1 4:4 0 4
7 Croatia Zmijavci 3 1 1 1 3:3 0 4
8 Mladost Ždralovi 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Kustosija 5 0 4 1 2:3 -1 4
10 Dugopolje 3 1 0 2 3:4 -1 3
11 Segesta Sisak 3 1 0 2 3:5 -2 3
12 Sesvete 3 1 0 2 2:4 -2 3
13 Hrvace 4 1 0 3 3:8 -5 3
14 Karlovac 1919 4 0 2 2 3:7 -4 2
15 Opatija 4 0 1 3 4:7 -3 1
16 Orijent 1919 4 0 1 3 1:7 -6 1