Anagennisi Deryneia vs Digenis Morphou: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Anagennisi Deryneia
Anagennisi Deryneia
phong độ sân nhà
L
2. Division
Gipedo Anagennisi Deryneias
Logo Digenis Morphou
Digenis Morphou
phong độ sân khách
W L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Anagennisi Deryneia
Digenis Morphou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Digenis Morphou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.00
0.00
0.00
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
5.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
1.50
5.00
1.90
1.90
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Digenis Morphou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L
L
L
vs
L W L D L
L W D W L
W L L L D
Phong độ Trên 2.5
O O
O
O
vs
O U O U U
O U U U U
O U O O U
Phong độ BTTS
N Y
N
Y
vs
N N Y N N
Y N N N N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.00 3.00 Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.00 2.20 Digenis Morphou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anagennisi Deryneia +0.90
Anagennisi Deryneia +1.00
Anagennisi Deryneia +0.80
Anagennisi Deryneia +0.90
Anagennisi Deryneia +1.00
Anagennisi Deryneia +0.80
Anagennisi Deryneia +0.90
Anagennisi Deryneia +1.00
Anagennisi Deryneia +0.80
TB bàn ghi được/trận
0.50 0.00 1.00 Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Digenis Morphou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Digenis Morphou +0.40
Digenis Morphou +0.30
Digenis Morphou +0.50
Digenis Morphou +0.90
Digenis Morphou +0.80
Digenis Morphou +1.00
Anagennisi Deryneia +0.10
Anagennisi Deryneia +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 3.00 2.00 Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Digenis Morphou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
Digenis Morphou tốt hơn
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Anagennisi Deryneia
Digenis Morphou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Digenis Morphou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 0 1 0.9 0.8 1
Bàn thủng lưới/trận 2.5 3 2 1.2 1.2 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3 3 3 2.1 2 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 0% 100% 20% 20% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 50% 60% 40%
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Anagennisi Deryneia
  • L K Doxa 1-2
  • L N Enosis 0-3
Digenis Morphou
  • L N APEA 0-1
  • D K MEAP Nisou 0-0
  • L K Ethnikos Latsion 1-2
  • W N Iraklis Yerolakkou 1-0
  • L K Spartakos Kitiou 0-3
  • D N Halkanoras 0-0
  • L K APEA 0-1
  • W K Ahironas / Onisilos 4-0
  • W K AE Zakakiou 3-2
  • W N Ethnikos Latsion 2-0
  • L vs Enosis 0-3
  • D vs MEAP Nisou 0-0
  • L vs Ethnikos Latsion 1-2
  • L vs Spartakos Kitiou 0-3
  • L vs APEA 0-1
  • W vs Ahironas / Onisilos 4-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Anagennisi Deryneia
Digenis Morphou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Digenis Morphou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · Division 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethnikos Achna 2 2 0 0 7:2 +5 6 W W
2 Enosis 2 1 1 0 3:0 +3 4 D W
3 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4 D W
4 Iraklis Yerolakkou 2 1 1 0 3:1 +2 4 D W
5 Doxa 2 1 1 0 5:4 +1 4 W D
6 APEA 2 1 1 0 4:3 +1 4 W D
7 PAEEK 2 1 0 1 4:5 -1 3 W L
8 Polemidion 2 1 0 1 1:3 -2 3 L W
9 Spartakos Kitiou 2 1 0 1 4:2 +2 3 W L
10 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3 L W
11 Digenis Morphou 2 0 1 1 0:1 -1 1 L D
12 MEAP Nisou 2 0 1 1 1:4 -3 1 L D
13 Ayia Napa 2 0 1 1 2:4 -2 1 D L
14 Akritas 2 0 1 1 1:3 -2 1 D L
15 Halkanoras 2 0 1 1 0:2 -2 1 D L
16 Anagennisi Deryneia 2 0 0 2 1:5 -4 0 L L
  • Promotion - Division 2 (Championship Group)
  • Division 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spartakos Kitiou 1 1 0 0 4:1 +3 3
2 Ethnikos Achna 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3
4 Doxa 1 1 0 0 2:1 +1 3
5 Polemidion 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 APEA 1 0 1 0 3:3 0 1
7 Iraklis Yerolakkou 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Akritas 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Enosis 1 0 1 0 0:0 0 1
10 MEAP Nisou 1 0 1 0 0:0 0 1
11 ASIL Lysi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Digenis Morphou 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 PAEEK 1 0 0 1 2:4 -2 0
14 Ayia Napa 1 0 0 1 1:3 -2 0
15 Halkanoras 1 0 0 1 0:2 -2 0
16 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 0:3 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4
2 Enosis 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ethnikos Achna 1 1 0 0 4:2 +2 3
4 Iraklis Yerolakkou 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 PAEEK 1 1 0 0 2:1 +1 3
6 APEA 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Doxa 1 0 1 0 3:3 0 1
8 Ayia Napa 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Digenis Morphou 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Halkanoras 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Ermis 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 1:2 -1 0
13 Spartakos Kitiou 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Akritas 1 0 0 1 0:2 -2 0
15 MEAP Nisou 1 0 0 1 1:4 -3 0
16 Polemidion 1 0 0 1 0:3 -3 0