Ayia Napa vs Enosis: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ayia Napa
Ayia Napa
phong độ sân nhà
L L D W L
2. Division
Dimotiko Stadio Ayia Napa
Logo Enosis
Enosis
phong độ sân khách
W

Phân tích trận đấu bằng AI

Ayia Napa
Enosis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ayia Napa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Enosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.30
1.60
3.25
1.50
5.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
0.00
5.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
0.75
0.00
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ayia Napa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Enosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L D
L L D W L
W D L L D
vs
W D
D
W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U O O O
O U O O U
vs
O U
U
O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N N Y Y Y
Y N N N Y
vs
N N
N
N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 5.40 2.60 Ayia Napa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.00 3.00 Enosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ayia Napa +2.50
Ayia Napa +4.00
Ayia Napa +1.00
Ayia Napa +3.90
Ayia Napa +5.40
Ayia Napa +2.40
Ayia Napa +1.10
Ayia Napa +2.60
Enosis +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.40 0.80 Ayia Napa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.00 3.00 Enosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ayia Napa +0.10
Ayia Napa +1.60
Enosis +1.40
Ayia Napa +0.90
Ayia Napa +2.40
Enosis +0.60
Enosis +0.70
Ayia Napa +0.80
Enosis +2.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.40 3.00 1.80 Ayia Napa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.00 0.00 0.00 Enosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
Enosis tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ayia Napa
Enosis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ayia Napa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Enosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.4 0.8 1.5 0 3
Bàn thủng lưới/trận 2.4 3 1.8 0 0 0
Tổng bàn thắng/trận 4 5.4 2.6 1.5 0 3
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 0% 0% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 100% 100% 100%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ayia Napa
  • D K Iraklis Yerolakkou 1-1
  • L N ASIL Lysi 1-3
  • W N PAEEK 6-3
  • L K Nea Salamis 0-3
  • D N ASIL Lysi 5-5
  • L K Karmiotissa 0-3
  • L N MEAP Nisou 0-2
  • L N Omonia 29is Maiou 0-2
  • L N Doxa 1-2
  • D K PAEEK 0-0
Enosis
  • D N Halkanoras 0-0
  • W K Anagennisi Deryneia 3-0
  • L vs ASIL Lysi 1-3
  • W vs PAEEK 6-3
  • D vs ASIL Lysi 5-5
  • L vs MEAP Nisou 0-2
  • L vs Omonia 29is Maiou 0-2
  • W vs Anagennisi Deryneia 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ayia Napa
Enosis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ayia Napa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Enosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · Division 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethnikos Achna 2 2 0 0 7:2 +5 6 W W
2 Enosis 2 1 1 0 3:0 +3 4 D W
3 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4 D W
4 Iraklis Yerolakkou 2 1 1 0 3:1 +2 4 D W
5 Doxa 2 1 1 0 5:4 +1 4 W D
6 APEA 2 1 1 0 4:3 +1 4 W D
7 PAEEK 2 1 0 1 4:5 -1 3 W L
8 Polemidion 2 1 0 1 1:3 -2 3 L W
9 Spartakos Kitiou 2 1 0 1 4:2 +2 3 W L
10 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3 L W
11 Digenis Morphou 2 0 1 1 0:1 -1 1 L D
12 MEAP Nisou 2 0 1 1 1:4 -3 1 L D
13 Ayia Napa 2 0 1 1 2:4 -2 1 D L
14 Akritas 2 0 1 1 1:3 -2 1 D L
15 Halkanoras 2 0 1 1 0:2 -2 1 D L
16 Anagennisi Deryneia 2 0 0 2 1:5 -4 0 L L
  • Promotion - Division 2 (Championship Group)
  • Division 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spartakos Kitiou 1 1 0 0 4:1 +3 3
2 Ethnikos Achna 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3
4 Doxa 1 1 0 0 2:1 +1 3
5 Polemidion 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 APEA 1 0 1 0 3:3 0 1
7 Iraklis Yerolakkou 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Akritas 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Enosis 1 0 1 0 0:0 0 1
10 MEAP Nisou 1 0 1 0 0:0 0 1
11 ASIL Lysi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Digenis Morphou 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 PAEEK 1 0 0 1 2:4 -2 0
14 Ayia Napa 1 0 0 1 1:3 -2 0
15 Halkanoras 1 0 0 1 0:2 -2 0
16 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 0:3 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4
2 Enosis 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ethnikos Achna 1 1 0 0 4:2 +2 3
4 Iraklis Yerolakkou 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 PAEEK 1 1 0 0 2:1 +1 3
6 APEA 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Doxa 1 0 1 0 3:3 0 1
8 Ayia Napa 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Digenis Morphou 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Halkanoras 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Ermis 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 1:2 -1 0
13 Spartakos Kitiou 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Akritas 1 0 0 1 0:2 -2 0
15 MEAP Nisou 1 0 0 1 1:4 -3 0
16 Polemidion 1 0 0 1 0:3 -3 0