Halkanoras vs Doxa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Halkanoras
Halkanoras
phong độ sân nhà
W W W W L
2. Division
Gipedo Dimitris Chamatsos
Logo Doxa
Doxa
phong độ sân khách
D L W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Halkanoras
Doxa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Halkanoras (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doxa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.00
2.60
1.95
2.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
1.90
2.20
1.60
3.45
2.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Halkanoras (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doxa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L D
W W W W L
L D W W D
vs
D W L D W
L L W D W
D L W L D
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U O O U
O U O U U
vs
U U O O O
U O U U O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N N Y N
Y N N N N
vs
N N Y Y Y
N Y N N Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.60 1.60 Halkanoras (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 1.80 4.20 Doxa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doxa +0.90
Halkanoras +0.30
Doxa +2.10
Doxa +0.40
Halkanoras +0.80
Doxa +1.60
Doxa +1.40
Doxa +0.20
Doxa +2.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.00 1.00 Halkanoras (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.80 1.80 Doxa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halkanoras +0.20
Halkanoras +0.70
Doxa +0.30
Halkanoras +0.70
Halkanoras +1.20
Halkanoras +0.20
Doxa +0.30
Halkanoras +0.20
Doxa +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.60 0.60 Halkanoras (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.00 2.40 Doxa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
Halkanoras tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Halkanoras
Doxa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Halkanoras (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doxa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2 1 1.3 0.8 1.8
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.6 0.6 1.7 1 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.6 1.6 3 1.8 4.2
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 60% 80% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Halkanoras
  • D K Enosis 0-0
  • L N Iraklis Yerolakkou 0-2
  • W K Spartakos Kitiou 1-0
  • W K Ahironas / Onisilos 3-0
  • W N APEA 3-1
  • D K Digenis Morphou 0-0
  • W N AE Zakakiou 3-0
  • L K Ethnikos Latsion 1-3
  • D K Iraklis Yerolakkou 0-0
  • W N Spartakos Kitiou 1-0
Doxa
  • W N Anagennisi Deryneia 2-1
  • D K APEA 3-3
  • L K Omonia 29is Maiou 1-5
  • W K MEAP Nisou 2-0
  • D N PAEEK 0-0
  • L K Nea Salamis 1-2
  • W N ASIL Lysi 1-0
  • D K Karmiotissa 2-2
  • W K Ayia Napa 2-1
  • L N Omonia 29is Maiou 1-2
  • L vs Iraklis Yerolakkou 0-2
  • W vs APEA 3-1
  • W vs AE Zakakiou 3-0
  • W vs Spartakos Kitiou 1-0
  • W vs Ahironas / Onisilos 3-0
  • D vs APEA 3-3
  • L vs Omonia 29is Maiou 1-5
  • W vs MEAP Nisou 2-0
  • L vs Nea Salamis 1-2
  • D vs Karmiotissa 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Halkanoras
Doxa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Halkanoras (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doxa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · Division 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethnikos Achna 2 2 0 0 7:2 +5 6 W W
2 Enosis 2 1 1 0 3:0 +3 4 D W
3 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4 D W
4 Iraklis Yerolakkou 2 1 1 0 3:1 +2 4 D W
5 Doxa 2 1 1 0 5:4 +1 4 W D
6 APEA 2 1 1 0 4:3 +1 4 W D
7 PAEEK 2 1 0 1 4:5 -1 3 W L
8 Polemidion 2 1 0 1 1:3 -2 3 L W
9 Spartakos Kitiou 2 1 0 1 4:2 +2 3 W L
10 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3 L W
11 Digenis Morphou 2 0 1 1 0:1 -1 1 L D
12 MEAP Nisou 2 0 1 1 1:4 -3 1 L D
13 Ayia Napa 2 0 1 1 2:4 -2 1 D L
14 Akritas 2 0 1 1 1:3 -2 1 D L
15 Halkanoras 2 0 1 1 0:2 -2 1 D L
16 Anagennisi Deryneia 2 0 0 2 1:5 -4 0 L L
  • Promotion - Division 2 (Championship Group)
  • Division 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spartakos Kitiou 1 1 0 0 4:1 +3 3
2 Ethnikos Achna 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3
4 Doxa 1 1 0 0 2:1 +1 3
5 Polemidion 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 APEA 1 0 1 0 3:3 0 1
7 Iraklis Yerolakkou 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Akritas 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Enosis 1 0 1 0 0:0 0 1
10 MEAP Nisou 1 0 1 0 0:0 0 1
11 ASIL Lysi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Digenis Morphou 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 PAEEK 1 0 0 1 2:4 -2 0
14 Ayia Napa 1 0 0 1 1:3 -2 0
15 Halkanoras 1 0 0 1 0:2 -2 0
16 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 0:3 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4
2 Enosis 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ethnikos Achna 1 1 0 0 4:2 +2 3
4 Iraklis Yerolakkou 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 PAEEK 1 1 0 0 2:1 +1 3
6 APEA 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Doxa 1 0 1 0 3:3 0 1
8 Ayia Napa 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Digenis Morphou 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Halkanoras 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Ermis 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 1:2 -1 0
13 Spartakos Kitiou 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Akritas 1 0 0 1 0:2 -2 0
15 MEAP Nisou 1 0 0 1 1:4 -3 0
16 Polemidion 1 0 0 1 0:3 -3 0