MEAP Nisou vs Ethnikos Achna: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo MEAP Nisou
MEAP Nisou
phong độ sân nhà
D L L L D
2. Division
Koinotiko Stadio Pera Choriou
Logo Ethnikos Achna
Ethnikos Achna
phong độ sân khách
W

Phân tích trận đấu bằng AI

MEAP Nisou
Ethnikos Achna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

MEAP Nisou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethnikos Achna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.80
0.60
1.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
2.60
2.30
2.90
3.25
1.50
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

MEAP Nisou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethnikos Achna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
D L L L D
L W L L L
vs
W W
W
W
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
U O O U U
U U U O O
vs
O O
O
O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N Y Y N N
N N N Y Y
vs
Y N
N
Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.20 2.40 MEAP Nisou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.50 3.00 6.00 Ethnikos Achna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethnikos Achna +2.20
Ethnikos Achna +0.70
Ethnikos Achna +3.70
Ethnikos Achna +2.30
Ethnikos Achna +0.80
Ethnikos Achna +3.80
Ethnikos Achna +2.10
Ethnikos Achna +0.60
Ethnikos Achna +3.60
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.60 0.80 MEAP Nisou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.00 4.00 Ethnikos Achna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethnikos Achna +2.80
Ethnikos Achna +2.30
Ethnikos Achna +3.30
Ethnikos Achna +2.90
Ethnikos Achna +2.40
Ethnikos Achna +3.40
Ethnikos Achna +2.70
Ethnikos Achna +2.20
Ethnikos Achna +3.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.60 1.60 MEAP Nisou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.00 2.00 Ethnikos Achna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethnikos Achna tốt hơn
Ethnikos Achna tốt hơn
MEAP Nisou tốt hơn
Ethnikos Achna tốt hơn
Ethnikos Achna tốt hơn
MEAP Nisou tốt hơn
Ethnikos Achna tốt hơn
Ethnikos Achna tốt hơn
MEAP Nisou tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

MEAP Nisou
Ethnikos Achna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

MEAP Nisou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethnikos Achna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.6 0.8 3.5 3 4
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.6 1.6 1 0 2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.2 2.4 4.5 3 6
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 0% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 50% 100% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

MEAP Nisou
  • L K Spartakos Kitiou 1-4
  • D N Digenis Morphou 0-0
  • L K ASIL Lysi 1-2
  • L N Doxa 0-2
  • L K Karmiotissa 0-1
  • L N PAEEK 1-2
  • W K Ayia Napa 2-0
  • L N Nea Salamis 2-4
  • L K Omonia 29is Maiou 0-1
  • D N ASIL Lysi 0-0
Ethnikos Achna
  • W N Polemidion 3-0
  • W K PAEEK 4-2
  • D vs Digenis Morphou 0-0
  • L vs Doxa 0-2
  • L vs PAEEK 1-2
  • L vs Nea Salamis 2-4
  • D vs ASIL Lysi 0-0
  • W vs PAEEK 4-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
MEAP Nisou
Ethnikos Achna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

MEAP Nisou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethnikos Achna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · Division 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethnikos Achna 2 2 0 0 7:2 +5 6 W W
2 Enosis 2 1 1 0 3:0 +3 4 D W
3 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4 D W
4 Iraklis Yerolakkou 2 1 1 0 3:1 +2 4 D W
5 Doxa 2 1 1 0 5:4 +1 4 W D
6 APEA 2 1 1 0 4:3 +1 4 W D
7 PAEEK 2 1 0 1 4:5 -1 3 W L
8 Polemidion 2 1 0 1 1:3 -2 3 L W
9 Spartakos Kitiou 2 1 0 1 4:2 +2 3 W L
10 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3 L W
11 Digenis Morphou 2 0 1 1 0:1 -1 1 L D
12 MEAP Nisou 2 0 1 1 1:4 -3 1 L D
13 Ayia Napa 2 0 1 1 2:4 -2 1 D L
14 Akritas 2 0 1 1 1:3 -2 1 D L
15 Halkanoras 2 0 1 1 0:2 -2 1 D L
16 Anagennisi Deryneia 2 0 0 2 1:5 -4 0 L L
  • Promotion - Division 2 (Championship Group)
  • Division 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spartakos Kitiou 1 1 0 0 4:1 +3 3
2 Ethnikos Achna 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3
4 Doxa 1 1 0 0 2:1 +1 3
5 Polemidion 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 APEA 1 0 1 0 3:3 0 1
7 Iraklis Yerolakkou 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Akritas 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Enosis 1 0 1 0 0:0 0 1
10 MEAP Nisou 1 0 1 0 0:0 0 1
11 ASIL Lysi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Digenis Morphou 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 PAEEK 1 0 0 1 2:4 -2 0
14 Ayia Napa 1 0 0 1 1:3 -2 0
15 Halkanoras 1 0 0 1 0:2 -2 0
16 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 0:3 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4
2 Enosis 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ethnikos Achna 1 1 0 0 4:2 +2 3
4 Iraklis Yerolakkou 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 PAEEK 1 1 0 0 2:1 +1 3
6 APEA 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Doxa 1 0 1 0 3:3 0 1
8 Ayia Napa 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Digenis Morphou 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Halkanoras 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Ermis 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 1:2 -1 0
13 Spartakos Kitiou 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Akritas 1 0 0 1 0:2 -2 0
15 MEAP Nisou 1 0 0 1 1:4 -3 0
16 Polemidion 1 0 0 1 0:3 -3 0