Polemidion vs Ermis: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Polemidion
Polemidion
phong độ sân nhà
W
2. Division
Sân chưa xác định
Logo Ermis
Ermis
phong độ sân khách

Phân tích trận đấu bằng AI

Polemidion
Ermis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ermis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
5.00
0.00
2.50
2.50
0.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
0.00
5.00
2.50
2.50
0.00
Hệ số BTTS
1.50
1.50
1.50
3.25
3.25
0.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ermis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L
W
L
vs
W L
W L
—
Phong độ Trên 2.5
U O
U
O
vs
U O
U O
—
Phong độ BTTS
N N
N
N
vs
N Y
N Y
—
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.00 3.00 Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 2.50 0.00 Ermis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polemidion +0.75
Ermis +0.50
Polemidion +2.00
Ermis +0.25
Ermis +1.50
Polemidion +1.00
Polemidion +1.75
Polemidion +0.50
Polemidion +3.00
TB bàn ghi được/trận
0.50 1.00 0.00 Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.75 1.50 — Ermis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ermis +0.25
Ermis +1.00
—
Polemidion +0.25
Ermis +0.50
—
Ermis +0.75
Ermis +1.50
—
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 0.00 3.00 Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 1.00 — Ermis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ermis tốt hơn
Ermis tốt hơn
—
Polemidion tốt hơn
Polemidion tốt hơn
—
Ermis tốt hơn
Ermis tốt hơn
—
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Polemidion
Ermis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ermis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 1 0 0.75 1.5 —
Bàn thủng lưới/trận 1.5 0 3 0.5 1 —
Tổng bàn thắng/trận 2 1 3 1.25 2.5 0
Tỷ lệ BTTS 0% 0% 0% 25% 50% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 100% 0% 25% 50% 0%
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Polemidion
  • L K Ethnikos Achna 0-3
  • W N Spartakos Kitiou 1-0
Ermis
  • L N PAEEK 1-2
  • W N Akritas 2-0
  • W vs Spartakos Kitiou 1-0
  • Chưa tìm thấy trận đã kết thúc nào của đội này.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Polemidion
Ermis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ermis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 2 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · Division 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethnikos Achna 2 2 0 0 7:2 +5 6 W W
2 Enosis 2 1 1 0 3:0 +3 4 D W
3 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4 D W
4 Iraklis Yerolakkou 2 1 1 0 3:1 +2 4 D W
5 Doxa 2 1 1 0 5:4 +1 4 W D
6 APEA 2 1 1 0 4:3 +1 4 W D
7 PAEEK 2 1 0 1 4:5 -1 3 W L
8 Polemidion 2 1 0 1 1:3 -2 3 L W
9 Spartakos Kitiou 2 1 0 1 4:2 +2 3 W L
10 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3 L W
11 Digenis Morphou 2 0 1 1 0:1 -1 1 L D
12 MEAP Nisou 2 0 1 1 1:4 -3 1 L D
13 Ayia Napa 2 0 1 1 2:4 -2 1 D L
14 Akritas 2 0 1 1 1:3 -2 1 D L
15 Halkanoras 2 0 1 1 0:2 -2 1 D L
16 Anagennisi Deryneia 2 0 0 2 1:5 -4 0 L L
  • Promotion - Division 2 (Championship Group)
  • Division 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Spartakos Kitiou 1 1 0 0 4:1 +3 3
2 Ethnikos Achna 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ermis 2 1 0 1 3:2 +1 3
4 Doxa 1 1 0 0 2:1 +1 3
5 Polemidion 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 APEA 1 0 1 0 3:3 0 1
7 Iraklis Yerolakkou 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Akritas 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Enosis 1 0 1 0 0:0 0 1
10 MEAP Nisou 1 0 1 0 0:0 0 1
11 ASIL Lysi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Digenis Morphou 1 0 0 1 0:1 -1 0
13 PAEEK 1 0 0 1 2:4 -2 0
14 Ayia Napa 1 0 0 1 1:3 -2 0
15 Halkanoras 1 0 0 1 0:2 -2 0
16 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 0:3 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ASIL Lysi 2 1 1 0 4:2 +2 4
2 Enosis 1 1 0 0 3:0 +3 3
3 Ethnikos Achna 1 1 0 0 4:2 +2 3
4 Iraklis Yerolakkou 1 1 0 0 2:0 +2 3
5 PAEEK 1 1 0 0 2:1 +1 3
6 APEA 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Doxa 1 0 1 0 3:3 0 1
8 Ayia Napa 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Digenis Morphou 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Halkanoras 1 0 1 0 0:0 0 1
11 Ermis 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Anagennisi Deryneia 1 0 0 1 1:2 -1 0
13 Spartakos Kitiou 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Akritas 1 0 0 1 0:2 -2 0
15 MEAP Nisou 1 0 0 1 1:4 -3 0
16 Polemidion 1 0 0 1 0:3 -3 0