Horní Ředice vs Benátky nad Jizerou: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Horní Ředice
Horní Ředice
phong độ sân nhà
L W L W
3. liga - CFL B
Fotbalový stadion FK Horní Ředice
Logo Benátky nad Jizerou
Benátky nad Jizerou
phong độ sân khách
L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Horní Ředice
Benátky nad Jizerou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Horní Ředice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benátky nad Jizerou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.14
2.50
1.67
3.06
2.38
3.75
Hệ số Trên 2.5
2.86
3.75
1.67
1.88
1.25
2.50
Hệ số BTTS
3.00
3.25
2.67
2.63
2.88
2.38
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Horní Ředice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benátky nad Jizerou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L L W
L W L W
L W L
vs
W W W W D
D D W D
L W W W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O U O O
U U O
vs
U U O O O
U U U O
U U O O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N N Y Y
N N Y
vs
N N Y N Y
Y N N Y
N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 4.00 2.00 Horní Ředice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.63 2.25 3.00 Benátky nad Jizerou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Horní Ředice +0.37
Horní Ředice +0.75
Ngang nhau
Horní Ředice +1.37
Horní Ředice +1.75
Horní Ředice +1.00
Benátky nad Jizerou +0.63
Benátky nad Jizerou +0.25
Benátky nad Jizerou +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.08 1.50 0.67 Horní Ředice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 1.25 2.25 Benátky nad Jizerou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benátky nad Jizerou +0.67
Benátky nad Jizerou +0.17
Benátky nad Jizerou +1.17
Benátky nad Jizerou +0.25
Horní Ředice +0.25
Benátky nad Jizerou +0.75
Benátky nad Jizerou +1.08
Benátky nad Jizerou +0.58
Benátky nad Jizerou +1.58
TB bàn thủng lưới/trận
1.92 2.50 1.33 Horní Ředice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.88 1.00 0.75 Benátky nad Jizerou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
Benátky nad Jizerou tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Horní Ředice
Benátky nad Jizerou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Horní Ředice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benátky nad Jizerou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.08 1.5 0.67 1.75 1.25 2.25
Bàn thủng lưới/trận 1.92 2.5 1.33 0.88 1 0.75
Tổng bàn thắng/trận 3 4 2 2.63 2.25 3
Tỷ lệ BTTS 42% 50% 33% 38% 50% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 29% 25% 33% 50% 50% 50%
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. liga - CFL B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Horní Ředice
  • W N Teplice II 4-1
  • L K Čáslav 1-2
  • L N Sokol Brozany 1-3
  • W K Baník Souš 1-0
  • W N Hradec Králové II 1-0
  • L N Mladá Boleslav II 0-6
  • L K Jablonec II 0-2
Benátky nad Jizerou
  • D N Chrudim 3-3
  • W K Slovan Liberec II 4-0
  • W K Pardubice II 3-2
  • W N Teplice II 1-0
  • W K Čáslav 2-0
  • D N Sokol Brozany 0-0
  • D N Hradec Králové II 1-1
  • L K Varnsdorf 0-1
  • W vs Teplice II 4-1
  • L vs Sokol Brozany 1-3
  • W vs Hradec Králové II 1-0
  • L vs Mladá Boleslav II 0-6
  • W vs Slovan Liberec II 4-0
  • W vs Pardubice II 3-2
  • W vs Čáslav 2-0
  • L vs Varnsdorf 0-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Horní Ředice
Benátky nad Jizerou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Horní Ředice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Benátky nad Jizerou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. liga - CFL B

Giải đấu này không có bảng xếp hạng.

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.