Nyrsko vs Hluboka nad Vltavou: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nyrsko
Nyrsko
phong độ sân nhà
L L L L
4. liga - Divizie A
Sân chưa xác định
Logo Hluboka nad Vltavou
Hluboka nad Vltavou
phong độ sân khách
W D W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Nyrsko
Hluboka nad Vltavou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nyrsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hluboka nad Vltavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.63
0.00
1.25
3.10
1.90
4.30
Hệ số Trên 2.5
4.38
5.00
3.75
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.69
3.25
4.13
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nyrsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hluboka nad Vltavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
L L L L
L L L W
vs
D W D W D
L W D D D
W D W W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O O O
O U O O
vs
O O O O U
O U O O U
O O U O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y Y N N
Y N Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.50 4.00 5.00 Nyrsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.20 3.60 Hluboka nad Vltavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nyrsko +1.10
Nyrsko +1.30
Nyrsko +0.90
Nyrsko +0.60
Nyrsko +0.80
Nyrsko +0.40
Nyrsko +1.60
Nyrsko +1.80
Nyrsko +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.25 0.75 1.75 Nyrsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Hluboka nad Vltavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hluboka nad Vltavou +0.75
Hluboka nad Vltavou +0.35
Hluboka nad Vltavou +1.15
Hluboka nad Vltavou +1.25
Hluboka nad Vltavou +0.85
Hluboka nad Vltavou +1.65
Hluboka nad Vltavou +0.25
Nyrsko +0.15
Hluboka nad Vltavou +0.65
TB bàn thủng lưới/trận
3.25 3.25 3.25 Nyrsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Hluboka nad Vltavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
Hluboka nad Vltavou tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nyrsko
Hluboka nad Vltavou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nyrsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hluboka nad Vltavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.25 0.75 1.75 2 1.6 2.4
Bàn thủng lưới/trận 3.25 3.25 3.25 1.4 1.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 4.5 4 5 3.4 3.2 3.6
Tỷ lệ BTTS 63% 50% 75% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Nyrsko
  • W K Jiskra Domažlice II 4-3
  • L N Petřín Plzeň 0-4
  • L K Hořovicko 1-3
  • L N Slavoj Český Krumlov 0-3
  • L K Komárov 0-2
  • L N Rokycany 1-2
  • L K Strakonice 2-5
  • L N Spartak Pribram 2-4
Hluboka nad Vltavou
  • D N Křimice 1-1
  • W K Doubravka 3-2
  • D N Milevsko 2-2
  • W K Táborsko II 3-1
  • D N Spartak Soběslav 2-2
  • W K Jiskra Domažlice II 1-0
  • W N Petřín Plzeň 1-0
  • D K Hořovicko 2-2
  • W K Slavoj Český Krumlov 3-1
  • L N Povltava FA 2-3
  • L vs Petřín Plzeň 0-4
  • L vs Slavoj Český Krumlov 0-3
  • L vs Rokycany 1-2
  • L vs Spartak Pribram 2-4
  • W vs Doubravka 3-2
  • W vs Táborsko II 3-1
  • W vs Jiskra Domažlice II 1-0
  • D vs Hořovicko 2-2
  • W vs Slavoj Český Krumlov 3-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nyrsko
Hluboka nad Vltavou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nyrsko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hluboka nad Vltavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie A · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Petřín Plzeň 9 6 1 2 20:12 +8 19 W W L W W
2 Křimice 9 6 1 2 17:10 +7 19 D W W W W
3 Spartak Pribram 8 5 2 1 23:11 +12 17 L D W D W
4 Hořovicko 9 5 2 2 15:10 +5 17 W D W L W
5 Spartak Soběslav 8 5 1 2 19:12 +7 16 W W W D W
6 Hluboka nad Vltavou 8 4 4 0 15:10 +5 16 D W D W D
7 Komárov 8 4 4 0 12:7 +5 16 W D D W W
8 Táborsko II 8 4 2 2 16:11 +5 14 W L L W D
9 Slavoj Český Krumlov 9 4 0 5 18:21 -3 12 W W L W L
10 Doubravka 9 3 1 5 14:16 -2 10 L L W L L
11 Strakonice 8 2 1 5 17:22 -5 7 L L D W L
12 Rokycany 8 2 1 5 5:14 -9 7 L L L L W
13 Jiskra Domažlice II 8 1 0 7 8:16 -8 3 L L L W L
14 Nyrsko 8 1 0 7 10:26 -16 3 W L L L L
15 Milevsko 9 0 2 7 7:18 -11 2 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Petřín Plzeň 5 4 0 1 11:8 +3 12
2 Hořovicko 5 3 1 1 11:7 +4 10
3 Spartak Soběslav 4 3 0 1 9:6 +3 9
4 Křimice 4 3 0 1 5:3 +2 9
5 Spartak Pribram 4 2 2 0 11:3 +8 8
6 Komárov 4 2 2 0 8:5 +3 8
7 Táborsko II 4 2 1 1 8:6 +2 7
8 Strakonice 4 2 0 2 11:8 +3 6
9 Hluboka nad Vltavou 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Slavoj Český Krumlov 5 2 0 3 10:13 -3 6
11 Doubravka 4 1 1 2 7:9 -2 4
12 Rokycany 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Milevsko 4 0 1 3 1:6 -5 1
14 Jiskra Domažlice II 4 0 0 4 3:11 -8 0
15 Nyrsko 4 0 0 4 3:13 -10 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Křimice 5 3 1 1 12:7 +5 10
2 Hluboka nad Vltavou 4 3 1 0 9:5 +4 10
3 Spartak Pribram 4 3 0 1 12:8 +4 9
4 Komárov 4 2 2 0 4:2 +2 8
5 Petřín Plzeň 4 2 1 1 9:4 +5 7
6 Spartak Soběslav 4 2 1 1 10:6 +4 7
7 Táborsko II 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Hořovicko 4 2 1 1 4:3 +1 7
9 Slavoj Český Krumlov 4 2 0 2 8:8 0 6
10 Doubravka 5 2 0 3 7:7 0 6
11 Rokycany 4 1 1 2 2:8 -6 4
12 Jiskra Domažlice II 4 1 0 3 5:5 0 3
13 Nyrsko 4 1 0 3 7:13 -6 3
14 Milevsko 5 0 1 4 6:12 -6 1
15 Strakonice 4 0 1 3 6:14 -8 1