Spartak Pribram vs Jiskra Domažlice II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Spartak Pribram
Spartak Pribram
phong độ sân nhà
W W D D
4. liga - Divizie A
Sân chưa xác định
Logo Jiskra Domažlice II
Jiskra Domažlice II
phong độ sân khách
L L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Spartak Pribram
Jiskra Domažlice II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Spartak Pribram (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jiskra Domažlice II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
3.25
3.75
0.50
0.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.75
2.50
5.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
4.56
4.13
5.00
2.20
2.20
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Spartak Pribram (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jiskra Domažlice II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D L
W W D D
W W W L
vs
L W L L L
L L L L L
L L L W L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O O U U
O O O O
vs
O O O U O
O U O O O
O U O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y N Y Y
Y Y Y Y
vs
N N N N Y
N N N N Y
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.25 3.50 5.00 Spartak Pribram (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.60 3.00 Jiskra Domažlice II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Pribram +0.95
Spartak Pribram +0.65
Spartak Pribram +1.25
Spartak Pribram +0.20
Jiskra Domažlice II +0.10
Spartak Pribram +0.50
Spartak Pribram +1.70
Spartak Pribram +1.40
Spartak Pribram +2.00
TB bàn ghi được/trận
2.88 2.75 3.00 Spartak Pribram (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.60 1.00 Jiskra Domažlice II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Pribram +2.08
Spartak Pribram +2.28
Spartak Pribram +1.88
Spartak Pribram +1.95
Spartak Pribram +2.15
Spartak Pribram +1.75
Spartak Pribram +2.20
Spartak Pribram +2.40
Spartak Pribram +2.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 0.75 2.00 Spartak Pribram (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.00 2.00 Jiskra Domažlice II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Spartak Pribram tốt hơn
Spartak Pribram tốt hơn
Spartak Pribram tốt hơn
Spartak Pribram tốt hơn
Spartak Pribram tốt hơn
Spartak Pribram tốt hơn
Spartak Pribram tốt hơn
Spartak Pribram tốt hơn
Ngang nhau
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Spartak Pribram
Jiskra Domažlice II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Spartak Pribram (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jiskra Domažlice II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.88 2.75 3 0.8 0.6 1
Bàn thủng lưới/trận 1.38 0.75 2 2.5 3 2
Tổng bàn thắng/trận 4.25 3.5 5 3.3 3.6 3
Tỷ lệ BTTS 88% 75% 100% 20% 20% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 10% 0% 20%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Spartak Pribram
  • L K Petřín Plzeň 3-4
  • D N Hořovicko 1-1
  • W K Slavoj Český Krumlov 3-1
  • D N Komárov 1-1
  • W K Rokycany 2-1
  • W N Strakonice 6-0
  • W K Nyrsko 4-2
  • W N Křimice 3-1
Jiskra Domažlice II
  • L N Nyrsko 3-4
  • L K Křimice 0-1
  • L N Doubravka 0-3
  • W K Milevsko 3-0
  • L N Táborsko II 0-3
  • L K Spartak Soběslav 2-3
  • L N Hluboka nad Vltavou 0-1
  • L K Petřín Plzeň 0-1
  • L K Povltava FA 0-5
  • L N Rokycany 0-4
  • D vs Hořovicko 1-1
  • D vs Komárov 1-1
  • W vs Strakonice 6-0
  • W vs Křimice 3-1
  • L vs Křimice 0-1
  • W vs Milevsko 3-0
  • L vs Spartak Soběslav 2-3
  • L vs Petřín Plzeň 0-1
  • L vs Povltava FA 0-5

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Spartak Pribram
Jiskra Domažlice II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Spartak Pribram (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Jiskra Domažlice II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie A · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Petřín Plzeň 9 6 1 2 20:12 +8 19 W W L W W
2 Křimice 9 6 1 2 17:10 +7 19 D W W W W
3 Spartak Pribram 8 5 2 1 23:11 +12 17 L D W D W
4 Hořovicko 9 5 2 2 15:10 +5 17 W D W L W
5 Spartak Soběslav 8 5 1 2 19:12 +7 16 W W W D W
6 Hluboka nad Vltavou 8 4 4 0 15:10 +5 16 D W D W D
7 Komárov 8 4 4 0 12:7 +5 16 W D D W W
8 Táborsko II 8 4 2 2 16:11 +5 14 W L L W D
9 Slavoj Český Krumlov 9 4 0 5 18:21 -3 12 W W L W L
10 Doubravka 9 3 1 5 14:16 -2 10 L L W L L
11 Strakonice 8 2 1 5 17:22 -5 7 L L D W L
12 Rokycany 8 2 1 5 5:14 -9 7 L L L L W
13 Jiskra Domažlice II 8 1 0 7 8:16 -8 3 L L L W L
14 Nyrsko 8 1 0 7 10:26 -16 3 W L L L L
15 Milevsko 9 0 2 7 7:18 -11 2 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Petřín Plzeň 5 4 0 1 11:8 +3 12
2 Hořovicko 5 3 1 1 11:7 +4 10
3 Spartak Soběslav 4 3 0 1 9:6 +3 9
4 Křimice 4 3 0 1 5:3 +2 9
5 Spartak Pribram 4 2 2 0 11:3 +8 8
6 Komárov 4 2 2 0 8:5 +3 8
7 Táborsko II 4 2 1 1 8:6 +2 7
8 Strakonice 4 2 0 2 11:8 +3 6
9 Hluboka nad Vltavou 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Slavoj Český Krumlov 5 2 0 3 10:13 -3 6
11 Doubravka 4 1 1 2 7:9 -2 4
12 Rokycany 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Milevsko 4 0 1 3 1:6 -5 1
14 Jiskra Domažlice II 4 0 0 4 3:11 -8 0
15 Nyrsko 4 0 0 4 3:13 -10 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Křimice 5 3 1 1 12:7 +5 10
2 Hluboka nad Vltavou 4 3 1 0 9:5 +4 10
3 Spartak Pribram 4 3 0 1 12:8 +4 9
4 Komárov 4 2 2 0 4:2 +2 8
5 Petřín Plzeň 4 2 1 1 9:4 +5 7
6 Spartak Soběslav 4 2 1 1 10:6 +4 7
7 Táborsko II 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Hořovicko 4 2 1 1 4:3 +1 7
9 Slavoj Český Krumlov 4 2 0 2 8:8 0 6
10 Doubravka 5 2 0 3 7:7 0 6
11 Rokycany 4 1 1 2 2:8 -6 4
12 Jiskra Domažlice II 4 1 0 3 5:5 0 3
13 Nyrsko 4 1 0 3 7:13 -6 3
14 Milevsko 5 0 1 4 6:12 -6 1
15 Strakonice 4 0 1 3 6:14 -8 1