Vykan vs Přepeře: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Vykan
Vykan
phong độ sân nhà
W W L L L
4. liga - Divizie C
Sân chưa xác định
Logo Přepeře
Přepeře
phong độ sân khách
W W W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Vykan
Přepeře

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vykan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Přepeře (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.83
2.00
1.63
4.00
4.00
4.00
Hệ số Trên 2.5
3.89
4.00
3.75
3.00
5.00
1.00
Hệ số BTTS
4.06
4.30
3.75
3.25
4.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vykan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Přepeře (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L L
W W L L L
W L D L
vs
W W W L W
L W W W W
W W W W L
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O O O O U
O O U O
vs
O U O U O
O O O O O
U U O U U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y Y Y Y N
Y Y N Y
vs
Y N N N Y
Y Y Y N Y
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.68 4.60 2.75 Vykan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 6.20 1.40 Přepeře (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Přepeře +0.12
Přepeře +2.52
Vykan +2.28
Vykan +0.80
Přepeře +1.60
Vykan +3.20
Přepeře +1.05
Přepeře +3.45
Vykan +1.35
TB bàn ghi được/trận
1.95 2.40 1.50 Vykan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 4.60 1.00 Přepeře (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Přepeře +0.85
Přepeře +2.65
Vykan +0.95
Přepeře +0.40
Přepeře +2.20
Vykan +1.40
Přepeře +1.30
Přepeře +3.10
Vykan +0.50
TB bàn thủng lưới/trận
1.73 2.20 1.25 Vykan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.60 0.40 Přepeře (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Přepeře tốt hơn
Přepeře tốt hơn
Přepeře tốt hơn
Přepeře tốt hơn
Přepeře tốt hơn
Přepeře tốt hơn
Přepeře tốt hơn
Vykan tốt hơn
Přepeře tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vykan
Přepeře

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vykan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Přepeře (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.95 2.4 1.5 2.8 4.6 1
Bàn thủng lưới/trận 1.73 2.2 1.25 1 1.6 0.4
Tổng bàn thắng/trận 3.68 4.6 2.75 3.8 6.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 78% 80% 75% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 0% 25% 40% 20% 60%
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Vykan
  • L K Trutnov 1-2
  • L N Ústí nad Orlicí 0-2
  • L N Slavia Hradec Králové 1-3
  • L N Kolín 2-3
  • D K Svitavy 0-0
  • W N Dvůr Králové 2-1
  • L K Hlinsko 1-2
  • W K Letohrad 4-1
  • W N Chrudim II 7-2
Přepeře
  • W N Svitavy 3-1
  • L K Dvůr Králové 0-1
  • W N Hlinsko 5-0
  • W K Slavia Hradec Králové 1-0
  • W N Letohrad 8-1
  • W K Chrudim II 2-1
  • W N Turnov 5-2
  • W K Spartak Police n/Metují 1-0
  • L N Kosmonosy 2-4
  • W K Dobrovice 1-0
  • L vs Ústí nad Orlicí 0-2
  • L vs Slavia Hradec Králové 1-3
  • L vs Kolín 2-3
  • W vs Dvůr Králové 2-1
  • W vs Chrudim II 7-2
  • L vs Dvůr Králové 0-1
  • W vs Slavia Hradec Králové 1-0
  • W vs Chrudim II 2-1
  • W vs Spartak Police n/Metují 1-0
  • W vs Dobrovice 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vykan
Přepeře

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vykan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Přepeře (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie C · Group C

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vysoké Mýto 9 7 2 0 29:14 +15 23 W W W W D
2 Kosmonosy 9 7 1 1 28:13 +15 22 W W W L W
3 Přepeře 9 7 0 2 27:10 +17 21 W L W W W
4 Ústí nad Orlicí 9 6 2 1 20:8 +12 20 W W D W W
5 Turnov 9 5 1 3 23:16 +7 16 W W W W L
6 Trutnov 9 5 1 3 17:12 +5 16 W W W L D
7 Chlumec nad Cidlinou 9 5 1 3 16:13 +3 16 W W W W W
8 Hlinsko 9 4 1 4 16:16 0 13 L L L W L
9 Kolín 9 3 3 3 15:16 -1 12 L L W W W
10 Spartak Police n/Metují 9 4 0 5 16:18 -2 12 W W L L L
11 Vykan 9 3 1 5 18:16 +2 10 L L L L D
12 Dvůr Králové 9 3 1 5 9:13 -4 10 L W L L L
13 Slavia Hradec Králové 9 3 1 5 15:20 -5 10 L L W L L
14 Svitavy 9 1 2 6 8:20 -12 5 L L D D L
15 Chrudim II 9 0 1 8 12:39 -27 1 L L L L D
16 Letohrad 9 0 0 9 10:35 -25 0 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vysoké Mýto 5 4 1 0 19:8 +11 13
2 Přepeře 5 4 0 1 23:8 +15 12
3 Ústí nad Orlicí 5 3 2 0 10:5 +5 11
4 Kosmonosy 4 3 1 0 14:5 +9 10
5 Trutnov 5 3 1 1 12:5 +7 10
6 Hlinsko 5 3 1 1 9:7 +2 10
7 Dvůr Králové 5 3 1 1 6:4 +2 10
8 Turnov 4 3 0 1 12:4 +8 9
9 Chlumec nad Cidlinou 4 3 0 1 7:3 +4 9
10 Spartak Police n/Metují 4 2 0 2 10:7 +3 6
11 Vykan 5 2 0 3 12:11 +1 6
12 Slavia Hradec Králové 4 2 0 2 6:6 0 6
13 Kolín 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Svitavy 5 1 1 3 5:13 -8 4
15 Letohrad 4 0 0 4 6:12 -6 0
16 Chrudim II 4 0 0 4 4:13 -9 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kosmonosy 5 4 0 1 14:8 +6 12
2 Vysoké Mýto 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Ústí nad Orlicí 4 3 0 1 10:3 +7 9
4 Přepeře 4 3 0 1 4:2 +2 9
5 Kolín 5 2 2 1 10:8 +2 8
6 Turnov 5 2 1 2 11:12 -1 7
7 Chlumec nad Cidlinou 5 2 1 2 9:10 -1 7
8 Trutnov 4 2 0 2 5:7 -2 6
9 Spartak Police n/Metují 5 2 0 3 6:11 -5 6
10 Vykan 4 1 1 2 6:5 +1 4
11 Slavia Hradec Králové 5 1 1 3 9:14 -5 4
12 Hlinsko 4 1 0 3 7:9 -2 3
13 Svitavy 4 0 1 3 3:7 -4 1
14 Chrudim II 5 0 1 4 8:26 -18 1
15 Dvůr Králové 4 0 0 4 3:9 -6 0
16 Letohrad 5 0 0 5 4:23 -19 0