Bedrichov vs Kuřim: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Bedrichov
Bedrichov
phong độ sân nhà
D L L L
4. liga - Divizie D
Sân chưa xác định
Logo Kuřim
Kuřim
phong độ sân khách
W L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Bedrichov
Kuřim

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bedrichov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kuřim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.33
0.38
0.30
3.15
4.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
4.44
3.75
5.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.67
2.88
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bedrichov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kuřim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
D L L L
D L L L L
vs
D L W L W
W W D W W
W L W L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O O O
O O O O O
vs
U O O O O
O U U O O
U O O O O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N Y N Y
Y Y N Y Y
vs
Y N Y Y N
Y N Y Y N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.28 3.75 4.80 Bedrichov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 4.40 3.60 Kuřim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bedrichov +0.28
Kuřim +0.12
Bedrichov +0.68
Kuřim +0.25
Kuřim +0.65
Bedrichov +0.15
Bedrichov +0.80
Bedrichov +0.40
Bedrichov +1.20
TB bàn ghi được/trận
0.95 0.50 1.40 Bedrichov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.80 1.60 Kuřim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kuřim +1.75
Kuřim +2.85
Kuřim +0.65
Kuřim +2.20
Kuřim +3.30
Kuřim +1.10
Kuřim +1.30
Kuřim +2.40
Kuřim +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
3.33 3.25 3.40 Bedrichov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.60 2.00 Kuřim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
Kuřim tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bedrichov
Kuřim

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bedrichov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kuřim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.95 0.5 1.4 2.7 3.8 1.6
Bàn thủng lưới/trận 3.33 3.25 3.4 1.3 0.6 2
Tổng bàn thắng/trận 4.28 3.75 4.8 4 4.4 3.6
Tỷ lệ BTTS 65% 50% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 30% 40% 20%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie D - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Bedrichov
  • L K Velká Bíteš 3-6
  • L K Velké Meziříčí 1-2
  • L N Pelhřimov 1-5
  • L K Ždírec nad Doubravou 0-3
  • L N Tatran Bohunice 0-4
  • L K Sokol Tasovice 1-4
  • L N Havlíčkův Brod 1-4
  • D K Humpolec 2-2
  • D N Znojmo 0-0
Kuřim
  • W N Velké Meziříčí 3-0
  • L K Pelhřimov 2-4
  • W N Ždírec nad Doubravou 6-1
  • L K Tatran Bohunice 0-3
  • D N Sokol Tasovice 1-1
  • W K Havlíčkův Brod 3-1
  • W N Humpolec 1-0
  • L K Znojmo 1-2
  • W N Chotebor 8-1
  • W K Žďár nad Sázavou 2-0
  • L vs Pelhřimov 1-5
  • L vs Tatran Bohunice 0-4
  • L vs Havlíčkův Brod 1-4
  • D vs Znojmo 0-0
  • L vs Pelhřimov 2-4
  • L vs Tatran Bohunice 0-3
  • W vs Havlíčkův Brod 3-1
  • L vs Znojmo 1-2
  • W vs Žďár nad Sázavou 2-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bedrichov
Kuřim

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bedrichov (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kuřim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie D · Group D

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Velká Bíteš 9 5 3 1 15:10 +5 18 W D W D W
2 Tatran Bohunice 9 5 2 2 21:9 +12 17 L L W W W
3 Kuřim 9 5 1 3 25:13 +12 16 W L W L D
4 Havlíčkův Brod 9 5 1 3 16:11 +5 16 W W L W D
5 Sparta Brno 9 5 1 3 14:13 +1 16 W W W L W
6 FS Třebíč 9 5 1 3 11:15 -4 16 W D W W L
7 Znojmo 9 4 3 2 17:10 +7 15 L D L W W
8 Pelhřimov 9 4 2 3 21:13 +8 14 L W W W L
9 Sokol Tasovice 9 3 5 1 14:9 +5 14 W D L D D
10 Bystrc Kníničky 9 2 4 3 12:13 -1 10 W L L D D
11 Humpolec 9 2 3 4 8:10 -2 9 W D W L L
12 Chotebor 9 2 3 4 9:17 -8 9 L D W D W
13 Velké Meziříčí 9 2 3 4 10:20 -10 9 L W L L W
14 Žďár nad Sázavou 9 2 2 5 14:16 -2 8 L L L L L
15 Ždírec nad Doubravou 9 2 2 5 14:21 -7 8 L W L W L
16 Bedrichov 9 0 2 7 9:30 -21 2 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kuřim 5 4 1 0 19:3 +16 13
2 Sparta Brno 5 4 0 1 10:5 +5 12
3 Velká Bíteš 5 4 0 1 11:7 +4 12
4 Znojmo 5 3 1 1 8:4 +4 10
5 Pelhřimov 4 3 0 1 11:4 +7 9
6 Havlíčkův Brod 4 3 0 1 11:7 +4 9
7 Velké Meziříčí 4 2 2 0 6:4 +2 8
8 Ždírec nad Doubravou 4 2 1 1 9:7 +2 7
9 Sokol Tasovice 4 1 3 0 7:4 +3 6
10 FS Třebíč 5 2 0 3 4:12 -8 6
11 Tatran Bohunice 4 1 2 1 8:6 +2 5
12 Chotebor 5 1 2 2 6:7 -1 5
13 Bystrc Kníničky 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Humpolec 4 0 2 2 3:6 -3 2
15 Žďár nad Sázavou 5 0 2 3 4:8 -4 2
16 Bedrichov 4 0 1 3 2:13 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tatran Bohunice 5 4 0 1 13:3 +10 12
2 FS Třebíč 4 3 1 0 7:3 +4 10
3 Sokol Tasovice 5 2 2 1 7:5 +2 8
4 Havlíčkův Brod 5 2 1 2 5:4 +1 7
5 Humpolec 5 2 1 2 5:4 +1 7
6 Žďár nad Sázavou 4 2 0 2 10:8 +2 6
7 Velká Bíteš 4 1 3 0 4:3 +1 6
8 Znojmo 4 1 2 1 9:6 +3 5
9 Pelhřimov 5 1 2 2 10:9 +1 5
10 Bystrc Kníničky 4 1 2 1 6:5 +1 5
11 Sparta Brno 4 1 1 2 4:8 -4 4
12 Chotebor 4 1 1 2 3:10 -7 4
13 Kuřim 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Ždírec nad Doubravou 5 0 1 4 5:14 -9 1
15 Bedrichov 5 0 1 4 7:17 -10 1
16 Velké Meziříčí 5 0 1 4 4:16 -12 1