Tatran Bohunice vs Žďár nad Sázavou: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tatran Bohunice
Tatran Bohunice
phong độ sân nhà
D D D W L
4. liga - Divizie D
Stadion Tatran Brno Bohunice
Logo Žďár nad Sázavou
Žďár nad Sázavou
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tatran Bohunice
Žďár nad Sázavou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tatran Bohunice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Žďár nad Sázavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
1.90
4.00
1.30
0.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.10
3.30
2.90
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tatran Bohunice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Žďár nad Sázavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L L
D D D W L
W W W W L
vs
L L L L L
D D L L L
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U O O O
O O O O U
vs
U U O O U
U O U O U
O O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
N Y Y N Y
N Y N Y N
vs
N N Y Y N
Y Y N Y N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.80 3.20 Tatran Bohunice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 2.40 5.80 Žďár nad Sázavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Žďár nad Sázavou +1.10
Tatran Bohunice +0.60
Žďár nad Sázavou +2.80
Žďár nad Sázavou +1.30
Tatran Bohunice +0.40
Žďár nad Sázavou +3.00
Žďár nad Sázavou +0.90
Tatran Bohunice +0.80
Žďár nad Sázavou +2.60
TB bàn ghi được/trận
2.10 1.60 2.60 Tatran Bohunice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.80 2.20 Žďár nad Sázavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tatran Bohunice +0.60
Tatran Bohunice +1.30
Žďár nad Sázavou +0.10
Tatran Bohunice +0.10
Tatran Bohunice +0.80
Žďár nad Sázavou +0.60
Tatran Bohunice +1.10
Tatran Bohunice +1.80
Tatran Bohunice +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.20 0.60 Tatran Bohunice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 1.60 3.60 Žďár nad Sázavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
Tatran Bohunice tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tatran Bohunice
Žďár nad Sázavou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tatran Bohunice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Žďár nad Sázavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 1.6 2.6 1.5 0.8 2.2
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1.2 0.6 2.6 1.6 3.6
Tổng bàn thắng/trận 3 2.8 3.2 4.1 2.4 5.8
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie D - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tatran Bohunice
  • L K FS Třebíč 0-1
  • L N Sparta Brno 1-2
  • W K Bystrc Kníničky 3-1
  • W N Kuřim 3-0
  • W K Bedrichov 4-0
  • D N Velké Meziříčí 3-3
  • W K Pelhřimov 2-1
  • D N Ždírec nad Doubravou 1-1
  • W K Velká Bíteš 4-0
  • D N Líšeň II 0-0
Žďár nad Sázavou
  • L N Sokol Tasovice 0-1
  • L K Havlíčkův Brod 2-4
  • L N Humpolec 1-2
  • L K Znojmo 0-2
  • L N Chotebor 0-2
  • D N Velká Bíteš 2-2
  • W K FS Třebíč 5-0
  • D N Sparta Brno 1-1
  • W K Bystrc Kníničky 3-2
  • L N Kuřim 0-2
  • L vs Sparta Brno 1-2
  • W vs Kuřim 3-0
  • D vs Velké Meziříčí 3-3
  • D vs Ždírec nad Doubravou 1-1
  • D vs Líšeň II 0-0
  • L vs Havlíčkův Brod 2-4
  • L vs Znojmo 0-2
  • W vs FS Třebíč 5-0
  • W vs Bystrc Kníničky 3-2
  • L vs Znojmo 1-10

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tatran Bohunice
Žďár nad Sázavou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tatran Bohunice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Žďár nad Sázavou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie D · Group D

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Velká Bíteš 9 5 3 1 15:10 +5 18 W D W D W
2 Tatran Bohunice 9 5 2 2 21:9 +12 17 L L W W W
3 Kuřim 9 5 1 3 25:13 +12 16 W L W L D
4 Havlíčkův Brod 9 5 1 3 16:11 +5 16 W W L W D
5 Sparta Brno 9 5 1 3 14:13 +1 16 W W W L W
6 FS Třebíč 9 5 1 3 11:15 -4 16 W D W W L
7 Znojmo 9 4 3 2 17:10 +7 15 L D L W W
8 Pelhřimov 9 4 2 3 21:13 +8 14 L W W W L
9 Sokol Tasovice 9 3 5 1 14:9 +5 14 W D L D D
10 Bystrc Kníničky 9 2 4 3 12:13 -1 10 W L L D D
11 Humpolec 9 2 3 4 8:10 -2 9 W D W L L
12 Chotebor 9 2 3 4 9:17 -8 9 L D W D W
13 Velké Meziříčí 9 2 3 4 10:20 -10 9 L W L L W
14 Žďár nad Sázavou 9 2 2 5 14:16 -2 8 L L L L L
15 Ždírec nad Doubravou 9 2 2 5 14:21 -7 8 L W L W L
16 Bedrichov 9 0 2 7 9:30 -21 2 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kuřim 5 4 1 0 19:3 +16 13
2 Sparta Brno 5 4 0 1 10:5 +5 12
3 Velká Bíteš 5 4 0 1 11:7 +4 12
4 Znojmo 5 3 1 1 8:4 +4 10
5 Pelhřimov 4 3 0 1 11:4 +7 9
6 Havlíčkův Brod 4 3 0 1 11:7 +4 9
7 Velké Meziříčí 4 2 2 0 6:4 +2 8
8 Ždírec nad Doubravou 4 2 1 1 9:7 +2 7
9 Sokol Tasovice 4 1 3 0 7:4 +3 6
10 FS Třebíč 5 2 0 3 4:12 -8 6
11 Tatran Bohunice 4 1 2 1 8:6 +2 5
12 Chotebor 5 1 2 2 6:7 -1 5
13 Bystrc Kníničky 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Humpolec 4 0 2 2 3:6 -3 2
15 Žďár nad Sázavou 5 0 2 3 4:8 -4 2
16 Bedrichov 4 0 1 3 2:13 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tatran Bohunice 5 4 0 1 13:3 +10 12
2 FS Třebíč 4 3 1 0 7:3 +4 10
3 Sokol Tasovice 5 2 2 1 7:5 +2 8
4 Havlíčkův Brod 5 2 1 2 5:4 +1 7
5 Humpolec 5 2 1 2 5:4 +1 7
6 Žďár nad Sázavou 4 2 0 2 10:8 +2 6
7 Velká Bíteš 4 1 3 0 4:3 +1 6
8 Znojmo 4 1 2 1 9:6 +3 5
9 Pelhřimov 5 1 2 2 10:9 +1 5
10 Bystrc Kníničky 4 1 2 1 6:5 +1 5
11 Sparta Brno 4 1 1 2 4:8 -4 4
12 Chotebor 4 1 1 2 3:10 -7 4
13 Kuřim 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Ždírec nad Doubravou 5 0 1 4 5:14 -9 1
15 Bedrichov 5 0 1 4 7:17 -10 1
16 Velké Meziříčí 5 0 1 4 4:16 -12 1