Ždírec nad Doubravou vs FS Třebíč: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ždírec nad Doubravou
Ždírec nad Doubravou
phong độ sân nhà
W L D W W
4. liga - Divizie D
Stadion SK Tatran
Logo FS Třebíč
FS Třebíč
phong độ sân khách
D W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ždírec nad Doubravou
FS Třebíč

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ždírec nad Doubravou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FS Třebíč (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
3.30
0.30
2.80
2.00
3.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
3.25
2.20
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ždírec nad Doubravou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FS Třebíč (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W L
W L D W W
D L L L L
vs
L W W D W
L L L W W
D W W W D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
U U O O O
vs
O O U U U
U O O U U
O O U O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
vs
Y Y N Y N
N N Y N N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.80 3.80 Ždírec nad Doubravou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.20 2.80 FS Třebíč (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ždírec nad Doubravou +0.80
Ždírec nad Doubravou +0.60
Ždírec nad Doubravou +1.00
Ždírec nad Doubravou +0.80
Ždírec nad Doubravou +0.60
Ždírec nad Doubravou +1.00
Ždírec nad Doubravou +0.80
Ždírec nad Doubravou +0.60
Ždírec nad Doubravou +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.20 1.00 Ždírec nad Doubravou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.80 1.80 FS Třebíč (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ždírec nad Doubravou +0.30
Ždírec nad Doubravou +0.80
FS Třebíč +0.20
Ždírec nad Doubravou +0.90
Ždírec nad Doubravou +1.40
Ždírec nad Doubravou +0.40
FS Třebíč +0.30
Ždírec nad Doubravou +0.20
FS Třebíč +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.20 1.60 2.80 Ždírec nad Doubravou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.40 1.00 FS Třebíč (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FS Třebíč tốt hơn
Ždírec nad Doubravou tốt hơn
FS Třebíč tốt hơn
Ždírec nad Doubravou tốt hơn
Ždírec nad Doubravou tốt hơn
FS Třebíč tốt hơn
FS Třebíč tốt hơn
FS Třebíč tốt hơn
FS Třebíč tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ždírec nad Doubravou
FS Třebíč

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ždírec nad Doubravou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FS Třebíč (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.2 1 1.3 0.8 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.2 1.6 2.8 1.7 2.4 1
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3.8 3.8 3 3.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie D - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Ždírec nad Doubravou
  • L K Sparta Brno 1-3
  • W N Bystrc Kníničky 3-2
  • L K Kuřim 1-6
  • W N Bedrichov 3-0
  • L K Velké Meziříčí 2-3
  • D N Pelhřimov 2-2
  • L K Velká Bíteš 0-1
  • D K Tatran Bohunice 1-1
  • L N Sokol Tasovice 1-3
  • W N Znojmo 2-1
FS Třebíč
  • W N Tatran Bohunice 1-0
  • D K Sokol Tasovice 1-1
  • W N Havlíčkův Brod 2-0
  • W K Humpolec 2-1
  • L N Znojmo 1-6
  • W K Chotebor 2-0
  • L N Žďár nad Sázavou 0-5
  • L N Velká Bíteš 0-1
  • W K Sparta Brno 2-1
  • W N Velké Meziříčí 3-1
  • W vs Bystrc Kníničky 3-2
  • W vs Bedrichov 3-0
  • D vs Pelhřimov 2-2
  • L vs Sokol Tasovice 1-3
  • W vs Znojmo 2-1
  • D vs Sokol Tasovice 1-1
  • W vs Humpolec 2-1
  • W vs Chotebor 2-0
  • W vs Sparta Brno 2-1
  • D vs Havlíčkův Brod 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ždírec nad Doubravou
FS Třebíč

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ždírec nad Doubravou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FS Třebíč (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie D · Group D

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Velká Bíteš 9 5 3 1 15:10 +5 18 W D W D W
2 Tatran Bohunice 9 5 2 2 21:9 +12 17 L L W W W
3 Kuřim 9 5 1 3 25:13 +12 16 W L W L D
4 Havlíčkův Brod 9 5 1 3 16:11 +5 16 W W L W D
5 Sparta Brno 9 5 1 3 14:13 +1 16 W W W L W
6 FS Třebíč 9 5 1 3 11:15 -4 16 W D W W L
7 Znojmo 9 4 3 2 17:10 +7 15 L D L W W
8 Pelhřimov 9 4 2 3 21:13 +8 14 L W W W L
9 Sokol Tasovice 9 3 5 1 14:9 +5 14 W D L D D
10 Bystrc Kníničky 9 2 4 3 12:13 -1 10 W L L D D
11 Humpolec 9 2 3 4 8:10 -2 9 W D W L L
12 Chotebor 9 2 3 4 9:17 -8 9 L D W D W
13 Velké Meziříčí 9 2 3 4 10:20 -10 9 L W L L W
14 Žďár nad Sázavou 9 2 2 5 14:16 -2 8 L L L L L
15 Ždírec nad Doubravou 9 2 2 5 14:21 -7 8 L W L W L
16 Bedrichov 9 0 2 7 9:30 -21 2 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kuřim 5 4 1 0 19:3 +16 13
2 Sparta Brno 5 4 0 1 10:5 +5 12
3 Velká Bíteš 5 4 0 1 11:7 +4 12
4 Znojmo 5 3 1 1 8:4 +4 10
5 Pelhřimov 4 3 0 1 11:4 +7 9
6 Havlíčkův Brod 4 3 0 1 11:7 +4 9
7 Velké Meziříčí 4 2 2 0 6:4 +2 8
8 Ždírec nad Doubravou 4 2 1 1 9:7 +2 7
9 Sokol Tasovice 4 1 3 0 7:4 +3 6
10 FS Třebíč 5 2 0 3 4:12 -8 6
11 Tatran Bohunice 4 1 2 1 8:6 +2 5
12 Chotebor 5 1 2 2 6:7 -1 5
13 Bystrc Kníničky 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Humpolec 4 0 2 2 3:6 -3 2
15 Žďár nad Sázavou 5 0 2 3 4:8 -4 2
16 Bedrichov 4 0 1 3 2:13 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tatran Bohunice 5 4 0 1 13:3 +10 12
2 FS Třebíč 4 3 1 0 7:3 +4 10
3 Sokol Tasovice 5 2 2 1 7:5 +2 8
4 Havlíčkův Brod 5 2 1 2 5:4 +1 7
5 Humpolec 5 2 1 2 5:4 +1 7
6 Žďár nad Sázavou 4 2 0 2 10:8 +2 6
7 Velká Bíteš 4 1 3 0 4:3 +1 6
8 Znojmo 4 1 2 1 9:6 +3 5
9 Pelhřimov 5 1 2 2 10:9 +1 5
10 Bystrc Kníničky 4 1 2 1 6:5 +1 5
11 Sparta Brno 4 1 1 2 4:8 -4 4
12 Chotebor 4 1 1 2 3:10 -7 4
13 Kuřim 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Ždírec nad Doubravou 5 0 1 4 5:14 -9 1
15 Bedrichov 5 0 1 4 7:17 -10 1
16 Velké Meziříčí 5 0 1 4 4:16 -12 1