Šternberk vs SK Krumvir: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Šternberk
Šternberk
phong độ sân nhà
L D W L W
4. liga - Divizie E
Stadion Šternberk
Logo SK Krumvir
SK Krumvir
phong độ sân khách
W L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Šternberk
SK Krumvir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Šternberk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Krumvir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.15
2.30
2.00
3.50
4.30
2.50
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.78
2.00
3.75
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.50
1.90
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Šternberk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Krumvir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W W
L D W L W
L L W L W
vs
W W W L D
W W W W D
W L W L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U U O O U
O U O O O
vs
U O U O U
O O U U U
O U O O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
N Y Y Y N
Y N N Y Y
vs
N Y N N N
N Y N N N
Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 2.80 4.40 Šternberk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.05 2.60 3.50 SK Krumvir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Šternberk +0.55
Šternberk +1.00
Šternberk +0.10
SK Krumvir +0.25
Šternberk +0.20
SK Krumvir +0.70
Šternberk +1.35
Šternberk +1.80
Šternberk +0.90
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.40 2.20 Šternberk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.63 2.00 1.25 SK Krumvir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Šternberk +0.17
SK Krumvir +0.20
Šternberk +0.55
SK Krumvir +0.23
SK Krumvir +0.60
Šternberk +0.15
Šternberk +0.57
Šternberk +0.20
Šternberk +0.95
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.40 2.20 Šternberk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.43 0.60 2.25 SK Krumvir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Krumvir tốt hơn
SK Krumvir tốt hơn
Šternberk tốt hơn
Šternberk tốt hơn
SK Krumvir tốt hơn
Šternberk tốt hơn
SK Krumvir tốt hơn
SK Krumvir tốt hơn
Šternberk tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Šternberk
SK Krumvir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Šternberk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Krumvir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.4 2.2 1.63 2 1.25
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.4 2.2 1.43 0.6 2.25
Tổng bàn thắng/trận 3.6 2.8 4.4 3.05 2.6 3.5
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 35% 20% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 80% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie E - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Šternberk
  • W K Strání 3-1
  • W N Bzenec 1-0
  • L K Tatran Všechovice 1-6
  • L N Slavičín 1-3
  • W K Nové Sady 6-0
  • W N Sokol Lanžhot 4-1
  • L K Kozlovice 0-1
  • D N Hluk 1-1
  • L K Břeclav 1-3
  • L K Kozlovice 1-3
SK Krumvir
  • D N Hluk 0-0
  • L K Strání 0-5
  • W N Břeclav 1-0
  • W K Bzenec 3-1
  • W N Holešov 1-0
  • L K Tatran Všechovice 0-2
  • W N Brumov 5-3
  • W K Slavičín 2-1
  • W N Baťov 3-0
  • W vs Bzenec 1-0
  • L vs Slavičín 1-3
  • W vs Sokol Lanžhot 4-1
  • D vs Hluk 1-1
  • L vs Břeclav 0-2
  • L vs Strání 0-5
  • W vs Bzenec 3-1
  • L vs Tatran Všechovice 0-2
  • W vs Slavičín 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Šternberk
SK Krumvir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Šternberk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SK Krumvir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie E · Group E

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tatran Všechovice 9 8 0 1 31:9 +22 24 W W W L W
2 Strání 9 7 1 1 35:14 +21 22 L W W W W
3 Kozlovice 9 6 3 0 23:8 +15 21 D D W W W
4 SK Krumvir 9 6 1 2 15:12 +3 19 D L W W W
5 Sokol Lanžhot 9 6 0 3 15:11 +4 18 W W W W W
6 Břeclav 9 4 3 2 14:9 +5 15 D D L W W
7 Hluk 9 3 5 1 20:11 +9 14 D D D W W
8 Šternberk 9 4 1 4 18:16 +2 13 W W L L W
9 Slavičín 9 4 1 4 18:17 +1 13 W L D W L
10 Prostejov B 9 3 3 3 17:18 -1 12 L W D L L
11 Holešov 9 2 4 3 15:14 +1 10 L D D L L
12 Brumov 9 2 1 6 14:28 -14 7 W L L L L
13 Bzenec 9 2 0 7 13:28 -15 6 W L L L L
14 Kroměříž II 9 1 2 6 7:17 -10 5 L L D W L
15 Nové Sady 9 1 1 7 12:36 -24 4 L W D L L
16 Baťov 9 0 0 9 9:28 -19 0 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tatran Všechovice 5 5 0 0 20:3 +17 15
2 Kozlovice 5 4 1 0 16:3 +13 13
3 SK Krumvir 5 4 1 0 10:3 +7 13
4 Strání 5 3 1 1 21:8 +13 10
5 Sokol Lanžhot 5 3 0 2 7:6 +1 9
6 Hluk 4 2 1 1 13:6 +7 7
7 Břeclav 4 2 1 1 9:5 +4 7
8 Holešov 4 2 1 1 8:4 +4 7
9 Šternberk 4 2 1 1 7:5 +2 7
10 Prostejov B 4 1 2 1 8:9 -1 5
11 Slavičín 5 1 1 3 9:11 -2 4
12 Kroměříž II 4 1 1 2 3:5 -2 4
13 Bzenec 5 1 0 4 8:16 -8 3
14 Brumov 4 0 1 3 5:11 -6 1
15 Nové Sady 5 0 1 4 5:15 -10 1
16 Baťov 4 0 0 4 6:11 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Strání 4 4 0 0 14:6 +8 12
2 Tatran Všechovice 4 3 0 1 11:6 +5 9
3 Slavičín 4 3 0 1 9:6 +3 9
4 Sokol Lanžhot 4 3 0 1 8:5 +3 9
5 Kozlovice 4 2 2 0 7:5 +2 8
6 Břeclav 5 2 2 1 5:4 +1 8
7 Hluk 5 1 4 0 7:5 +2 7
8 Prostejov B 5 2 1 2 9:9 0 7
9 Šternberk 5 2 0 3 11:11 0 6
10 SK Krumvir 4 2 0 2 5:9 -4 6
11 Brumov 5 2 0 3 9:17 -8 6
12 Holešov 5 0 3 2 7:10 -3 3
13 Bzenec 4 1 0 3 5:12 -7 3
14 Nové Sady 4 1 0 3 7:21 -14 3
15 Kroměříž II 5 0 1 4 4:12 -8 1
16 Baťov 5 0 0 5 3:17 -14 0