B 93 vs Middelfart: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo B 93
B 93
phong độ sân nhà
L W D W
2. Division
Sundby Idrætspark
Logo Middelfart
Middelfart
phong độ sân khách
D W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

B 93
Middelfart

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

B 93 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.17
2.88
1.60
2.50
2.60
2.38
Hệ số Trên 2.5
3.33
2.50
4.00
2.22
2.00
2.50
Hệ số BTTS
3.44
3.25
3.60
3.67
3.60
3.75
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

B 93 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W W
L W D W
L D D L W
vs
D D D D W
W L D D W
D W D D
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O O U U
O U O O O
vs
U U U O U
O O U U U
U O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y N Y N
N Y Y Y N
vs
Y N Y Y N
N Y Y Y N
Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.73 2.25 3.20 B 93 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.53 2.80 2.25 Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
B 93 +0.20
Middelfart +0.07
B 93 +0.48
Middelfart +0.28
Middelfart +0.55
Ngang nhau
B 93 +0.67
B 93 +0.40
B 93 +0.95
TB bàn ghi được/trận
1.45 1.50 1.40 B 93 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.53 1.80 1.25 Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart +0.08
Middelfart +0.35
B 93 +0.20
Middelfart +0.03
Middelfart +0.30
B 93 +0.25
Middelfart +0.13
Middelfart +0.40
B 93 +0.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.28 0.75 1.80 B 93 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart tốt hơn
Middelfart tốt hơn
Middelfart tốt hơn
B 93 tốt hơn
B 93 tốt hơn
B 93 tốt hơn
Middelfart tốt hơn
Middelfart tốt hơn
Middelfart tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

B 93
Middelfart

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

B 93 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.45 1.5 1.4 1.53 1.8 1.25
Bàn thủng lưới/trận 1.28 0.75 1.8 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.73 2.25 3.2 2.53 2.8 2.25
Tỷ lệ BTTS 55% 50% 60% 68% 60% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 35% 50% 20% 33% 40% 25%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

B 93
  • W K Fremad Amager 3-0
  • W N Thisted FC 1-0
  • L K Skive 1-2
  • D K VSK Århus 2-2
  • D N Naestved 1-1
  • D K Brabrand 1-1
  • W N HIK 3-0
  • L K Nykobing FC 0-4
  • L N Roskilde 1-2
  • W K FA 2000 3-1
Middelfart
  • W N FA 2000 1-0
  • D K Naestved 2-2
  • D N VSK Århus 1-1
  • D K Skive 0-0
  • D N Fremad Amager 1-1
  • W K HIK 2-1
  • L N Nykobing FC 2-3
  • D K Roskilde 1-1
  • W N Brabrand 4-0
  • W N Thisted FC 4-1
  • W vs Thisted FC 1-0
  • D vs Naestved 1-1
  • W vs HIK 3-0
  • L vs Roskilde 1-2
  • D vs Naestved 2-2
  • D vs Skive 0-0
  • W vs HIK 2-1
  • D vs Roskilde 1-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
B 93
Middelfart

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

B 93 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · 2nd Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Nykobing FC 10 6 4 0 25:11 +14 22 D D W W W
2 Roskilde 10 4 6 0 18:10 +8 18 W D W D W
3 VSK Århus 10 5 3 2 14:7 +7 18 L W D D L
4 Middelfart 10 4 5 1 18:10 +8 17 W D D D D
5 B 93 10 4 3 3 16:13 +3 15 W W L D D
6 Naestved 10 3 6 1 14:12 +2 15 D D D W D
7 Skive 10 4 2 4 13:12 +1 14 W L W D D
8 Fremad Amager 10 3 5 2 13:15 -2 14 L W D W D
9 Brabrand 10 2 3 5 12:18 -6 9 W D L D L
10 HIK 10 2 2 6 8:18 -10 8 L D L L W
11 FA 2000 10 1 2 7 10:22 -12 5 L L L L D
12 Thisted FC 10 1 1 8 8:21 -13 4 L L W L L
  • Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
  • 2nd Division (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nykobing FC 5 3 2 0 14:5 +9 11
2 Middelfart 6 3 2 1 13:6 +7 11
3 VSK Århus 6 3 2 1 9:5 +4 11
4 Roskilde 4 2 2 0 9:4 +5 8
5 B 93 4 2 1 1 6:3 +3 7
6 Skive 6 2 1 3 7:8 -1 7
7 HIK 5 2 1 2 6:7 -1 7
8 Naestved 5 1 3 1 7:7 0 6
9 Fremad Amager 5 1 3 1 6:8 -2 6
10 Brabrand 5 0 3 2 4:7 -3 3
11 Thisted FC 5 1 0 4 3:8 -5 3
12 FA 2000 4 0 1 3 6:11 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nykobing FC 5 3 2 0 11:6 +5 11
2 Roskilde 6 2 4 0 9:6 +3 10
3 Naestved 5 2 3 0 7:5 +2 9
4 B 93 6 2 2 2 10:10 0 8
5 Fremad Amager 5 2 2 1 7:7 0 8
6 VSK Århus 4 2 1 1 5:2 +3 7
7 Skive 4 2 1 1 6:4 +2 7
8 Middelfart 4 1 3 0 5:4 +1 6
9 Brabrand 5 2 0 3 8:11 -3 6
10 FA 2000 6 1 1 4 4:11 -7 4
11 Thisted FC 5 0 1 4 5:13 -8 1
12 HIK 5 0 1 4 2:11 -9 1