Burnley vs Charlton: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Burnley
Burnley
phong độ sân nhà
D D L D
Championship
Turf Moor
Logo Charlton
Charlton
phong độ sân khách
D W D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Burnley
Charlton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.22
1.13
1.30
2.25
2.90
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.33
2.50
4.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
4.61
5.00
4.30
3.30
2.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L D W
D D L D
L L D L W
vs
L D D L D
W W D D D
D W D L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O U O U
O O U O O
vs
O U U O U
O U U U U
U O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y
Y Y Y Y N
vs
N N N Y Y
Y N N N Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.28 2.75 3.80 Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.20 3.00 Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Burnley +1.18
Burnley +2.08
Burnley +0.28
Burnley +0.65
Burnley +1.55
Charlton +0.25
Burnley +1.70
Burnley +2.60
Burnley +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.43 1.25 1.60 Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Burnley +0.53
Burnley +0.63
Burnley +0.43
Burnley +0.35
Burnley +0.45
Burnley +0.25
Burnley +0.70
Burnley +0.80
Burnley +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.85 1.50 2.20 Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.40 2.00 Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlton tốt hơn
Charlton tốt hơn
Burnley tốt hơn
Charlton tốt hơn
Charlton tốt hơn
Burnley tốt hơn
Charlton tốt hơn
Charlton tốt hơn
Charlton tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Burnley
Charlton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.43 1.25 1.6 0.9 0.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1.85 1.5 2.2 1.2 0.4 2
Tổng bàn thắng/trận 3.28 2.75 3.8 2.1 1.2 3
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 60% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Burnley
  • W K Watford 4-0
  • D N Derby 1-1
  • L K Swansea 1-3
  • D K Wrexham 1-1
  • L N Bristol City 1-2
  • D N Middlesbrough 1-1
  • L K Norwich 1-4
  • L K West Brom 1-3
  • D N West Ham 2-2
Charlton
  • D N Bristol City 1-1
  • L K Cardiff 1-3
  • D N Portsmouth 0-0
  • D N QPR 0-0
  • L K Stoke City 0-4
  • D K West Brom 1-1
  • W N Preston 1-0
  • W K West Ham 2-1
  • W N Derby 2-1
  • W N Hull City 2-1
  • D vs Derby 1-1
  • L vs Bristol City 1-2
  • D vs Middlesbrough 1-1
  • D vs West Ham 2-2
  • L vs Cardiff 1-3
  • L vs Stoke City 0-4
  • D vs West Brom 1-1
  • W vs West Ham 2-1
  • D vs Sheffield Wednesday 1-1

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Burnley
Charlton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Burnley
Charlton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Burnley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

5 dự đoán cho trận này

England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Burnley logo
Burnley
versus
Charlton logo
Charlton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.80
Độ tin cậy: 100%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Burnley logo
Burnley
versus
Charlton logo
Charlton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.13
Độ tin cậy: 90%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Burnley logo
Burnley
versus
Charlton logo
Charlton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.05
Độ tin cậy: 90%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Burnley logo
Burnley
versus
Charlton logo
Charlton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.16
Độ tin cậy: 85%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Burnley logo
Burnley
versus
Charlton logo
Charlton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.82
Độ tin cậy: 55%

Bảng xếp hạng

Championship

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Swansea 9 6 2 1 15:7 +8 20 W W W L D
2 Middlesbrough 9 5 3 1 17:12 +5 18 W D D W W
3 West Ham 9 4 4 1 23:12 +11 16 D D W W W
4 Stoke City 9 5 1 3 15:13 +2 16 W W W D W
5 Wolves 8 4 2 2 15:11 +4 14 L W W D L
6 QPR 9 3 5 1 11:8 +3 14 D D D D L
7 Birmingham 9 3 5 1 13:11 +2 14 W D W L D
8 Millwall 9 4 2 3 16:15 +1 14 W D D L W
9 West Brom 9 4 2 3 10:9 +1 14 L L D W W
10 Bristol City 9 4 2 3 12:13 -1 14 D W L L W
11 Southampton 9 5 2 2 20:10 +10 13 W L W W D
12 Charlton 9 3 4 2 8:11 -3 13 D L D D L
13 Blackburn 9 3 3 3 14:13 +1 12 W D W L L
14 Sheffield Utd 9 3 3 3 12:11 +1 12 W L L W L
15 Wrexham 9 2 5 2 10:13 -3 11 D W L D D
16 Lincoln 9 3 2 4 7:11 -4 11 L L W W D
17 Bolton 9 3 1 5 12:17 -5 10 L W W L L
18 Norwich 9 3 0 6 17:19 -2 9 L L L W W
19 Portsmouth 8 2 2 4 9:11 -2 8 L D D W L
20 Watford 9 2 2 5 7:14 -7 8 L L L W L
21 Cardiff 9 1 4 4 11:14 -3 7 L W L D L
22 Burnley 9 1 4 4 13:17 -4 7 W D L D L
23 Derby 9 1 3 5 8:15 -7 6 D D L L L
24 Preston 9 1 1 7 8:16 -8 4 L D L L W
  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
  • Relegation - League One
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Southampton 5 5 0 0 16:4 +12 15
2 Middlesbrough 5 4 1 0 12:7 +5 13
3 Swansea 5 3 2 0 7:2 +5 11
4 West Ham 5 3 1 1 15:5 +10 10
5 Stoke City 4 3 0 1 8:3 +5 9
6 Blackburn 5 3 0 2 9:7 +2 9
7 Charlton 5 2 3 0 4:2 +2 9
8 West Brom 5 2 2 1 6:4 +2 8
9 Millwall 4 2 1 1 9:5 +4 7
10 Wolves 3 2 1 0 7:3 +4 7
11 Sheffield Utd 5 2 1 2 7:6 +1 7
12 Watford 5 2 1 2 6:9 -3 7
13 Norwich 4 2 0 2 10:8 +2 6
14 Cardiff 4 1 3 0 7:5 +2 6
15 Bolton 5 2 0 3 6:7 -1 6
16 Bristol City 4 2 0 2 3:4 -1 6
17 Wrexham 4 1 2 1 5:5 0 5
18 QPR 4 1 2 1 4:4 0 5
19 Birmingham 4 0 4 0 7:7 0 4
20 Portsmouth 4 1 1 2 5:7 -2 4
21 Burnley 4 0 3 1 5:6 -1 3
22 Preston 5 1 0 4 4:9 -5 3
23 Lincoln 4 0 2 2 3:6 -3 2
24 Derby 5 0 2 3 4:9 -5 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Birmingham 5 3 1 1 6:4 +2 10
2 Swansea 4 3 0 1 8:5 +3 9
3 QPR 5 2 3 0 7:4 +3 9
4 Lincoln 5 3 0 2 4:5 -1 9
5 Bristol City 5 2 2 1 9:9 0 8
6 Wolves 5 2 1 2 8:8 0 7
7 Stoke City 5 2 1 2 7:10 -3 7
8 Millwall 5 2 1 2 7:10 -3 7
9 West Ham 4 1 3 0 8:7 +1 6
10 West Brom 4 2 0 2 4:5 -1 6
11 Wrexham 5 1 3 1 5:8 -3 6
12 Middlesbrough 4 1 2 1 5:5 0 5
13 Sheffield Utd 4 1 2 1 5:5 0 5
14 Portsmouth 4 1 1 2 4:4 0 4
15 Derby 4 1 1 2 4:6 -2 4
16 Burnley 5 1 1 3 8:11 -3 4
17 Bolton 4 1 1 2 6:10 -4 4
18 Charlton 4 1 1 2 4:9 -5 4
19 Blackburn 4 0 3 1 5:6 -1 3
20 Norwich 5 1 0 4 7:11 -4 3
21 Southampton 4 0 2 2 4:6 -2 2
22 Preston 4 0 1 3 4:7 -3 1
23 Watford 4 0 1 3 1:5 -4 1
24 Cardiff 5 0 1 4 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Burnley

Huấn luyện viên: N. Hayen

4-2-3-1
37 G. Coudert
2 K. Walker
15 A. Ahmedhodžić
44 Igor
23 Lucas Pires
29 J. Laurent
3 Max Alleyne
7 J. Bruun Larsen
5 R. Hatate
19 L. Ramazani
11 Z. Amdouni

Dự bị

  • 10M. EdwardsF
  • 18H. EkdalD
  • 17A. HountondjiF
  • 14C. RobertsD
  • 12D. SatpaevF
  • 22O. SonneD
  • 9J. VardyF
  • 1M. WeißG
  • 27A. BrojaF

Charlton

Huấn luyện viên: N. Jones

4-2-3-1
13 A. Okonkwo
20 D. McNamara
5 L. Jones
12 Billy Dawson Koumetio
3 J. Edwards
6 C. Coventry
44 O. Skipp
9 K. Ahearne-Grant
33 Micah Mbick
7 T. Campbell
11 M. Leaburn

Dự bị

  • 18I. MesíkD
  • 19M. AlliF
  • 17A. BellD
  • 14S. CareyM
  • 8H. KnibbsM
  • 23C. KelmanF
  • 25W. MannionG
  • 2K. RamsayD
  • 26J. Rankin-CostelloM