Cardiff vs Watford: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Cardiff
Cardiff
phong độ sân nhà
D D D W
Championship
Cardiff City Stadium
Logo Watford
Watford
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Cardiff
Watford

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.22
2.38
0.30
1.30
2.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.78
2.50
3.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
4.22
5.00
3.60
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W L
D D D W
D L L L L
vs
L W L L L
W D W L L
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
U O U O
O O U U O
vs
U O O U O
O U O O O
O U U U U
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y Y Y Y
Y Y N N Y
vs
N Y Y N N
Y Y Y Y N
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.00 2.40 Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cardiff +0.10
Watford +0.20
Cardiff +0.40
Cardiff +0.30
Ngang nhau
Cardiff +0.60
Watford +0.10
Watford +0.40
Cardiff +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.28 1.75 0.80 Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cardiff +0.48
Cardiff +0.08
Cardiff +0.88
Cardiff +0.95
Cardiff +0.55
Cardiff +1.35
Ngang nhau
Watford +0.40
Cardiff +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.53 1.25 1.80 Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cardiff tốt hơn
Cardiff tốt hơn
Cardiff tốt hơn
Cardiff tốt hơn
Cardiff tốt hơn
Cardiff tốt hơn
Cardiff tốt hơn
Ngang nhau
Cardiff tốt hơn
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cardiff
Watford

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.28 1.75 0.8 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.53 1.25 1.8 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 2.7 3 2.4
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Cardiff
  • L K Blackburn 1-2
  • W N Charlton 3-1
  • L K Bolton 0-1
  • D N Stoke City 1-1
  • L K Portsmouth 0-2
  • L K QPR 1-2
  • D N Sheffield Utd 2-2
  • D K Derby 2-2
  • D N Wrexham 1-1
Watford
  • L N Burnley 0-4
  • L K Bristol City 0-1
  • L N Stoke City 1-2
  • W N Preston 2-1
  • L K West Brom 0-1
  • L K Swansea 0-2
  • D N West Ham 1-1
  • D K Wrexham 1-1
  • W N Southampton 2-1
  • L K Middlesbrough 1-5
  • W vs Charlton 3-1
  • D vs Stoke City 1-1
  • D vs Sheffield Utd 2-2
  • D vs Wrexham 1-1
  • L vs Bristol City 0-1
  • L vs West Brom 0-1
  • L vs Swansea 0-2
  • D vs Wrexham 1-1
  • L vs Middlesbrough 1-5

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Cardiff
Watford

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cardiff
Watford

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cardiff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Watford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

5 dự đoán cho trận này

England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Cardiff logo
Cardiff
versus
Watford logo
Watford
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.10
Độ tin cậy: 100%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Cardiff logo
Cardiff
versus
Watford logo
Watford
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.13
Độ tin cậy: 90%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Cardiff logo
Cardiff
versus
Watford logo
Watford
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.43
Độ tin cậy: 90%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Cardiff logo
Cardiff
versus
Watford logo
Watford
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 85%
England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Cardiff logo
Cardiff
versus
Watford logo
Watford
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 2.54
Độ tin cậy: 65%

Bảng xếp hạng

Championship

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Swansea 9 6 2 1 15:7 +8 20 W W W L D
2 Middlesbrough 9 5 3 1 17:12 +5 18 W D D W W
3 West Ham 9 4 4 1 23:12 +11 16 D D W W W
4 Stoke City 9 5 1 3 15:13 +2 16 W W W D W
5 Wolves 8 4 2 2 15:11 +4 14 L W W D L
6 QPR 9 3 5 1 11:8 +3 14 D D D D L
7 Birmingham 9 3 5 1 13:11 +2 14 W D W L D
8 Millwall 9 4 2 3 16:15 +1 14 W D D L W
9 West Brom 9 4 2 3 10:9 +1 14 L L D W W
10 Bristol City 9 4 2 3 12:13 -1 14 D W L L W
11 Southampton 9 5 2 2 20:10 +10 13 W L W W D
12 Charlton 9 3 4 2 8:11 -3 13 D L D D L
13 Blackburn 9 3 3 3 14:13 +1 12 W D W L L
14 Sheffield Utd 9 3 3 3 12:11 +1 12 W L L W L
15 Wrexham 9 2 5 2 10:13 -3 11 D W L D D
16 Lincoln 9 3 2 4 7:11 -4 11 L L W W D
17 Bolton 9 3 1 5 12:17 -5 10 L W W L L
18 Norwich 9 3 0 6 17:19 -2 9 L L L W W
19 Portsmouth 8 2 2 4 9:11 -2 8 L D D W L
20 Watford 9 2 2 5 7:14 -7 8 L L L W L
21 Cardiff 9 1 4 4 11:14 -3 7 L W L D L
22 Burnley 9 1 4 4 13:17 -4 7 W D L D L
23 Derby 9 1 3 5 8:15 -7 6 D D L L L
24 Preston 9 1 1 7 8:16 -8 4 L D L L W
  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
  • Relegation - League One
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Southampton 5 5 0 0 16:4 +12 15
2 Middlesbrough 5 4 1 0 12:7 +5 13
3 Swansea 5 3 2 0 7:2 +5 11
4 West Ham 5 3 1 1 15:5 +10 10
5 Stoke City 4 3 0 1 8:3 +5 9
6 Blackburn 5 3 0 2 9:7 +2 9
7 Charlton 5 2 3 0 4:2 +2 9
8 West Brom 5 2 2 1 6:4 +2 8
9 Millwall 4 2 1 1 9:5 +4 7
10 Wolves 3 2 1 0 7:3 +4 7
11 Sheffield Utd 5 2 1 2 7:6 +1 7
12 Watford 5 2 1 2 6:9 -3 7
13 Norwich 4 2 0 2 10:8 +2 6
14 Cardiff 4 1 3 0 7:5 +2 6
15 Bolton 5 2 0 3 6:7 -1 6
16 Bristol City 4 2 0 2 3:4 -1 6
17 Wrexham 4 1 2 1 5:5 0 5
18 QPR 4 1 2 1 4:4 0 5
19 Birmingham 4 0 4 0 7:7 0 4
20 Portsmouth 4 1 1 2 5:7 -2 4
21 Burnley 4 0 3 1 5:6 -1 3
22 Preston 5 1 0 4 4:9 -5 3
23 Lincoln 4 0 2 2 3:6 -3 2
24 Derby 5 0 2 3 4:9 -5 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Birmingham 5 3 1 1 6:4 +2 10
2 Swansea 4 3 0 1 8:5 +3 9
3 QPR 5 2 3 0 7:4 +3 9
4 Lincoln 5 3 0 2 4:5 -1 9
5 Bristol City 5 2 2 1 9:9 0 8
6 Wolves 5 2 1 2 8:8 0 7
7 Stoke City 5 2 1 2 7:10 -3 7
8 Millwall 5 2 1 2 7:10 -3 7
9 West Ham 4 1 3 0 8:7 +1 6
10 West Brom 4 2 0 2 4:5 -1 6
11 Wrexham 5 1 3 1 5:8 -3 6
12 Middlesbrough 4 1 2 1 5:5 0 5
13 Sheffield Utd 4 1 2 1 5:5 0 5
14 Portsmouth 4 1 1 2 4:4 0 4
15 Derby 4 1 1 2 4:6 -2 4
16 Burnley 5 1 1 3 8:11 -3 4
17 Bolton 4 1 1 2 6:10 -4 4
18 Charlton 4 1 1 2 4:9 -5 4
19 Blackburn 4 0 3 1 5:6 -1 3
20 Norwich 5 1 0 4 7:11 -4 3
21 Southampton 4 0 2 2 4:6 -2 2
22 Preston 4 0 1 3 4:7 -3 1
23 Watford 4 0 1 3 1:5 -4 1
24 Cardiff 5 0 1 4 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Cardiff

Huấn luyện viên: B. Barry-Murphy

4-2-3-1
1 N. Trott
38 P. Ng
4 G. Osho
48 D. Lawlor
3 J. Bagan
18 A. Robertson
27 J. Colwill
11 O. Tanner
8 J. Moylan
45 Cian Ashford
47 C. Robinson

Dự bị

  • 44R. KpakioD
  • 43P. MorenoM
  • 23C. ScanlonD
  • 14D. TurnbullM
  • 30H. TyrerG
  • 16C. WillockM
  • 2W. FishD
  • 39I. DaviesF
  • 50Charlie HoltM

Watford

Huấn luyện viên: A. Dionisi

4-2-3-1
1 F. Ravaglia
23 O. Traoré
6 M. Pollock
3 S. Coulibaly
29 Branimir Mlačić
39 E. Kayembe
5 H. Kyprianou
20 M. Doumbia
17 Iker Bravo
21 Amin Nabizada
9 L. Kjerrumgaard

Dự bị

  • 11R. VataF
  • 33J. ZemuraD
  • 26D. BachmannG
  • 10M. BoaduF
  • 16M. BolaD
  • 4K. KebenD
  • 7O. MaammaF
  • 45S. MavididiF
  • 22M. PayeroM