Wolves vs Bolton: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Wolves
Wolves
phong độ sân nhà
D W W
Championship
Molineux Stadium
Logo Bolton
Bolton
phong độ sân khách
D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Wolves
Bolton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.88
3.83
2.30
1.83
2.00
1.63
Hệ số Trên 2.5
3.13
3.33
3.00
3.33
3.00
3.75
Hệ số BTTS
3.69
3.83
3.60
3.28
3.60
2.88
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W W L
D W W
W L D W L
vs
L L W W L
W L L W L
D L L W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O O U
O O O U U
vs
O O U O O
O U O U O
U O O O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y Y N
Y Y Y N N
vs
N Y N Y Y
Y N Y N Y
N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.27 3.33 3.20 Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 2.60 4.00 Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolton +0.03
Wolves +0.67
Bolton +0.73
Wolves +0.03
Wolves +0.73
Bolton +0.67
Bolton +0.10
Wolves +0.60
Bolton +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.97 2.33 1.60 Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.35 1.20 1.50 Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wolves +0.62
Wolves +0.77
Wolves +0.47
Wolves +0.98
Wolves +1.13
Wolves +0.83
Wolves +0.25
Wolves +0.40
Wolves +0.10
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.95 1.40 2.50 Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wolves tốt hơn
Wolves tốt hơn
Wolves tốt hơn
Wolves tốt hơn
Wolves tốt hơn
Wolves tốt hơn
Wolves tốt hơn
Bolton tốt hơn
Wolves tốt hơn
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Wolves
Bolton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.97 2.33 1.6 1.35 1.2 1.5
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.95 1.4 2.5
Tổng bàn thắng/trận 3.27 3.33 3.2 3.3 2.6 4
Tỷ lệ BTTS 63% 67% 60% 55% 60% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 27% 33% 20% 23% 20% 25%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Wolves
  • L K Middlesbrough 0-1
  • W N West Brom 1-0
  • W K Sheffield Utd 1-0
  • D K Birmingham 2-2
  • L K West Ham 2-4
  • W N Stoke City 4-1
  • W K Preston 3-1
  • D N Blackburn 2-2
Bolton
  • L N Stoke City 1-2
  • W K Norwich 4-3
  • W N Cardiff 1-0
  • L N West Ham 2-3
  • L K Millwall 0-4
  • L K Sheffield Utd 2-3
  • L N Lincoln 0-1
  • D K QPR 0-0
  • W N Preston 2-1
  • W vs West Brom 1-0
  • W vs Stoke City 4-1
  • D vs Blackburn 2-2
  • W vs Norwich 4-3
  • L vs Millwall 0-4
  • L vs Sheffield Utd 2-3
  • D vs QPR 0-0

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Wolves
Bolton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Wolves
Bolton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wolves (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bolton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

1 dự đoán cho trận này

England - Championship
2026-10-13 19:45:00
Wolves logo
Wolves
versus
Bolton logo
Bolton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.58
Độ tin cậy: 70%

Bảng xếp hạng

Championship

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Swansea 9 6 2 1 15:7 +8 20 W W W L D
2 Middlesbrough 9 5 3 1 17:12 +5 18 W D D W W
3 West Ham 9 4 4 1 23:12 +11 16 D D W W W
4 Stoke City 9 5 1 3 15:13 +2 16 W W W D W
5 Wolves 8 4 2 2 15:11 +4 14 L W W D L
6 QPR 9 3 5 1 11:8 +3 14 D D D D L
7 Birmingham 9 3 5 1 13:11 +2 14 W D W L D
8 Millwall 9 4 2 3 16:15 +1 14 W D D L W
9 West Brom 9 4 2 3 10:9 +1 14 L L D W W
10 Bristol City 9 4 2 3 12:13 -1 14 D W L L W
11 Southampton 9 5 2 2 20:10 +10 13 W L W W D
12 Charlton 9 3 4 2 8:11 -3 13 D L D D L
13 Blackburn 9 3 3 3 14:13 +1 12 W D W L L
14 Sheffield Utd 9 3 3 3 12:11 +1 12 W L L W L
15 Wrexham 9 2 5 2 10:13 -3 11 D W L D D
16 Lincoln 9 3 2 4 7:11 -4 11 L L W W D
17 Bolton 9 3 1 5 12:17 -5 10 L W W L L
18 Norwich 9 3 0 6 17:19 -2 9 L L L W W
19 Portsmouth 8 2 2 4 9:11 -2 8 L D D W L
20 Watford 9 2 2 5 7:14 -7 8 L L L W L
21 Cardiff 9 1 4 4 11:14 -3 7 L W L D L
22 Burnley 9 1 4 4 13:17 -4 7 W D L D L
23 Derby 9 1 3 5 8:15 -7 6 D D L L L
24 Preston 9 1 1 7 8:16 -8 4 L D L L W
  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
  • Relegation - League One
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Southampton 5 5 0 0 16:4 +12 15
2 Middlesbrough 5 4 1 0 12:7 +5 13
3 Swansea 5 3 2 0 7:2 +5 11
4 West Ham 5 3 1 1 15:5 +10 10
5 Stoke City 4 3 0 1 8:3 +5 9
6 Blackburn 5 3 0 2 9:7 +2 9
7 Charlton 5 2 3 0 4:2 +2 9
8 West Brom 5 2 2 1 6:4 +2 8
9 Millwall 4 2 1 1 9:5 +4 7
10 Wolves 3 2 1 0 7:3 +4 7
11 Sheffield Utd 5 2 1 2 7:6 +1 7
12 Watford 5 2 1 2 6:9 -3 7
13 Norwich 4 2 0 2 10:8 +2 6
14 Cardiff 4 1 3 0 7:5 +2 6
15 Bolton 5 2 0 3 6:7 -1 6
16 Bristol City 4 2 0 2 3:4 -1 6
17 Wrexham 4 1 2 1 5:5 0 5
18 QPR 4 1 2 1 4:4 0 5
19 Birmingham 4 0 4 0 7:7 0 4
20 Portsmouth 4 1 1 2 5:7 -2 4
21 Burnley 4 0 3 1 5:6 -1 3
22 Preston 5 1 0 4 4:9 -5 3
23 Lincoln 4 0 2 2 3:6 -3 2
24 Derby 5 0 2 3 4:9 -5 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Birmingham 5 3 1 1 6:4 +2 10
2 Swansea 4 3 0 1 8:5 +3 9
3 QPR 5 2 3 0 7:4 +3 9
4 Lincoln 5 3 0 2 4:5 -1 9
5 Bristol City 5 2 2 1 9:9 0 8
6 Wolves 5 2 1 2 8:8 0 7
7 Stoke City 5 2 1 2 7:10 -3 7
8 Millwall 5 2 1 2 7:10 -3 7
9 West Ham 4 1 3 0 8:7 +1 6
10 West Brom 4 2 0 2 4:5 -1 6
11 Wrexham 5 1 3 1 5:8 -3 6
12 Middlesbrough 4 1 2 1 5:5 0 5
13 Sheffield Utd 4 1 2 1 5:5 0 5
14 Portsmouth 4 1 1 2 4:4 0 4
15 Derby 4 1 1 2 4:6 -2 4
16 Burnley 5 1 1 3 8:11 -3 4
17 Bolton 4 1 1 2 6:10 -4 4
18 Charlton 4 1 1 2 4:9 -5 4
19 Blackburn 4 0 3 1 5:6 -1 3
20 Norwich 5 1 0 4 7:11 -4 3
21 Southampton 4 0 2 2 4:6 -2 2
22 Preston 4 0 1 3 4:7 -3 1
23 Watford 4 0 1 3 1:5 -4 1
24 Cardiff 5 0 1 4 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Wolves

Huấn luyện viên: César Peixoto

4-2-3-1
1 José Sá
2 K. Trippier
34 N. Djiga
24 Toti Gomes
3 Hugo Bueno
20 T. Doyle
5 M. Munetsi
21 Rodrigo Gomes
7 André
36 M. Mane
10 A. Armstrong

Dự bị

  • 8J. JamesM
  • 33G. KonanD
  • 37L. KrejčíD
  • 28Fer LópezM
  • 14S. NeaveM
  • 19R. SaïdF
  • 38J. TchatchouaF
  • 13João VirgíniaG
  • 27J. BellegardeM

Bolton

Huấn luyện viên: S. Schumacher

4-2-3-1
31 G. Bazunu
22 Gaizka Larrazabal
18 E. Toal
6 B. Davies
25 M. Conway
8 J. Sheehan
21 E. Erhahon
7 K. Dong
20 Ruben Rodrigues
11 T. Gale
10 S. Dalby

Dự bị

  • 26J. NelsonF
  • 4X. SimonsM
  • 9T. BairF
  • 1J. BonhamG
  • 5L. BruntD
  • 14A. FamewoD
  • 39R. HardieF
  • 16S. Iling-JuniorF
  • 17A. ItoM