Dartford vs Wingate & Finchley: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dartford
Dartford
phong độ sân nhà
W L W W L
Non League Premier - Isthmian
Princes Park
Logo Wingate & Finchley
Wingate & Finchley
phong độ sân khách
L D W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Dartford
Wingate & Finchley

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dartford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wingate & Finchley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
3.00
4.00
2.45
2.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dartford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wingate & Finchley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W L
W L W W L
W W L W W
vs
W W L L W
D W D W L
L D W L W
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U O U O O
O O O O U
vs
U O O O O
U U U U O
U O O O O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N N N Y Y
Y Y Y N N
vs
N Y Y Y Y
Y N Y N Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.20 3.20 Dartford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 2.40 4.60 Wingate & Finchley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wingate & Finchley +0.80
Dartford +0.30
Wingate & Finchley +1.90
Wingate & Finchley +1.30
Wingate & Finchley +0.20
Wingate & Finchley +2.40
Wingate & Finchley +0.30
Dartford +0.80
Wingate & Finchley +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.00 2.20 Dartford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 Wingate & Finchley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Dartford +0.40
Wingate & Finchley +0.40
Wingate & Finchley +0.60
Wingate & Finchley +0.20
Wingate & Finchley +1.00
Dartford +0.60
Dartford +1.00
Dartford +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 Dartford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.20 2.60 Wingate & Finchley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dartford tốt hơn
Dartford tốt hơn
Dartford tốt hơn
Dartford tốt hơn
Ngang nhau
Dartford tốt hơn
Dartford tốt hơn
Dartford tốt hơn
Dartford tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dartford
Wingate & Finchley

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dartford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wingate & Finchley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1 2.2 1.6 1.2 2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 1.9 1.2 2.6
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.2 3.2 3.5 2.4 4.6
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Non League Premier - Isthmian - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Dartford
  • L N Ramsgate 1-2
  • W N Whitehawk 2-1
  • W K Enfield Town 2-0
  • W K Carshalton Athletic 3-0
  • W N Chatham Town 1-0
  • L K Burgess Hill Town 1-2
  • L N Welling United 0-3
  • W K Maldon & Tiptree 2-1
  • W N Brentwood Town 1-0
  • W K Three Bridges 3-2
Wingate & Finchley
  • W K Aveley 4-3
  • L K Welling United 1-4
  • L N Enfield Town 1-4
  • W K Chatham Town 3-2
  • W N Dulwich Hamlet 1-0
  • D K Whyteleafe 2-2
  • L K Carshalton Athletic 0-2
  • D N Cray Wanderers 1-1
  • D K Lewes 1-1
  • L K Chatham Town 0-4
  • L vs Ramsgate 1-2
  • W vs Whitehawk 2-1
  • W vs Chatham Town 1-0
  • L vs Welling United 0-3
  • W vs Brentwood Town 1-0
  • W vs Aveley 4-3
  • L vs Welling United 1-4
  • W vs Chatham Town 3-2
  • D vs Whyteleafe 2-2
  • L vs Carshalton Athletic 0-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dartford
Wingate & Finchley

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dartford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wingate & Finchley (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Non League Premier - Isthmian · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Welling United 10 8 0 2 20:9 +11 24 W W W W L
2 Enfield Town 9 7 0 2 25:12 +13 21 W L W W W
3 Dartford 10 7 0 3 16:11 +5 21 L W W W W
4 Carshalton Athletic 11 7 0 4 18:19 -1 21 L W W L L
5 Lewes 10 6 1 3 15:11 +4 19 W L W L W
6 Ramsgate 10 5 1 4 23:14 +9 16 W L W D W
7 Dulwich Hamlet 8 5 1 2 18:9 +9 16 W W W D L
8 Eastbourne Borough 9 5 1 3 18:11 +7 16 W W W L L
9 Chatham Town 9 5 0 4 19:13 +6 15 W L W L L
10 Leatherhead 10 4 3 3 17:18 -1 15 L D D W L
11 St Albans City 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W D W L
12 Burgess Hill Town 8 3 4 1 15:10 +5 13 W D D W D
13 Cray Wanderers 8 3 3 2 18:12 +6 12 W D L W W
14 Cheshunt 10 2 5 3 9:13 -4 11 W W L L D
15 Wingate & Finchley 8 3 2 3 13:18 -5 11 W L L W W
16 Aveley 10 3 1 6 17:18 -1 10 L L L L W
17 Brentwood Town 9 3 0 6 15:16 -1 9 W W L L L
18 Maldon & Tiptree 11 3 0 8 14:31 -17 9 L L L L L
19 Whyteleafe 10 1 3 6 11:20 -9 6 L L D W L
20 Three Bridges 9 1 2 6 16:28 -12 5 D L L W D
21 Whitehawk 10 1 2 7 10:22 -12 5 L L W L D
22 Stanway Rovers 9 1 1 7 7:23 -16 4 L W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Welling United 6 6 0 0 14:1 +13 18
2 Dulwich Hamlet 5 4 1 0 14:3 +11 13
3 Chatham Town 5 4 0 1 14:7 +7 12
4 Eastbourne Borough 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 Lewes 5 4 0 1 8:5 +3 12
6 Burgess Hill Town 5 3 2 0 13:6 +7 11
7 Ramsgate 5 3 0 2 14:6 +8 9
8 St Albans City 4 3 0 1 11:4 +7 9
9 Enfield Town 5 3 0 2 12:9 +3 9
10 Cheshunt 5 2 3 0 7:4 +3 9
11 Dartford 5 3 0 2 5:6 -1 9
12 Carshalton Athletic 5 3 0 2 6:8 -2 9
13 Cray Wanderers 4 2 2 0 9:5 +4 8
14 Brentwood Town 4 2 0 2 10:7 +3 6
15 Maldon & Tiptree 6 2 0 4 8:13 -5 6
16 Whyteleafe 5 1 2 2 9:8 +1 5
17 Whitehawk 4 1 2 1 4:6 -2 5
18 Leatherhead 4 1 1 2 7:8 -1 4
19 Wingate & Finchley 3 1 1 1 3:5 -2 4
20 Aveley 5 1 1 3 9:12 -3 4
21 Three Bridges 4 1 1 2 9:13 -4 4
22 Stanway Rovers 4 0 0 4 3:9 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Enfield Town 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Dartford 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Carshalton Athletic 6 4 0 2 12:11 +1 12
4 Leatherhead 6 3 2 1 10:10 0 11
5 Ramsgate 5 2 1 2 9:8 +1 7
6 Lewes 5 2 1 2 7:6 +1 7
7 Wingate & Finchley 5 2 1 2 10:13 -3 7
8 Aveley 5 2 0 3 8:6 +2 6
9 Welling United 4 2 0 2 6:8 -2 6
10 St Albans City 4 1 2 1 6:9 -3 5
11 Cray Wanderers 4 1 1 2 9:7 +2 4
12 Eastbourne Borough 4 1 1 2 7:5 +2 4
13 Stanway Rovers 5 1 1 3 4:14 -10 4
14 Chatham Town 4 1 0 3 5:6 -1 3
15 Dulwich Hamlet 3 1 0 2 4:6 -2 3
16 Brentwood Town 5 1 0 4 5:9 -4 3
17 Maldon & Tiptree 5 1 0 4 6:18 -12 3
18 Burgess Hill Town 3 0 2 1 2:4 -2 2
19 Cheshunt 5 0 2 3 2:9 -7 2
20 Three Bridges 5 0 1 4 7:15 -8 1
21 Whyteleafe 5 0 1 4 2:12 -10 1
22 Whitehawk 6 0 0 6 6:16 -10 0