Tallinna Kalev vs Viimsi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tallinna Kalev
Tallinna Kalev
phong độ sân nhà
D W L D D
Esiliiga A
Kalevi Keskstaadioni kunstmuru
Logo Viimsi
Viimsi
phong độ sân khách
W W L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tallinna Kalev
Viimsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
1.90
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
2.00
5.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L D
D W L D D
L W W L L
vs
W L W L L
W W L W L
W W L W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U U O U O
O O O O O
vs
O O O U U
O O O O U
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
Y Y N N Y
vs
Y Y N N N
N Y Y N N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.60 3.80 Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.00 2.80 Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi +0.20
Viimsi +0.80
Tallinna Kalev +0.40
Viimsi +0.80
Viimsi +1.40
Viimsi +0.20
Tallinna Kalev +0.40
Viimsi +0.20
Tallinna Kalev +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.20 1.60 Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 3.00 1.80 Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi +1.00
Viimsi +1.60
Viimsi +0.40
Viimsi +1.20
Viimsi +1.80
Viimsi +0.60
Viimsi +0.80
Viimsi +1.40
Viimsi +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.40 2.20 Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
Viimsi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tallinna Kalev
Viimsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.2 1.6 2.4 3 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.4 2.2 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.6 3.8 3.4 4 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tallinna Kalev
  • D N Flora II 2-2
  • L K Nõmme United II 1-2
  • D N Tartu Welco 1-1
  • L K Flora II 0-5
  • L N Maardu 1-3
  • W K Nõmme Kalju II 3-0
  • W N Elva 1-0
  • D N FC Tallinn 1-1
  • W K Viimsi 2-1
  • W N Nõmme United II 3-1
Viimsi
  • L N Tartu Welco 0-2
  • L K Nõmme United II 0-1
  • W N Elva 5-0
  • L N FC Tallinn 1-2
  • W K Tartu Welco 3-1
  • W N Nõmme United II 4-1
  • L K Flora II 1-2
  • W N FCI Levadia II 5-0
  • W K Maardu 2-1
  • L N Tallinna Kalev 1-2
  • D vs Flora II 2-2
  • D vs Tartu Welco 1-1
  • L vs Maardu 1-3
  • W vs Elva 1-0
  • D vs FC Tallinn 1-1
  • L vs Nõmme United II 0-1
  • W vs Tartu Welco 3-1
  • L vs Flora II 1-2
  • W vs Maardu 2-1
  • W vs Nõmme United II 3-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tallinna Kalev
Viimsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tallinna Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Viimsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tartu Welco 30 19 5 6 81:39 +42 62 W W D D L
2 Viimsi 30 15 5 10 56:31 +25 50 L L W L W
3 Flora II 30 14 6 10 72:53 +19 48 D L W L W
4 Elva 30 14 6 10 47:44 +3 48 D W L W W
5 FCI Levadia II 29 13 2 14 60:55 +5 41 W D W L W
6 Maardu 28 12 5 11 47:59 -12 41 W W W L W
7 Tallinna Kalev 29 10 7 12 52:55 -3 37 D L D L L
8 Nõmme United II 30 10 6 14 50:62 -12 36 W W W L L
9 FC Tallinn 30 8 8 14 39:65 -26 32 D L W L L
10 Nõmme Kalju II 30 6 4 20 38:79 -41 22 L L L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tartu Welco 14 9 3 2 42:23 +19 30
2 Elva 15 8 2 5 21:21 0 26
3 Maardu 14 8 2 4 22:25 -3 26
4 Flora II 14 8 1 5 34:26 +8 25
5 Viimsi 15 7 2 6 32:20 +12 23
6 FCI Levadia II 15 7 2 6 31:25 +6 23
7 Tallinna Kalev 15 6 5 4 32:27 +5 23
8 Nõmme United II 15 6 3 6 21:23 -2 21
9 FC Tallinn 15 5 4 6 24:30 -6 19
10 Nõmme Kalju II 16 3 3 10 19:44 -25 12
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tartu Welco 16 10 2 4 39:16 +23 32
2 Viimsi 15 8 3 4 24:11 +13 27
3 Flora II 16 6 5 5 38:27 +11 23
4 Elva 15 6 4 5 26:23 +3 22
5 FCI Levadia II 14 6 0 8 29:30 -1 18
6 Maardu 14 4 3 7 25:34 -9 15
7 Nõmme United II 15 4 3 8 29:39 -10 15
8 Tallinna Kalev 14 4 2 8 20:28 -8 14
9 FC Tallinn 15 3 4 8 15:35 -20 13
10 Nõmme Kalju II 14 3 1 10 19:35 -16 10

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.