Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 2.7 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Esiliiga A

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Esiliiga A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Tallinna Kalev
ViimsiChọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Esiliiga A
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tartu Welco
|
30 | 19 | 5 | 6 | 81:39 | +42 | 62 | W W D D L |
| 2 |
Viimsi
|
30 | 15 | 5 | 10 | 56:31 | +25 | 50 | L L W L W |
| 3 |
Flora II
|
30 | 14 | 6 | 10 | 72:53 | +19 | 48 | D L W L W |
| 4 |
Elva
|
30 | 14 | 6 | 10 | 47:44 | +3 | 48 | D W L W W |
| 5 |
FCI Levadia II
|
29 | 13 | 2 | 14 | 60:55 | +5 | 41 | W D W L W |
| 6 |
Maardu
|
28 | 12 | 5 | 11 | 47:59 | -12 | 41 | W W W L W |
| 7 |
Tallinna Kalev
|
29 | 10 | 7 | 12 | 52:55 | -3 | 37 | D L D L L |
| 8 |
Nõmme United II
|
30 | 10 | 6 | 14 | 50:62 | -12 | 36 | W W W L L |
| 9 |
FC Tallinn
|
30 | 8 | 8 | 14 | 39:65 | -26 | 32 | D L W L L |
| 10 |
Nõmme Kalju II
|
30 | 6 | 4 | 20 | 38:79 | -41 | 22 | L L L L W |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tartu Welco
|
14 | 9 | 3 | 2 | 42:23 | +19 | 30 |
| 2 |
Elva
|
15 | 8 | 2 | 5 | 21:21 | 0 | 26 |
| 3 |
Maardu
|
14 | 8 | 2 | 4 | 22:25 | -3 | 26 |
| 4 |
Flora II
|
14 | 8 | 1 | 5 | 34:26 | +8 | 25 |
| 5 |
Viimsi
|
15 | 7 | 2 | 6 | 32:20 | +12 | 23 |
| 6 |
FCI Levadia II
|
15 | 7 | 2 | 6 | 31:25 | +6 | 23 |
| 7 |
Tallinna Kalev
|
15 | 6 | 5 | 4 | 32:27 | +5 | 23 |
| 8 |
Nõmme United II
|
15 | 6 | 3 | 6 | 21:23 | -2 | 21 |
| 9 |
FC Tallinn
|
15 | 5 | 4 | 6 | 24:30 | -6 | 19 |
| 10 |
Nõmme Kalju II
|
16 | 3 | 3 | 10 | 19:44 | -25 | 12 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tartu Welco
|
16 | 10 | 2 | 4 | 39:16 | +23 | 32 |
| 2 |
Viimsi
|
15 | 8 | 3 | 4 | 24:11 | +13 | 27 |
| 3 |
Flora II
|
16 | 6 | 5 | 5 | 38:27 | +11 | 23 |
| 4 |
Elva
|
15 | 6 | 4 | 5 | 26:23 | +3 | 22 |
| 5 |
FCI Levadia II
|
14 | 6 | 0 | 8 | 29:30 | -1 | 18 |
| 6 |
Maardu
|
14 | 4 | 3 | 7 | 25:34 | -9 | 15 |
| 7 |
Nõmme United II
|
15 | 4 | 3 | 8 | 29:39 | -10 | 15 |
| 8 |
Tallinna Kalev
|
14 | 4 | 2 | 8 | 20:28 | -8 | 14 |
| 9 |
FC Tallinn
|
15 | 3 | 4 | 8 | 15:35 | -20 | 13 |
| 10 |
Nõmme Kalju II
|
14 | 3 | 1 | 10 | 19:35 | -16 | 10 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.