Legion vs Tulevik: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Legion
Legion
phong độ sân nhà
L L L L L
Esiliiga B
Trực tiếp 22' 1-1
Kadrioru staadion
Logo Tulevik
Tulevik
phong độ sân khách
L D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Legion
Tulevik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tulevik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.30
0.00
0.60
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tulevik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L L L
L L L L L
D L L D L
vs
W L W W L
L D W W L
L D L L W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O O O O
O U O U O
vs
O O O O O
O O O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y Y Y Y N
Y N N Y N
vs
N Y Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.30 3.80 4.80 Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
5.10 5.00 5.20 Tulevik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tulevik +0.80
Tulevik +0.70
Tulevik +0.90
Tulevik +1.30
Tulevik +1.20
Tulevik +1.40
Tulevik +0.30
Tulevik +0.20
Tulevik +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.80 0.80 Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.80 2.40 Tulevik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tulevik +1.80
Tulevik +2.00
Tulevik +1.60
Tulevik +1.80
Tulevik +2.00
Tulevik +1.60
Tulevik +1.80
Tulevik +2.00
Tulevik +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
3.50 3.00 4.00 Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.20 2.80 Tulevik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
Tulevik tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Legion
Tulevik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tulevik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.8 0.8 2.6 2.8 2.4
Bàn thủng lưới/trận 3.5 3 4 2.5 2.2 2.8
Tổng bàn thắng/trận 4.3 3.8 4.8 5.1 5 5.2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Legion
  • L N Levadia U19 0-3
  • L N Narva U21 1-2
  • L K Parnu JK Vaprus U21 0-12
  • D K JK Tabasalu 1-1
  • L N Tartu Kalev 1-2
  • L K Tulevik 0-3
  • L N Parnu JK Vaprus U21 1-5
  • L K Levadia U19 0-1
  • D K Tallinna Kalev II 3-3
  • L N Narva U21 1-3
Tulevik
  • L N Tallinna Kalev II 1-3
  • W N Tartu Kalev 6-1
  • W K Levadia U19 5-3
  • L K Luunja 2-3
  • W N Legion 3-0
  • L K Tallinna Kalev II 1-2
  • D N Narva U21 3-3
  • D K Parnu JK Vaprus U21 2-2
  • L N Levadia U19 1-4
  • L K Tartu Kalev 2-4
  • L vs Levadia U19 0-3
  • L vs Narva U21 1-2
  • L vs Tartu Kalev 1-2
  • L vs Parnu JK Vaprus U21 1-5
  • L vs Narva U21 1-3
  • W vs Levadia U19 5-3
  • L vs Luunja 2-3
  • L vs Tallinna Kalev II 1-2
  • D vs Parnu JK Vaprus U21 2-2
  • L vs Tartu Kalev 2-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Legion
Tulevik

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tulevik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Narva U21 30 20 3 7 71:36 +35 63 W W W W W
2 Levadia U19 31 19 2 10 78:52 +26 59 W W L L W
3 Phoenix 30 17 3 10 71:68 +3 54
4 Tulevik 31 14 5 12 81:64 +17 47 L W W L W
5 Tartu Kalev 30 15 2 13 72:58 +14 47 L W W L L
6 Luunja 30 14 5 11 74:63 +11 47 L L W L L
7 Parnu JK Vaprus U21 30 14 4 12 95:62 +33 46 W L L W W
8 JK Tabasalu 30 10 3 17 44:81 -37 33 L D L W L
9 Tallinna Kalev II 31 8 5 18 63:78 -15 29 W L L W L
10 Legion 31 3 4 24 29:116 -87 13 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Narva U21 15 13 2 0 48:11 +37 41
2 Luunja 16 11 1 4 52:32 +20 34
3 Phoenix 13 11 0 2 45:31 +14 33
4 Tulevik 18 9 4 5 49:32 +17 31
5 Levadia U19 15 10 0 5 33:26 +7 30
6 Tartu Kalev 17 9 2 6 40:25 +15 29
7 Parnu JK Vaprus U21 14 8 3 3 57:21 +36 27
8 JK Tabasalu 13 6 3 4 22:27 -5 21
9 Tallinna Kalev II 16 5 2 9 35:35 0 17
10 Legion 15 2 1 12 16:41 -25 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levadia U19 16 9 2 5 45:26 +19 29
2 Narva U21 15 7 1 7 23:25 -2 22
3 Phoenix 17 6 3 8 26:37 -11 21
4 Parnu JK Vaprus U21 16 6 1 9 38:41 -3 19
5 Tartu Kalev 13 6 0 7 32:33 -1 18
6 Tulevik 13 5 1 7 32:32 0 16
7 Luunja 14 3 4 7 22:31 -9 13
8 Tallinna Kalev II 15 3 3 9 28:43 -15 12
9 JK Tabasalu 17 4 0 13 22:54 -32 12
10 Legion 16 1 3 12 13:75 -62 6