Parnu JK Vaprus U21 vs JK Tabasalu: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Parnu JK Vaprus U21
Parnu JK Vaprus U21
phong độ sân nhà
W W L L W
Esiliiga B
Sân chưa xác định
Logo JK Tabasalu
JK Tabasalu
phong độ sân khách
D L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Parnu JK Vaprus U21
JK Tabasalu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JK Tabasalu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.00
1.60
1.45
2.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.25
2.20
4.30
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JK Tabasalu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W D
W W L L W
L D L W D
vs
W L D L L
W D W D L
D L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O O O
O O U O U
vs
O O U O O
U U O U O
O O O O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N Y N N
Y Y N Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
5.20 6.80 3.60 Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 2.80 4.80 JK Tabasalu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 +1.40
Parnu JK Vaprus U21 +2.40
Parnu JK Vaprus U21 +0.40
Parnu JK Vaprus U21 +3.00
Parnu JK Vaprus U21 +4.00
Parnu JK Vaprus U21 +2.00
JK Tabasalu +0.20
Parnu JK Vaprus U21 +0.80
JK Tabasalu +1.20
TB bàn ghi được/trận
3.60 5.40 1.80 Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 JK Tabasalu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 +2.30
Parnu JK Vaprus U21 +2.00
Parnu JK Vaprus U21 +2.60
Parnu JK Vaprus U21 +4.10
Parnu JK Vaprus U21 +3.80
Parnu JK Vaprus U21 +4.40
Parnu JK Vaprus U21 +0.50
Parnu JK Vaprus U21 +0.20
Parnu JK Vaprus U21 +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.40 1.80 Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 1.20 3.80 JK Tabasalu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 tốt hơn
JK Tabasalu tốt hơn
Parnu JK Vaprus U21 tốt hơn
Parnu JK Vaprus U21 tốt hơn
JK Tabasalu tốt hơn
Parnu JK Vaprus U21 tốt hơn
Parnu JK Vaprus U21 tốt hơn
JK Tabasalu tốt hơn
Parnu JK Vaprus U21 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Parnu JK Vaprus U21
JK Tabasalu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JK Tabasalu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3.6 5.4 1.8 1.3 1.6 1
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.4 1.8 2.5 1.2 3.8
Tổng bàn thắng/trận 5.2 6.8 3.6 3.8 2.8 4.8
Tỷ lệ BTTS 50% 20% 80% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Parnu JK Vaprus U21
  • D K Tallinna Kalev II 1-1
  • W N Legion 12-0
  • L N Tartu Kalev 0-4
  • L N Johvi Phoenix 2-3
  • W N Tallinna Kalev II 7-0
  • W K Legion 5-1
  • W N JK Tabasalu 6-0
  • D N Tulevik 2-2
  • L K Tartu Kalev 0-1
  • D K Luunja 2-2
JK Tabasalu
  • L N Luunja 1-2
  • L K Johvi Phoenix 2-3
  • D N Legion 1-1
  • L K Tallinna Kalev II 1-4
  • W N Luunja 3-2
  • L K Narva U21 0-4
  • L K Parnu JK Vaprus U21 0-6
  • D K Johvi Phoenix 2-2
  • D N Tallinna Kalev II 1-1
  • L K Levadia U19 0-3
  • W vs Legion 12-0
  • L vs Tartu Kalev 0-4
  • L vs Johvi Phoenix 2-3
  • W vs Tallinna Kalev II 7-0
  • W vs JK Tabasalu 6-0
  • L vs Johvi Phoenix 2-3
  • L vs Tallinna Kalev II 1-4
  • L vs Narva U21 0-4
  • L vs Parnu JK Vaprus U21 0-6
  • D vs Johvi Phoenix 2-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Parnu JK Vaprus U21
JK Tabasalu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
JK Tabasalu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Narva U21 31 21 3 7 72:36 +36 66 W W W W W
2 Levadia U19 32 20 2 10 80:52 +28 62 W W W L L
3 Phoenix 31 17 3 11 71:69 +2 54
4 Tulevik 32 15 5 12 83:65 +18 50 W L W W L
5 Luunja 31 15 5 11 76:64 +12 50 W L L W L
6 Parnu JK Vaprus U21 31 14 5 12 96:63 +33 47 D W L L W
7 Tartu Kalev 31 15 2 14 72:60 +12 47 L L W W L
8 JK Tabasalu 31 10 3 18 45:83 -38 33 L L D L W
9 Tallinna Kalev II 32 8 6 18 64:79 -15 30 D W L L W
10 Legion 32 3 4 25 30:118 -88 13 L L L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Narva U21 15 13 2 0 48:11 +37 41
2 Luunja 16 11 1 4 52:32 +20 34
3 Phoenix 14 11 0 3 45:32 +13 33
4 Tulevik 18 9 4 5 49:32 +17 31
5 Levadia U19 15 10 0 5 33:26 +7 30
6 Tartu Kalev 18 9 2 7 40:27 +13 29
7 Parnu JK Vaprus U21 14 8 3 3 57:21 +36 27
8 JK Tabasalu 14 6 3 5 23:29 -6 21
9 Tallinna Kalev II 17 5 3 9 36:36 0 18
10 Legion 16 2 1 13 17:43 -26 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levadia U19 17 10 2 5 47:26 +21 32
2 Narva U21 16 8 1 7 24:25 -1 25
3 Phoenix 17 6 3 8 26:37 -11 21
4 Parnu JK Vaprus U21 17 6 2 9 39:42 -3 20
5 Tulevik 14 6 1 7 34:33 +1 19
6 Tartu Kalev 13 6 0 7 32:33 -1 18
7 Luunja 15 4 4 7 24:32 -8 16
8 Tallinna Kalev II 15 3 3 9 28:43 -15 12
9 JK Tabasalu 17 4 0 13 22:54 -32 12
10 Legion 16 1 3 12 13:75 -62 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.