Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội đều thể hiện hàng công mạnh gần đây, trung bình 3.4 bàn mỗi trận trong các trận của họ.
Xu hướng nhiều bàn

Esiliiga B

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Esiliiga B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Tartu Kalev
Levadia U19Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Esiliiga B
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Narva U21
|
30 | 20 | 3 | 7 | 71:36 | +35 | 63 | W W W W W |
| 2 |
Levadia U19
|
31 | 19 | 2 | 10 | 78:52 | +26 | 59 | W W L L W |
| 3 |
Phoenix
|
30 | 17 | 3 | 10 | 71:68 | +3 | 54 | |
| 4 |
Tulevik
|
31 | 14 | 5 | 12 | 81:64 | +17 | 47 | L W W L W |
| 5 |
Tartu Kalev
|
30 | 15 | 2 | 13 | 72:58 | +14 | 47 | L W W L L |
| 6 |
Luunja
|
30 | 14 | 5 | 11 | 74:63 | +11 | 47 | L L W L L |
| 7 |
Parnu JK Vaprus U21
|
30 | 14 | 4 | 12 | 95:62 | +33 | 46 | W L L W W |
| 8 |
JK Tabasalu
|
30 | 10 | 3 | 17 | 44:81 | -37 | 33 | L D L W L |
| 9 |
Tallinna Kalev II
|
31 | 8 | 5 | 18 | 63:78 | -15 | 29 | W L L W L |
| 10 |
Legion
|
31 | 3 | 4 | 24 | 29:116 | -87 | 13 | L L L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Narva U21
|
15 | 13 | 2 | 0 | 48:11 | +37 | 41 |
| 2 |
Luunja
|
16 | 11 | 1 | 4 | 52:32 | +20 | 34 |
| 3 |
Phoenix
|
13 | 11 | 0 | 2 | 45:31 | +14 | 33 |
| 4 |
Tulevik
|
18 | 9 | 4 | 5 | 49:32 | +17 | 31 |
| 5 |
Levadia U19
|
15 | 10 | 0 | 5 | 33:26 | +7 | 30 |
| 6 |
Tartu Kalev
|
17 | 9 | 2 | 6 | 40:25 | +15 | 29 |
| 7 |
Parnu JK Vaprus U21
|
14 | 8 | 3 | 3 | 57:21 | +36 | 27 |
| 8 |
JK Tabasalu
|
13 | 6 | 3 | 4 | 22:27 | -5 | 21 |
| 9 |
Tallinna Kalev II
|
16 | 5 | 2 | 9 | 35:35 | 0 | 17 |
| 10 |
Legion
|
15 | 2 | 1 | 12 | 16:41 | -25 | 7 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia U19
|
16 | 9 | 2 | 5 | 45:26 | +19 | 29 |
| 2 |
Narva U21
|
15 | 7 | 1 | 7 | 23:25 | -2 | 22 |
| 3 |
Phoenix
|
17 | 6 | 3 | 8 | 26:37 | -11 | 21 |
| 4 |
Parnu JK Vaprus U21
|
16 | 6 | 1 | 9 | 38:41 | -3 | 19 |
| 5 |
Tartu Kalev
|
13 | 6 | 0 | 7 | 32:33 | -1 | 18 |
| 6 |
Tulevik
|
13 | 5 | 1 | 7 | 32:32 | 0 | 16 |
| 7 |
Luunja
|
14 | 3 | 4 | 7 | 22:31 | -9 | 13 |
| 8 |
Tallinna Kalev II
|
15 | 3 | 3 | 9 | 28:43 | -15 | 12 |
| 9 |
JK Tabasalu
|
17 | 4 | 0 | 13 | 22:54 | -32 | 12 |
| 10 |
Legion
|
16 | 1 | 3 | 12 | 13:75 | -62 | 6 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.