Tartu Kalev vs Levadia U19: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tartu Kalev
Tartu Kalev
phong độ sân nhà
W W W D L
Esiliiga B
Annelinna Gümnaasium staadion
Logo Levadia U19
Levadia U19
phong độ sân khách
W W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Tartu Kalev
Levadia U19

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tartu Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
3.30
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
2.00
5.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tartu Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W L
W W W D L
W W W W L
vs
W L L W W
W W W L W
W W W L W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U O U U
O O O O O
vs
O U O U O
U U O O U
O O O U O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y N Y Y N
N N Y N Y
vs
Y N Y N N
N N Y Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 2.60 4.40 Tartu Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 3.80 4.20 Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 +0.50
Levadia U19 +0.30
Levadia U19 +0.70
Levadia U19 +1.40
Levadia U19 +1.20
Levadia U19 +1.60
Tartu Kalev +0.40
Tartu Kalev +0.60
Tartu Kalev +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.30 1.60 3.00 Tartu Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.40 3.00 Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 +0.40
Levadia U19 +0.10
Levadia U19 +0.70
Levadia U19 +1.10
Levadia U19 +0.80
Levadia U19 +1.40
Tartu Kalev +0.30
Tartu Kalev +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 Tartu Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tartu Kalev tốt hơn
Tartu Kalev tốt hơn
Ngang nhau
Tartu Kalev tốt hơn
Tartu Kalev tốt hơn
Tartu Kalev tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Ngang nhau
Levadia U19 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tartu Kalev
Levadia U19

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tartu Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 1.6 3 2.7 2.4 3
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.5 2.6 4.4 4 3.8 4.2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tartu Kalev
  • L K Tulevik 1-6
  • W K Parnu JK Vaprus U21 4-0
  • W K Legion 2-1
  • L N Narva U21 0-1
  • W K Johvi Phoenix 3-0
  • D N Tallinna Kalev II 1-1
  • W N Luunja 2-1
  • W N Parnu JK Vaprus U21 1-0
  • W N Tulevik 4-2
  • W N JK Tabasalu 3-1
Levadia U19
  • W K Legion 3-0
  • W N Luunja 1-0
  • L N Tulevik 3-5
  • L K Narva U21 0-1
  • W N Johvi Phoenix 6-2
  • W K Luunja 5-2
  • W N Legion 1-0
  • W N Narva U21 1-0
  • W K Tulevik 4-1
  • W N JK Tabasalu 3-0
  • L vs Narva U21 0-1
  • D vs Tallinna Kalev II 1-1
  • W vs Luunja 2-1
  • W vs Parnu JK Vaprus U21 1-0
  • W vs Tulevik 4-2
  • W vs Legion 3-0
  • L vs Narva U21 0-1
  • W vs Luunja 5-2
  • W vs Tulevik 4-1
  • W vs Parnu JK Vaprus U21 3-2

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tartu Kalev
Levadia U19

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tartu Kalev (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Narva U21 30 20 3 7 71:36 +35 63 W W W W W
2 Levadia U19 31 19 2 10 78:52 +26 59 W W L L W
3 Phoenix 30 17 3 10 71:68 +3 54
4 Tulevik 31 14 5 12 81:64 +17 47 L W W L W
5 Tartu Kalev 30 15 2 13 72:58 +14 47 L W W L L
6 Luunja 30 14 5 11 74:63 +11 47 L L W L L
7 Parnu JK Vaprus U21 30 14 4 12 95:62 +33 46 W L L W W
8 JK Tabasalu 30 10 3 17 44:81 -37 33 L D L W L
9 Tallinna Kalev II 31 8 5 18 63:78 -15 29 W L L W L
10 Legion 31 3 4 24 29:116 -87 13 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Narva U21 15 13 2 0 48:11 +37 41
2 Luunja 16 11 1 4 52:32 +20 34
3 Phoenix 13 11 0 2 45:31 +14 33
4 Tulevik 18 9 4 5 49:32 +17 31
5 Levadia U19 15 10 0 5 33:26 +7 30
6 Tartu Kalev 17 9 2 6 40:25 +15 29
7 Parnu JK Vaprus U21 14 8 3 3 57:21 +36 27
8 JK Tabasalu 13 6 3 4 22:27 -5 21
9 Tallinna Kalev II 16 5 2 9 35:35 0 17
10 Legion 15 2 1 12 16:41 -25 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levadia U19 16 9 2 5 45:26 +19 29
2 Narva U21 15 7 1 7 23:25 -2 22
3 Phoenix 17 6 3 8 26:37 -11 21
4 Parnu JK Vaprus U21 16 6 1 9 38:41 -3 19
5 Tartu Kalev 13 6 0 7 32:33 -1 18
6 Tulevik 13 5 1 7 32:32 0 16
7 Luunja 14 3 4 7 22:31 -9 13
8 Tallinna Kalev II 15 3 3 9 28:43 -15 12
9 JK Tabasalu 17 4 0 13 22:54 -32 12
10 Legion 16 1 3 12 13:75 -62 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.