Gamo Chencha vs Sidama Bunna: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gamo Chencha
Gamo Chencha
phong độ sân nhà
L
Premier League
Sân chưa xác định
Logo Sidama Bunna
Sidama Bunna
phong độ sân khách
W D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Gamo Chencha
Sidama Bunna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sidama Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.00
0.00
0.00
2.30
1.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số BTTS
1.50
1.50
0.00
2.05
2.20
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sidama Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L
L
—
vs
W W W D L
L L W D L
W D L W W
Phong độ Trên 2.5
U
U
—
vs
O U O U U
U U U U U
U U U O O
Phong độ BTTS
N
N
—
vs
N N Y Y N
N N N Y N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.00 2.00 0.00 Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Sidama Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sidama Bunna +0.40
Sidama Bunna +0.20
Sidama Bunna +0.60
Gamo Chencha +0.60
Gamo Chencha +0.80
Gamo Chencha +0.40
Sidama Bunna +1.40
Sidama Bunna +1.20
Sidama Bunna +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.00 0.00 — Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Sidama Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sidama Bunna +0.80
Sidama Bunna +0.40
Sidama Bunna +1.20
Sidama Bunna +0.80
Sidama Bunna +0.40
Sidama Bunna +1.20
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 2.00 — Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.80 0.40 Sidama Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sidama Bunna tốt hơn
Sidama Bunna tốt hơn
Sidama Bunna tốt hơn
Sidama Bunna tốt hơn
Sidama Bunna tốt hơn
Sidama Bunna tốt hơn
—
—
—
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gamo Chencha
Sidama Bunna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sidama Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0 0 — 0.8 0.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1 2 — 0.6 0.8 0.4
Tổng bàn thắng/trận 1 2 0 1.4 1.2 1.6
Tỷ lệ BTTS 0% 0% 0% 20% 20% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 20% 60%
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Gamo Chencha
  • L N Ethiopian Medhin 0-2
Sidama Bunna
  • L N Ethiopia Nigd Bank 0-1
  • D N Negelle Arsi 1-1
  • W K Ethiopia Bunna 2-1
  • W N Adama Kenema 1-0
  • W K Arba Minch Kenema 3-0
  • L N Hadiya Hosaena 0-1
  • L K Sheger Ketema 0-1
  • L N Ethiopian Medhin 0-1
  • D K Kedus Giorgis 0-0
  • W N Dire Dawa Kenema 2-0
  • L vs Ethiopian Medhin 0-2
  • W vs Ethiopia Bunna 2-1
  • W vs Arba Minch Kenema 3-0
  • L vs Sheger Ketema 0-1
  • D vs Kedus Giorgis 0-0
  • W vs Ethiopia Nigd Bank 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gamo Chencha
Sidama Bunna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sidama Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
7 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1 D
8 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
9 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1 D
10 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1 D
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1 D
12 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1 D
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0 L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1
2 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1
3 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1
4 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0