Hadiya Hosaena vs Welayta Dicha: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hadiya Hosaena
Hadiya Hosaena
phong độ sân nhà
D W D L L
Premier League
Hossana Stadium
Logo Welayta Dicha
Welayta Dicha
phong độ sân khách
W D W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Hadiya Hosaena
Welayta Dicha

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
1.60
2.60
2.75
1.90
3.60
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
1.90
1.90
1.90
1.45
1.30
1.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W D L
D W D L L
L W D W D
vs
D D W L D
W D D L D
W D W D W
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U U U U U
U U U U U
vs
U U U O U
U U U O U
U U O U U
Phong độ BTTS
Y N N N N
Y N N N N
N N Y N N
vs
N N N Y N
N N N Y N
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.00 1.00 1.00 Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha +0.20
Hadiya Hosaena +0.20
Welayta Dicha +0.60
Welayta Dicha +0.20
Hadiya Hosaena +0.20
Welayta Dicha +0.60
Welayta Dicha +0.20
Hadiya Hosaena +0.20
Welayta Dicha +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.50 0.40 0.60 Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha +0.30
Hadiya Hosaena +0.10
Welayta Dicha +0.70
Welayta Dicha +0.40
Ngang nhau
Welayta Dicha +0.80
Welayta Dicha +0.20
Hadiya Hosaena +0.20
Welayta Dicha +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.60 0.40 Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.40 0.40 0.40 Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha tốt hơn
Welayta Dicha tốt hơn
Welayta Dicha tốt hơn
Welayta Dicha tốt hơn
Welayta Dicha tốt hơn
Welayta Dicha tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hadiya Hosaena
Welayta Dicha

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 0.4 0.6 0.8 0.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.6 0.4 0.4 0.4 0.4
Tổng bàn thắng/trận 1 1 1 1.2 0.8 1.6
Tỷ lệ BTTS 20% 20% 20% 20% 20% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 80% 80% 80%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Hadiya Hosaena
  • L N Bahardar 0-1
  • D K Mekelakeya 0-0
  • W K Welwalo Adigrat Uni 1-0
  • L N Fasil Ketema 0-1
  • D K Suhul Shire 1-1
  • D N Ethiopia Nigd Bank 0-0
  • W K Sidama Bunna 1-0
  • W N Awassa Kenema 1-0
  • L K Welayta Dicha 0-1
  • D N Mekelle Kenema 1-1
Welayta Dicha
  • D N Fasil Ketema 0-0
  • L N Mebrat Hayl 1-2
  • W K Bahardar 2-0
  • D N Negelle Arsi 0-0
  • D K Ethiopian Medhin 0-0
  • D N Kedus Giorgis 0-0
  • W K Arba Minch Kenema 3-2
  • W N Hadiya Hosaena 1-0
  • D K Sheger Ketema 0-0
  • W K Suhul Shire 1-0
  • L vs Bahardar 0-1
  • L vs Fasil Ketema 0-1
  • D vs Ethiopia Nigd Bank 0-0
  • W vs Awassa Kenema 1-0
  • D vs Mekelle Kenema 1-1
  • W vs Bahardar 2-0
  • D vs Ethiopian Medhin 0-0
  • W vs Arba Minch Kenema 3-2
  • D vs Sheger Ketema 0-0
  • W vs Suhul Shire 1-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hadiya Hosaena
Welayta Dicha

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
7 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1 D
8 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
9 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1 D
10 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1 D
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1 D
12 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1 D
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0 L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1
2 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1
3 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1
4 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0