Halaba Ketema vs Fasil Ketema: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Halaba Ketema
Halaba Ketema
phong độ sân nhà
D
Premier League
Sân chưa xác định
Logo Fasil Ketema
Fasil Ketema
phong độ sân khách
D L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Halaba Ketema
Fasil Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fasil Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.50
1.50
0.00
1.80
2.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
0.00
2.25
2.20
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fasil Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D
D
—
vs
L L W W D
L L W L W
D L L W D
Phong độ Trên 2.5
U
U
—
vs
O U U U U
O U O U U
U O O U U
Phong độ BTTS
Y
Y
—
vs
Y N N N N
N N Y N N
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.00 2.00 0.00 Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Fasil Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fasil Ketema +1.00
Fasil Ketema +1.40
Fasil Ketema +0.60
Ngang nhau
Fasil Ketema +0.40
Halaba Ketema +0.40
Fasil Ketema +2.00
Fasil Ketema +2.40
Fasil Ketema +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.50 1.00 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.00 0.60 Fasil Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fasil Ketema +0.30
Fasil Ketema +0.50
Fasil Ketema +0.10
Halaba Ketema +0.20
Ngang nhau
Halaba Ketema +0.40
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 1.00 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Fasil Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
Ngang nhau
—
—
—
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Halaba Ketema
Fasil Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fasil Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 1 — 0.8 1 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.5 1 — 1.2 1.4 1
Tổng bàn thắng/trận 1 2 0 2 2.4 1.6
Tỷ lệ BTTS 50% 100% 0% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 20% 60%
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Halaba Ketema
  • D N Welwalo Adigrat Uni 1-1
Fasil Ketema
  • D K Welayta Dicha 0-0
  • W N Arba Minch Kenema 2-0
  • W K Hadiya Hosaena 1-0
  • L N Sheger Ketema 0-1
  • L K Ethiopia Bunna 1-2
  • W N Adama Kenema 3-1
  • L K Mebrat Hayl 1-3
  • L N Bahardar 0-2
  • D K Negelle Arsi 0-0
  • L N Mekelle Kenema 0-3
  • D vs Welwalo Adigrat Uni 1-1
  • D vs Welayta Dicha 0-0
  • W vs Hadiya Hosaena 1-0
  • L vs Ethiopia Bunna 1-2
  • L vs Mebrat Hayl 1-3
  • D vs Negelle Arsi 0-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Halaba Ketema
Fasil Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fasil Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
7 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1 D
8 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
9 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1 D
10 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1 D
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1 D
12 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1 D
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0 L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1
2 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1
3 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1
4 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0