Kedus Giorgis vs Ethiopia Bunna: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kedus Giorgis
Kedus Giorgis
phong độ sân nhà
D W W W D
Premier League
Addis Ababa Stadium
Logo Ethiopia Bunna
Ethiopia Bunna
phong độ sân khách
W D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Kedus Giorgis
Ethiopia Bunna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.75
3.60
1.90
1.45
1.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
2.10
1.90
2.30
2.95
4.30
1.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D D
D W W W D
D L D W D
vs
W L L D L
L D W L L
W D L L D
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U U U O U
O U U O U
vs
O U O U U
O U O O U
O U U U U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N N N Y
Y N N Y N
vs
Y N Y N N
Y Y Y Y N
Y N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.60 1.40 1.80 Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 3.00 1.20 Ethiopia Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Bunna +0.50
Ethiopia Bunna +1.40
Kedus Giorgis +0.40
Ethiopia Bunna +0.70
Ethiopia Bunna +1.60
Kedus Giorgis +0.20
Ethiopia Bunna +0.30
Ethiopia Bunna +1.20
Kedus Giorgis +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 Ethiopia Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kedus Giorgis +0.10
Ethiopia Bunna +0.20
Kedus Giorgis +0.40
Kedus Giorgis +0.30
Ngang nhau
Kedus Giorgis +0.60
Ethiopia Bunna +0.10
Ethiopia Bunna +0.40
Kedus Giorgis +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.20 1.00 Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.80 0.60 Ethiopia Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kedus Giorgis tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Ngang nhau
Kedus Giorgis tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Ethiopia Bunna tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kedus Giorgis
Ethiopia Bunna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 0.9 1.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.2 1 1.2 1.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 1.6 1.4 1.8 2.1 3 1.2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 80% 40% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kedus Giorgis
  • D N Negelle Arsi 1-1
  • D K Suhul Shire 0-0
  • W N Mekelakeya 3-0
  • W K Dire Dawa Kenema 2-1
  • W N Awassa Kenema 1-0
  • D K Welayta Dicha 0-0
  • W N Mekelle Kenema 1-0
  • L K Ethiopia Nigd Bank 0-2
  • D N Sidama Bunna 0-0
  • L N Ethiopia Bunna 1-3
Ethiopia Bunna
  • L N Sheger Ketema 0-1
  • D K Ethiopia Nigd Bank 0-0
  • L N Sidama Bunna 1-2
  • L K Awassa Kenema 0-1
  • W N Fasil Ketema 2-1
  • L K Suhul Shire 0-1
  • D N Mekelakeya 1-1
  • D K Dire Dawa Kenema 0-0
  • L N Welwalo Adigrat Uni 2-4
  • W K Kedus Giorgis 3-1
  • D vs Negelle Arsi 1-1
  • W vs Mekelakeya 3-0
  • W vs Awassa Kenema 1-0
  • W vs Mekelle Kenema 1-0
  • D vs Sidama Bunna 0-0
  • D vs Ethiopia Nigd Bank 0-0
  • L vs Awassa Kenema 0-1
  • L vs Suhul Shire 0-1
  • D vs Dire Dawa Kenema 0-0
  • W vs Kedus Giorgis 3-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kedus Giorgis
Ethiopia Bunna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Bunna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
7 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1 D
8 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
9 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1 D
10 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1 D
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1 D
12 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1 D
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0 L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1
2 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1
3 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1
4 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0