Kedus Giorgis vs Negelle Arsi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kedus Giorgis
Kedus Giorgis
phong độ sân nhà
L D W W W
Premier League
Addis Ababa Stadium
Logo Negelle Arsi
Negelle Arsi
phong độ sân khách
W L D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kedus Giorgis
Negelle Arsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
3.30
1.90
2.25
2.90
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.10
1.90
2.30
2.45
2.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W D
L D W W W
D L D W D
vs
D D W D L
D D W D W
W L D D L
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
O U U U O
O U U O U
vs
U U O U O
U U O U O
O O U U O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N N N N
Y N N Y N
vs
N N Y Y N
Y N N N Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 1.80 1.80 Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi +0.20
Kedus Giorgis +0.20
Negelle Arsi +0.60
Negelle Arsi +0.20
Kedus Giorgis +0.20
Negelle Arsi +0.60
Negelle Arsi +0.20
Kedus Giorgis +0.20
Negelle Arsi +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kedus Giorgis +0.10
Negelle Arsi +0.20
Kedus Giorgis +0.40
Kedus Giorgis +0.30
Ngang nhau
Kedus Giorgis +0.60
Negelle Arsi +0.10
Negelle Arsi +0.40
Kedus Giorgis +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.60 1.00 Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.40 1.80 Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kedus Giorgis tốt hơn
Negelle Arsi tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Negelle Arsi tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
Negelle Arsi tốt hơn
Kedus Giorgis tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kedus Giorgis
Negelle Arsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 0.9 1.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.6 1 1.1 0.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 1.8 1.8 1.8 2 1.6 2.4
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 80% 40% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kedus Giorgis
  • D K Suhul Shire 0-0
  • W N Mekelakeya 3-0
  • W K Dire Dawa Kenema 2-1
  • W N Awassa Kenema 1-0
  • D K Welayta Dicha 0-0
  • W N Mekelle Kenema 1-0
  • L K Ethiopia Nigd Bank 0-2
  • D N Sidama Bunna 0-0
  • L N Ethiopia Bunna 1-3
  • W N Adama Kenema 1-0
Negelle Arsi
  • L K Mekelle Kenema 0-3
  • D K Sidama Bunna 1-1
  • W N Awassa Kenema 2-1
  • D K Welayta Dicha 0-0
  • D N Suhul Shire 0-0
  • L K Mekelakeya 0-4
  • W N Dire Dawa Kenema 3-0
  • W K Welwalo Adigrat Uni 2-1
  • D N Fasil Ketema 0-0
  • D N Hadiya Hosaena 1-1
  • W vs Mekelakeya 3-0
  • W vs Awassa Kenema 1-0
  • W vs Mekelle Kenema 1-0
  • D vs Sidama Bunna 0-0
  • L vs Ethiopia Bunna 1-3
  • L vs Mekelle Kenema 0-3
  • D vs Sidama Bunna 1-1
  • D vs Welayta Dicha 0-0
  • L vs Mekelakeya 0-4
  • W vs Welwalo Adigrat Uni 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kedus Giorgis
Negelle Arsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kedus Giorgis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
2 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
3 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
4 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0