Mebrat Hayl vs Negelle Arsi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mebrat Hayl
Mebrat Hayl
phong độ sân nhà
L W D D L
Premier League
Addis Ababa Stadium
Logo Negelle Arsi
Negelle Arsi
phong độ sân khách
L D D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Mebrat Hayl
Negelle Arsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
1.60
2.00
1.90
2.90
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
2.60
3.60
2.45
2.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D W L
L W D D L
W L L L W
vs
D W D L D
D D W D W
L D D L D
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U O U U U
U U O O O
vs
U O U O U
U U O U O
O U U O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
N Y Y N N
N N Y Y Y
vs
N Y Y N Y
Y N N N Y
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 1.60 2.20 Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.60 2.20 Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Mebrat Hayl +0.30
Negelle Arsi +0.30
Negelle Arsi +0.30
Ngang nhau
Negelle Arsi +0.60
Mebrat Hayl +0.30
Mebrat Hayl +0.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.90 0.80 1.00 Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mebrat Hayl +0.10
Negelle Arsi +0.30
Mebrat Hayl +0.50
Ngang nhau
Negelle Arsi +0.40
Mebrat Hayl +0.40
Mebrat Hayl +0.20
Negelle Arsi +0.20
Mebrat Hayl +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.80 1.20 Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.40 1.80 Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mebrat Hayl tốt hơn
Negelle Arsi tốt hơn
Mebrat Hayl tốt hơn
Mebrat Hayl tốt hơn
Negelle Arsi tốt hơn
Mebrat Hayl tốt hơn
Negelle Arsi tốt hơn
Negelle Arsi tốt hơn
Mebrat Hayl tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mebrat Hayl
Negelle Arsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 0.8 1 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1 0.8 1.2 1.1 0.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 1.9 1.6 2.2 1.9 1.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Mebrat Hayl
  • L N Adama Kenema 0-1
  • W K Welayta Dicha 2-1
  • D N Mekelle Kenema 0-0
  • L K Ethiopia Nigd Bank 1-2
  • D N Dire Dawa Kenema 1-1
  • L K Welwalo Adigrat Uni 1-2
  • W N Fasil Ketema 3-1
  • L K Suhul Shire 0-1
  • L N Mekelakeya 0-1
  • D N Ethiopian Medhin 1-1
Negelle Arsi
  • D K Kedus Giorgis 1-1
  • L K Mekelle Kenema 0-3
  • D K Sidama Bunna 1-1
  • W N Awassa Kenema 2-1
  • D K Welayta Dicha 0-0
  • D N Suhul Shire 0-0
  • L K Mekelakeya 0-4
  • W N Dire Dawa Kenema 3-0
  • W K Welwalo Adigrat Uni 2-1
  • D N Fasil Ketema 0-0
  • L vs Adama Kenema 0-1
  • D vs Mekelle Kenema 0-0
  • D vs Dire Dawa Kenema 1-1
  • W vs Fasil Ketema 3-1
  • L vs Mekelakeya 0-1
  • D vs Kedus Giorgis 1-1
  • L vs Mekelle Kenema 0-3
  • D vs Sidama Bunna 1-1
  • D vs Welayta Dicha 0-0
  • L vs Mekelakeya 0-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mebrat Hayl
Negelle Arsi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Negelle Arsi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3 W
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3 W
7 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1 D
8 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
9 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1 D
10 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1 D
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1 D
12 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1 D
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0 L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kedus Giorgis 1 0 1 0 1:1 0 1
2 Halaba Ketema 1 0 1 0 1:1 0 1
3 Welayta Dicha 1 0 1 0 0:0 0 1
4 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
5 Mekelakeya 0 0 0 0 0:0 0 0
6 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
7 Adama Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
8 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 1 0 0 1 0:1 -1 0
14 Mebrat Hayl 1 0 0 1 0:1 -1 0
15 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Ethiopia Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Hadiya Hosaena 1 0 0 1 0:1 -1 0
18 Gamo Chencha 1 0 0 1 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopian Medhin 1 1 0 0 2:0 +2 3
2 Mekelakeya 1 1 0 0 1:0 +1 3
3 Ethiopia Nigd Bank 1 1 0 0 1:0 +1 3
4 Adama Kenema 1 1 0 0 1:0 +1 3
5 Bahardar 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Sheger Ketema 1 1 0 0 1:0 +1 3
7 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
8 Negelle Arsi 1 0 1 0 1:1 0 1
9 Fasil Ketema 1 0 1 0 0:0 0 1
10 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Welayta Dicha 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Mebrat Hayl 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Ethiopia Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0